Cam là loại quả quen thuộc, dễ ăn và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó có hàm lượng nước cao (chiếm khoảng 86% trọng lượng) và tương đối ít calo, là lựa chọn phù hợp cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Một quả cam vừa (khoảng 140 g) chứa:
Calo: 66
Protein: 1,3 g
Carbohydrate: 14,8 g
Đường: 12 g
Chất béo: 0,2 g
Chất xơ: 2,8 g (đáp ứng khoảng 10% lượng cơ thể cần hàng ngày – DV)
Vitamin C: 92% DV
Folate: 9% DV
Canxi: 5% DV
Kali: 5% DV
Lợi ích sức khỏe của cam
Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch, hỗ trợ hấp thụ sắt và sản xuất collagen. Trong khi đó, chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột.
Ngoài vitamin, cam còn giàu các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học cao như flavonoid và carotenoid. Hesperidin và naringenin là hai flavonoid nổi bật, có khả năng chống viêm, bảo vệ tế bào, hỗ trợ sức khỏe mạch máu. Các carotenoid như beta-cryptoxanthin và lycopene giúp chống oxy hóa, có lợi cho tim mạch.
Tốt cho tim mạch nhờ giảm cholesterol xấu, giảm viêm và hỗ trợ ổn định đường huyết.
Giảm nguy cơ bệnh mạn tính góp phần giảm nguy cơ ung thư và tiểu đường type 2 khi tiêu thụ ở mức hợp lý.
Phòng thiếu máu nhờ vitamin C giúp tăng hấp thụ sắt từ thực phẩm.
Tăng cường miễn dịch và hỗ trợ quá trình loại bỏ tế bào hư hại. Các hợp chất như hesperidin, naringenin có thể giảm viêm, cải thiện đáp ứng miễn dịch.
Tốt cho đường ruột giúp tăng vi khuẩn có lợi.
So sánh ăn cam và nước cam
Giữa ăn cả quả và uống nước cam có những sự khác biệt đáng kể về giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe:
Hàm lượng chất xơ: Đây là sự khác biệt lớn nhất vì khi ép nước, phần lớn chất xơ bị loại bỏ, trong khi đây là thành phần quan trọng giúp ổn định đường huyết và tạo cảm giác no.
Lượng đường và calo: Một cốc nước cam (khoảng 248 ml) có thể chứa lượng calo và lượng đường cao gấp đôi so với một quả cam 140 g. Thiếu chất xơ khiến nước cam dễ bị tiêu thụ quá mức, gây dư thừa năng lượng.
Đường bổ sung: Một số sản phẩm đóng hộp còn có thể bổ sung thêm đường, không tốt nếu dùng thường xuyên.
Nước cam nguyên chất vẫn là lựa chọn lành mạnh khi dùng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe, bạn nên ưu tiên ăn cam nguyên quả và chỉ uống nước cam như một lựa chọn bổ sung khi cần thiết.
Những lưu ý khi ăn cam
Một số ít người có thể bị dị ứng với cam, cần tuyệt đối tránh ăn quả hoặc uống nước ép. Cam chứa các axit hữu cơ như axit citric và axit ascorbic (vitamin C). Với người bị chứng ợ nóng hoặc vấn đề về dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản, các axit này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng khó chịu.
Bệnh nhân nam 44 tuổi đau ngực nhẹ và đi bộ đến Trung tâm cấp cứu A9 Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội) để khám bệnh. Qua khám lâm sàng, các chỉ số sinh tồn ổn định, không ghi nhận rối loạn nhịp. Người bệnh được chỉ định lấy máu làm các xét nghiệm cơ bản, dự kiến nếu kết quả bình thường sẽ cân nhắc cho về nhà theo dõi tiếp. Tuy nhiên, khi đang ngồi chờ kết quả tại Trung tâm cấp cứu A9, người bệnh đột ngột ngã khuỵu, mất ý thức và ngừng tuần hoàn. Ngay lập tức, các bác sĩ tiến hành xử trí ép tim, ghi nhận rung thất trên monitor (thiết bị y tế theo dõi chỉ số sinh tồn). Người bệnh được sốc điện 3 lần, đặt nội khí quản và tiếp tục hồi sinh tim phổi. Sau khoảng 15 phút, người bệnh có mạch trở lại, tuần hoàn tự nhiên được tái lập.
Nhận định nguyên nhân do tim mạch gây rung thất, ê kíp bác sĩ đã hội chẩn khẩn, chuyển người bệnh chụp và can thiệp mạch vành ngay lập tức. Kết quả chụp mạch vành phát hiện cầu cơ động mạch liên thất trước LAD (bất thường động mạch liên thất trước) kèm hẹp tới 99% đoạn mạch vành sau cầu cơ. Tổn thương này được xác định là nguyên nhân gây rối loạn nhịp thất ác tính. Người bệnh được đặt stent LAD thành công.
Sau khi can thiệp, người bệnh được chuyển lại phòng hồi sức, được tiến hành hạ thân nhiệt chỉ huy trong 48 giờ, an thần, thở máy, hỗ trợ huyết động, kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Kết thúc liệu trình hạ thân nhiệt, người bệnh tỉnh táo, được rút ống nội khí quản và hồi phục hoàn toàn không để lại di chứng.
Theo PGS-TS Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm cấp cứu A9, trường hợp người bệnh này hẹp rất nặng LAD sau cầu cơ, vùng cơ tim thiếu máu lớn, khi có co thắt mạch vành, kèm mảng xơ vữa không ổn định dẫn đến thiếu máu cấp tính, đột ngột rung thất. Đây có thể là dạng rối loạn nhịp thất ác tính do thiếu máu đột ngột. Đáng lưu ý, trường hợp này không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, triệu chứng lâm sàng mơ hồ, điện tâm đồ không điển hình về mạch vành. Kết quả chẩn đoán bệnh nhồi máu cơ tim ban đầu trong giới hạn bình thường. Thông thường các bác sĩ thăm khám có thể kê đơn cho về, hoặc tiếp tục theo dõi ở tuyến y tế cơ sở.
Theo Trung tâm cấp cứu A9, người trẻ vẫn có thể có tổn thương mạch vành nguy hiểm. Những tổn thương như cầu cơ kèm xơ vữa khu trú rất khó phát hiện nếu chỉ dựa vào điện tâm đồ và xét nghiệm máu. Khi xảy ra ngừng tuần hoàn mà không được xử trí và cấp cứu kịp thời, người bệnh sẽ tử vong. Do đó, người trẻ không nên chủ quan với đau ngực, dù chỉ thoáng qua hoặc mức độ nhẹ. Cần chủ động tiếp cận các phương tiện chẩn đoán hiện đại để tầm soát và phát hiện bệnh trước khi biến cố xảy ra. Bởi trên thực tế, biểu hiện đầu tiên của bệnh tim mạch không phải là đau ngực, mà là ngừng tuần hoàn.
Hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính đếm photon (photon-counting CT) cho phép quan sát chi tiết lòng mạch với độ phân giải rất cao, phát hiện các mảng xơ vữa nhỏ, tổn thương sớm, đánh giá chính xác các cấu trúc bất thường như cầu cơ và phân tích các thành phần mảng bám dựa trên phân tích năng lượng.
Theo dữ liệu từ hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật TP.HCM, tình hình bệnh tay chân miệng trên địa bàn thành phố đang có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp. Tính đến tuần 11-2026, toàn thành phố đã ghi nhận 7.294 ca mắc, tăng 241,3% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, điều đáng lo ngại là chủng EV71 gây bệnh tay chân miệng hiện chiếm 56% mẫu bệnh phẩm đầu năm 2026.
Bác sĩ Võ Thành Luân, Phó trưởng Khoa Hồi sức tích cực Nhiễm, Bệnh viện Nhi đồng 2, cho biết điểm đáng ngại nhất là sự xuất hiện của biến thể C1 với độc lực cao và khả năng "né miễn dịch", khiến trẻ từng mắc bệnh vẫn có nguy cơ tái nhiễm cao. Chủng EV71 thường gây bệnh nặng hơn các chủng khác, tuy nhiên lại dễ bị bỏ sót vì:
Lưu ý, hầu hết các trường hợp nhập viện trễ trong tình trạng nguy kịch đều ít nổi hồng ban hoặc nổi kín đáo dẫn đến bỏ sót bệnh virus lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa và tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ người bệnh.
Bác sĩ Luân lưu ý, khi bệnh bắt đầu có dấu hiệu tác động lên hệ thần kinh, mỗi phút giây chậm trễ đều có thể ảnh hưởng đến tính mạng của trẻ. Phụ huynh cần đưa con mình đến ngay cơ sở y tế gần nhất nếu phát hiện các biểu hiện báo động sau, ngay cả khi không thấy hồng ban hay loét miệng.
Theo bác sĩ Luân, hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh tay chân miệng. Việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ và can thiệp hồi sức tích cực tùy theo mức độ nặng. Nếu phát hiện sớm ở giai đoạn đầu, trẻ có cơ hội hồi phục tốt. Ngược lại, nếu chậm trễ do chủ quan, virus EV71 sẽ gây tổn thương não bộ và tim mạch không thể hồi phục. Trẻ sẽ rơi vào trạng thái sốc, tổn thương đa cơ quan, phù phổi cấp với nguy cơ tử vong rất cao hoặc để lại di chứng thần kinh nặng nề lâu dài.
Để bảo vệ trẻ, phụ huynh cần thực hiện nghiêm túc nguyên tắc "3 sạch" theo khuyến cáo của Bộ Y tế:
"Cha mẹ cần ghi nhớ các dấu hiệu nguy hiểm, theo dõi sát và đưa trẻ nhập viện sớm ngay khi có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào kể cả khi không thấy hồng ban hay loét miệng", bác sĩ Võ Thành Luân khuyến cáo.
Lá mơ lông (Paederia foetida) từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian tại nhiều nước châu Á. Loại cây này thường được dùng trong các bài thuốc truyền thống để hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy hơi và đau bụng, theo The Times of India (Ấn Độ).
Các nghiên cứu đăng trên cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thông tin Công nghệ Sinh học Quốc gia Mỹ (NCBI) cũng ghi nhận lá mơ lông có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm, có thể hỗ trợ cải thiện rối loạn tiêu hóa.
Giáo sư Anupam Chatterjee, chuyên gia tiêu hóa tại Ấn Độ, cho biết nhiều loại thảo dược truyền thống như lá mơ lông có thể hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột, tuy nhiên cần thêm nghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả.
Theo các nghiên cứu đăng trên tạp chí khoa học thuộc MDPI (Thụy Sĩ), lá mơ lông chứa flavonoid, polyphenol và các hợp chất sinh học có khả năng chống oxy hóa mạnh. Bác sĩ Rashmi Gupta, chuyên gia dinh dưỡng tại Ấn Độ, cho biết các chất chống oxy hóa này có thể giúp giảm viêm, bảo vệ tế bào và góp phần giảm nguy cơ bệnh mạn tính.
Một số nghiên cứu thực nghiệm còn ghi nhận lá mơ lông có thể tác động đến chuyển hóa glucose và lipid trong cơ thể.
Dù chưa có đủ bằng chứng trên người, các nhà khoa học cho rằng điều này có thể liên quan đến sự kết hợp giữa khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và điều hòa enzyme chuyển hóa.
Đây cũng là hướng nghiên cứu đang được quan tâm, trong bối cảnh các bệnh lý chuyển hóa như tiểu đường và rối loạn mỡ máu ngày càng phổ biến.
Dù có nhiều tiềm năng, các chuyên gia nhấn mạnh rằng phần lớn nghiên cứu về lá mơ lông hiện vẫn ở giai đoạn tiền lâm sàng.
Không có thực phẩm đơn lẻ nào có thể thay thế vai trò của chế độ ăn cân bằng và lối sống lành mạnh. Ngoài ra, nếu ăn sống không đảm bảo vệ sinh, người dùng có thể đối mặt với nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng. Việc sử dụng quá nhiều cũng có thể gây kích ứng tiêu hóa, theo Harvard Health Publishing (Mỹ).
Các chuyên gia khuyên:
Các nghiên cứu từ Ấn Độ và quốc tế cho thấy lá mơ lông là loại rau dân dã nhưng chứa nhiều hoạt chất có lợi cho tiêu hóa, chống oxy hóa và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, việc sử dụng cần hợp lý để đảm bảo an toàn.