Theo đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tim mạch tại Bệnh viện Đại Lâm Từ Tế (Đài Loan), việc thiết lập quan điểm y khoa đúng đắn, điều chỉnh chế độ ăn uống và quản lý lối sống đóng vai trò then chốt. Những chi tiết nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày sẽ giúp bệnh nhân ổn định huyết áp, từ đó giảm thiểu rủi ro mắc các bệnh tim mạch.
Ổn định tâm lý và nguyên tắc dinh dưỡng “3 ít, 2 nhiều”
Phó Giám đốc bệnh viện, ông Lâm Đình Quang cho biết, một trong những chìa khóa trong điều trị bệnh tim là sự ổn định về cảm xúc. “Không được căng thẳng” thường có tác động quan trọng hơn nhiều so với mọi người tưởng tượng. Việc thực hiện nghiêm túc các biện pháp điều trị, điều chỉnh lối sống và tránh các hành vi không phù hợp về lâu dài sẽ tạo ra hiệu quả điều trị thực sự.
Trước nỗi lo của nhiều bệnh nhân về việc “ăn nhạt sẽ mất ngon”, chuyên gia dinh dưỡng Trương Nhã Phương chia sẻ nguyên tắc “3 ít, 2 nhiều”:
3 ít: Ít gia vị, ít thực phẩm chế biến sẵn, ít dầu mỡ.
2 nhiều: Nhiều rau quả, nhiều chất xơ.
Về trái cây, chuyên gia khuyên nên tiêu thụ 2 phần mỗi ngày (mỗi phần khoảng bằng nắm tay). Đặc biệt, nên ăn trực tiếp thay vì ép lấy nước để tránh hấp thụ quá nhiều đường, gây ảnh hưởng đến đường huyết và cân nặng.
Lưu ý lượng natri “ẩn mình” trong suất ăn ngoài
Chuyên gia Trương Nhã Phương cảnh báo, các loại súp, nước dùng, xì dầu, tương đậu… đều là những “bẫy Natri” phổ biến. Với người thường xuyên ăn ngoài, cần nắm rõ nguyên tắc: “Ăn cái không uống nước dùng, ăn cơm không rưới nước sốt”. Thay vào đó, hãy sử dụng các gia vị tự nhiên như hành, gừng, tỏi, chanh để tăng hương vị.
Tuy nhiên, bà cũng nhấn mạnh ăn ít muối không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn. Cơ thể vẫn cần nạp khoảng 6 g muối mỗi ngày để duy trì các chức năng hoạt động bình thường.
Hạ tiêu chuẩn kiểm soát huyết áp: Can thiệp sớm là then chốt
Bác sĩ chuyên khoa tim mạch Trần Kỳ Trì chỉ ra rằng, xu hướng điều trị cao huyết áp hiện nay đã có sự thay đổi. Mục tiêu kiểm soát huyết áp đã được hạ từ mức 140/90 mmHg xuống còn 130/80 mmHg. Việc phát hiện và can thiệp sớm sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ và các bệnh tim mạch nghiêm trọng.
Bác sĩ Trần cũng giải thích thêm về hội chứng “áo choàng trắng” – tình trạng bệnh nhân lo lắng khi đo tại phòng khám khiến chỉ số tăng cao. Do đó, việc tự đo huyết áp thường xuyên tại nhà sẽ phản ánh chính xác hơn tình trạng sức khỏe thực tế.
Quy tắc “722” – Tuyến phòng thủ sức khỏe dài hạn
Để kết quả đo chính xác và dễ nhớ, bác sĩ Trần Kỳ Trì chia sẻ quy tắc “722”:
7: Đo liên tục trong 7 ngày.
2: Đo vào 2 thời điểm mỗi ngày (sau khi ngủ dậy và trước khi đi ngủ).
2: Mỗi thời điểm đo 2 lần (mỗi lần cách nhau 1 phút, sau đó lấy giá trị trung bình).
“Cao huyết áp thường là quân bài Domino đầu tiên trong sự suy giảm sức khỏe, có thể dẫn đến đột quỵ, bệnh lý võng mạc và suy thận”, bác sĩ Trần cảnh báo.
Bên cạnh việc theo dõi chỉ số, các yếu tố như kiểm soát chế độ ăn, hạn chế rượu bia, quản lý cân nặng, bỏ thuốc lá và tập thể dục nhịp điệu đều hỗ trợ đắc lực cho việc kiểm soát huyết áp.
Đặc biệt, bệnh nhân phải uống thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ. Nếu gặp tác dụng phụ, cần chủ động tham vấn chuyên gia, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc giảm liều để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Ngày 7.4, thông tin từ Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí cho biết, đơn vị triển khai ca cấy ghép đa tạng cho 7 người, xuất phát từ nghĩa cử cao đẹp của một thanh niên 26 tuổi, trú tại P.Uông Bí (Quảng Ninh) hiến tạng.
Trước đó, ngày 4.4, nam thanh niên không may gặp tai nạn giao thông nghiêm trọng. Dù được các y, bác sĩ nỗ lực cứu chữa, nhưng do chấn thương quá nặng, anh không qua khỏi.
Sau 3 lần hội chẩn xác định chết não, gia đình đã đưa ra quyết định đầy dũng cảm: đồng ý hiến tặng mô, tạng của anh để cứu người.
Từ nghĩa cử của gia đình thanh niên hiến tạng, 7 bệnh nhân đã được trao cơ hội. Cụ thể, trái tim, 2 lá gan, 2 giác mạc và 2 quả thận của anh đã được lấy để ghép cho các bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
Trong đó, 2 quả thận được ghép trực tiếp tại Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí cho 2 bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối. Một trong 2 người nhận là nam thanh niên 19 tuổi.
Các tạng còn lại nhanh chóng được vận chuyển đến Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bệnh viện Mắt T.Ư (Hà Nội) để ghép trong "thời gian vàng" cho các ca bệnh.
Bà Nguyễn Thị Nhinh, mẹ bệnh nhân 19 tuổi được ghép thận, xúc động chia sẻ: "Gia đình chúng tôi vô cùng biết ơn. Từ nghĩa cử của gia đình thanh niên hiến tạng, con tôi đã có thêm cơ hội sống. Trước khi vào phòng mổ, con nói sẽ sống tốt, sống có ích để xứng đáng với món quà vô giá này".
Ca ghép đa tạng được thực hiện từ 14 giờ 30 ngày 6.4 với sự phối hợp của các bác sĩ Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, đánh dấu một nỗ lực chuyên môn cao, đồng thời lan tỏa mạnh mẽ tinh thần sẻ chia.
Sự ra đi của một người, nhưng từ quyết định hiến tạng đã mở ra hy vọng cho nhiều cuộc đời khác. Nghĩa cử ấy không chỉ cứu sống con người, mà còn thắp lên niềm tin về lòng nhân ái, về giá trị "cho đi là còn mãi" trong cuộc sống.
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Đây là một bước tiến trong cách tiếp cận y học dự phòng, không chỉ nhìn vào hiện tại, mà còn xem xét toàn bộ "lịch sử sinh học" của một con người.
Nhiều phụ huynh vì muốn con cao lớn đã sắp xếp cho trẻ tập kéo giãn cơ (stretching) mỗi ngày. Tuy nhiên, chuyên gia dinh dưỡng sản nhi Tô Nghiên Thần chỉ ra rằng đây thực chất chỉ là một lời đồn thổi trên mạng xã hội. Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện nay, chưa có nghiên cứu nào ủng hộ quan điểm này, việc kéo giãn cơ thực tế chỉ giúp tăng độ dẻo dai và linh hoạt của xương khớp.
Theo bà Tô Nghiên Thần, nếu thực sự muốn con phát triển chiều cao, các "bài tập nhảy" mới là chìa khóa mang lại hiệu quả rõ rệt.
Tại sao kéo giãn cơ xong cảm thấy cao hơn?
Trên trang cá nhân, chuyên gia Tô Nghiên Thần cho biết nhiều cha mẹ lầm tưởng con cao lên sau khi kéo giãn cơ, nhưng đa phần đây là sự khác biệt về thị giác do "cải thiện tư thế". Việc tập luyện giúp lồng ngực mở rộng, cơ chân bớt căng cứng, từ đó trẻ đứng thẳng hơn, tạo cảm giác vóc dáng thanh thoát hơn chứ không phải xương thực sự dài ra.
Ngoài ra, chiều cao của trẻ vốn có sự chênh lệch giữa sáng và tối. Nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ từ 3 đến 15 tuổi có chiều cao trung bình giảm khoảng 0,47 cm từ sáng đến chiều. Do đó, việc đo chiều cao vào các thời điểm khác nhau trong ngày dễ dẫn đến hiểu lầm rằng kéo giãn cơ có tác dụng tăng chiều cao.
Chuyên gia nhấn mạnh, việc nhầm lẫn giữa cải thiện tư thế, tăng độ dẻo dai với việc kích thích xương phát triển là rất phổ biến, nhưng thực tế những điều này không liên quan đến đĩa sụn tăng trưởng.
"Bài tập nhảy" - cú hích cho sự phát triển chiều cao
Để giúp trẻ "vượt chuẩn" về chiều cao, bà Tô Nghiên Thần chia sẻ rằng các bài tập nhảy cường độ cao mang lại lợi ích thiết thực hơn nhiều.
Dẫn chứng từ một nghiên cứu nước ngoài trên 47 trẻ em có chiều cao khiêm tốn, các em được thực hiện chương trình tập luyện trong 24 tuần, mỗi tuần 3 buổi, mỗi buổi 50 phút với các bộ môn như nhảy dây, nhảy một chân, nhảy từ bục xuống...
Kết quả bất ngờ sau 24 tuần: Nhóm trẻ này cao thêm trung bình khoảng 4,2 cm, so với nhóm đối chứng chỉ tăng 2,48 cm. Như vậy, nhóm vận động nhảy đã cao thêm gần 2 cm so với trẻ không tập luyện chuyên biệt. Đồng thời, mật độ xương đùi và xương cổ của các em cũng được cải thiện đáng kể.
Lời khuyên cho phụ huynh
Chuyên gia Tô Nghiên Thần nhắc nhở rằng sự phát triển chiều cao của trẻ phụ thuộc vào tổng hòa nhiều yếu tố: Di truyền, tuổi xương, thời điểm dậy thì, chế độ dinh dưỡng và chất lượng giấc ngủ.
Phụ huynh nên tập trung vào ba trụ cột chính:
Chế độ ăn uống cân bằng: Cung cấp đầy đủ dưỡng chất cần thiết.
Ngủ đủ giấc: Giúp hormone tăng trưởng tiết ra tối ưu.
Vận động phù hợp: Ưu tiên các bài tập có tác động lực lên xương như nhảy dây, bóng rổ thay vì chỉ tập trung vào kéo giãn cơ.
"Đây mới chính là những chìa khóa vàng giúp trẻ bứt phá chiều cao một cách khoa học và bền vững", chuyên gia nói.