Mục Lục
ToggleViện Đào tạo số và Khảo thí, Đại học Quốc gia Hà Nội ngày 15/4 công bố phổ điểm ba đợt thi đánh giá năng lực HSA năm 2026. Điểm trung bình của hơn 57.200 thí sinh là 78,2/150.
Đây là tổng điểm ba phần thi, trong đó hai phần bắt buộc là Toán học và Xử lý số liệu (50 câu, 75 phút), Văn học – Ngôn ngữ (50 câu, 60 phút). Phần thi thứ ba, thí sinh lựa chọn giữa Khoa học và Tiếng Anh (50 câu, 60 phút). Nếu chọn Khoa học, thí sinh làm 3 trong 5 chủ đề: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lý.
Điểm cao nhất của kỳ thi hiện là 129, thấp hơn thủ khoa năm ngoái 1 điểm. Thí sinh này chọn phần thứ ba là Tiếng Anh.
Ở chiều ngược lại, mức thấp nhất là 22. Tỷ lệ thí sinh đạt mức điểm từ 110 trở lên chiếm khoảng 1,88%; từ 100 trở lên khoảng 8,5%. Số thí sinh đạt từ 80 điểm trở lên – mức nhiều trường lấy làm ngưỡng sàn khi xét tuyển, chiếm hơn 45%.
Theo Đại học Quốc gia Hà Nội, các tỷ lệ trên tương đối ổn định so với năm ngoái.
Phổ điểm thi đánh giá năng lực HSA ba đợt đầu năm 2026 như sau:
Năm nay, HSA được tổ chức thành 6 đợt ở 8 tỉnh, thành với quy mô hơn 120.000 thí sinh. Đây là một trong hai kỳ thi đánh giá năng lực do đại học tổ chức lớn nhất cả nước. Điểm thi HSA được hơn 100 trường sử dụng để xét tuyển đầu vào đại học.
Tin Gốc: Vnexpress

Đại hội thể thao sinh viên Đại học Đà Nẵng lần thứ XIV năm 2026 diễn ra từ ngày 10 đến 24-4 tại nhà thi đấu khoa giáo dục thể chất - Đại học Đà Nẵng. Đại hội quy tụ gần 1.000 vận động viên, huấn luyện viên và lãnh đạo đoàn đến từ 9 đơn vị đào tạo, tranh tài ở 7 môn với 26 nội dung thi đấu.
Các môn thi gồm điền kinh, bóng đá, bóng chuyền, bóng rổ, cầu lông, bóng bàn và pickleball - môn thể thao thu hút đông đảo sinh viên tham gia trong thời gian qua.
Các đoàn thể thao góp mặt tại Đại hội thể thao sinh viên Đại học Đà Nẵng 2026 gồm Trường đại học Bách khoa, Trường đại học Kinh tế, Trường đại học Sư phạm, Trường đại học Ngoại ngữ, Trường đại học Sư phạm kỹ thuật (Đại học Đà Nẵng)...
Theo PGS.TS Lê Thành Bắc - Phó giám đốc Đại học Đà Nẵng - cho biết đây là hoạt động truyền thống được tổ chức hai năm một lần, nhằm hưởng ứng cuộc vận động "Toàn dân rèn luyện thân thể theo gương Bác Hồ vĩ đại", đồng thời chào mừng các ngày lễ lớn của đất nước.
Đại hội không chỉ là sân chơi thể thao mà còn là dịp đánh giá hiệu quả công tác giáo dục thể chất trong sinh viên, tạo cơ hội giao lưu, học hỏi giữa các trường, góp phần tăng cường tinh thần đoàn kết và xây dựng môi trường học đường năng động, lành mạnh.
"Thông qua đại hội, nhà trường kỳ vọng phát hiện và bồi dưỡng những vận động viên xuất sắc để tham gia các giải thể thao cấp khu vực và quốc gia", PGS.TS Lê Thành Bắc cho biết.
Đại học Đà Nẵng cũng nhấn mạnh việc phát triển toàn diện người học là mục tiêu trọng tâm, trong đó giáo dục thể chất và phong trào thể thao đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Ngay sau lễ khai mạc vào sáng 10-4, các đội bước vào tranh tài sôi nổi trong sự cổ vũ nồng nhiệt của đông đảo sinh viên.
Các vận động viên đã cống hiến cho khán giả nhiều trận đấu hấp dẫn, kịch tính với tinh thần thi đấu quyết tâm, trung thực, tạo nên bầu không khí sôi động ngay từ những ngày đầu của đại hội.
Giáo Dục
Chất lượng giáo dục các địa phương: Môn toán phân hóa rõ rệt giữa các vùng miền

Đối sánh môn toán giai đoạn 2021-2025 cho thấy chất lượng có sự phân hóa rõ giữa các vùng, miền, thậm chí trong nhóm thành phố trực thuộc T.Ư cũng tồn tại khoảng cách đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận sâu hơn, không chỉ ở điểm thi mà ở cấu trúc chất lượng dạy học và các yếu tố hệ thống phía sau.
Trong thời đại công nghiệp 4.0, khi trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn chi phối đời sống, môn toán giữ vai trò nền tảng trong giáo dục phổ thông (GDPT). Không chỉ dừng ở tính toán, toán học rèn luyện cho học sinh tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề – những năng lực cốt lõi của tư duy khoa học và tư duy thuật toán.
Toán học là ngôn ngữ của khoa học – công nghệ, hiện diện trong nhiều lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu, kỹ thuật, tài chính hay y học. Vì vậy, chất lượng dạy và học toán ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành nguồn nhân lực công nghệ, đặc biệt là AI.
Nhiều quốc gia đã đổi mới mạnh mẽ dạy và học toán theo hướng phát triển năng lực: giảm ghi nhớ máy móc, tăng cường giải quyết vấn đề thực tiễn, mô hình hóa, tư duy thống kê và ứng dụng công nghệ số. Học sinh được khuyến khích khám phá, thảo luận, trình bày nhiều cách giải, làm dự án thực tiễn, thay vì học công thức, giải đề.
Chương trình GDPT 2018 đã tiếp cận theo hướng này. Tuy nhiên, quá trình triển khai còn phụ thuộc lớn vào năng lực giáo viên, điều kiện dạy học và cách thức kiểm tra, đánh giá. Chính vì vậy, kết quả thi toán còn là "tấm gương" của toàn bộ hệ thống giáo dục.
Trong kỷ nguyên số, toán là nền tảng để làm chủ công nghệ và giữ vai trò then chốt trong các kỳ thi, đặc biệt kỳ thi tốt nghiệp THPT. Tuy nhiên, so sánh toàn quốc chưa phản ánh rõ khác biệt vùng miền, nên cần đối sánh theo nhóm địa phương có điều kiện tương đồng.
Trước ngày 1.7.2025, Việt Nam có 6 thành phố trực thuộc T.Ư. Sau mốc này, có thêm 6 tỉnh được sáp nhập vào 6 thành phố. Vì vậy, khi phân tích kết quả môn toán giai đoạn 2021–2025, cần đặt trong bối cảnh nhóm 12 địa phương, để bảo đảm tính hợp lý thực tiễn phát triển giáo dục.
Điểm trung bình của nhóm được tính bằng trung bình cộng điểm toán của 12 địa phương theo từng năm, trong khi mức trung bình cả nước là kết quả của 63 địa phương. Kết quả cho thấy điểm trung bình của nhóm luôn cao hơn mặt bằng chung cả nước.
Tính bình quân 5 năm, mỗi địa phương được lấy điểm trung bình của 5 năm liên tiếp. Nhóm 12 địa phương đạt mức 6,24 điểm, cao hơn mức 5,93 của cả nước khoảng 0,3 điểm. Dù không lớn, khoảng cách này cho thấy đây là nhóm có chất lượng dạy và học toán khá tốt, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và đội ngũ giáo viên ở các đô thị, địa phương phát triển.
Tuy nhiên, chênh lệch trong nhóm vẫn rõ rệt. So với mức trung bình cả nước, có 10 địa phương cao hơn, trong khi Hậu Giang và Sóc Trăng thấp hơn. Nếu so với mức trung bình của nhóm, chỉ 7 địa phương vượt lên, chủ yếu là các đô thị lớn và địa phương có điều kiện kinh tế tốt như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM và các tỉnh công nghiệp. Những nơi này có hệ thống trường học đa dạng, môi trường cạnh tranh và khả năng tiếp cận giáo dục STEM (khoa học-công nghệ-kỹ thuật-toán học) tốt hơn.
Ngược lại, các địa phương như Huế, Cần Thơ, Quảng Nam, Hậu Giang, Sóc Trăng có điểm thấp hơn trung bình nhóm, chủ yếu do còn nhiều khu vực khó khăn, điều kiện dạy và học hạn chế.
Khoảng cách giữa địa phương cao nhất và thấp nhất lên tới hơn 1,2 điểm, phản ánh rõ sự khác biệt về điều kiện phát triển và chất lượng giáo dục. Nhìn chung, các vùng kinh tế phát triển vẫn có lợi thế rõ rệt, trong khi một số khu vực còn nhiều thách thức. Dữ liệu điểm và thứ hạng môn toán của 12 địa phương thể hiện ở bảng sau.
Nếu đặt kết quả môn toán năm 2025 của 6 thành phố trực thuộc T.Ư (mới) trong tương quan xếp hạng với 34 tỉnh, thành phố mới sau sáp nhập, có thể rút ra một số nhận định tổng quan sau.
Trước hết, phần lớn các thành phố trực thuộc trung ương đều nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về môn toán. Hà Nội đạt 5,29 điểm (hạng 2/34), TP.HCM 5,26 điểm (hạng 3/34), và Hải Phòng 5,13 điểm (hạng 4/34). Ba đô thị lớn này đều thuộc top 5, cho thấy lợi thế rõ rệt về dạy và học toán.
Tiếp theo là Huế (4,90 điểm, hạng 7) và Đà Nẵng (4,89 điểm, hạng 8), tiếp tục khẳng định mặt bằng dạy học toán ở các đô thị lớn nhìn chung vẫn ở mức cao so với cả nước.
Trong khi đó, Cần Thơ chỉ đạt 4,32 điểm, xếp hạng 27/34, thấp hơn đáng kể. Kết quả này phản ánh phần nào thực trạng chung của khu vực đồng bằng sông Cửu Long, nơi điểm toán thường thấp hơn nhiều vùng khác.
Nhìn tổng thể, 5/6 thành phố trực thuộc T.Ư nằm trong top 10 toàn quốc về môn toán năm 2025, cho thấy lợi thế của đô thị lớn về điều kiện giáo dục, đội ngũ và môi trường học tập. Tuy nhiên, khoảng cách giữa Cần Thơ và các thành phố còn lại cũng cho thấy chênh lệch vùng miền vẫn tồn tại.
Đáng lưu ý, sau sáp nhập, sự chênh lệch này có thể bị "che lấp" trong số liệu trung bình. Nếu thiếu phân tích chi tiết theo vùng, nguy cơ bỏ sót các "vùng trũng" giáo dục là rất lớn.
Để lý giải sự khác biệt trên, cần nhìn từ 3 cấp độ: lớp học, nhà trường và hệ thống.
Ở cấp lớp học, phương pháp dạy học vẫn là yếu tố quyết định. Nhiều nơi vẫn nặng về luyện tập dạng bài, trong khi yêu cầu mới là phát triển tư duy và năng lực. Khi đề thi thay đổi, những hạn chế này bộc lộ rõ và những học sinh yếu sẽ mất tự tin khi gặp dạng đề thi mới.
Ở cấp nhà trường, sự khác biệt về điều kiện cơ sở vật chất, quy mô lớp học, và văn hóa học tập ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Những trường có môi trường học tập tích cực, chú trọng STEM thường có kết quả tốt hơn.
Ở cấp hệ thống, việc phân bổ giáo viên, đầu tư nguồn lực và chính sách hỗ trợ vùng khó khăn đóng vai trò then chốt. Những địa phương thiếu giáo viên toán giỏi thường gặp khó khăn kéo dài, khó cải thiện trong ngắn hạn.

Đối sánh môn toán giai đoạn 2021-2025 cho thấy chất lượng có sự phân hóa rõ giữa các vùng, miền, thậm chí trong nhóm thành phố trực thuộc T.Ư cũng tồn tại khoảng cách đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận sâu hơn, không chỉ ở điểm thi mà ở cấu trúc chất lượng dạy học và các yếu tố hệ thống phía sau.
Trong thời đại công nghiệp 4.0, khi trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn chi phối đời sống, môn toán giữ vai trò nền tảng trong giáo dục phổ thông (GDPT). Không chỉ dừng ở tính toán, toán học rèn luyện cho học sinh tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề – những năng lực cốt lõi của tư duy khoa học và tư duy thuật toán.
Toán học là ngôn ngữ của khoa học – công nghệ, hiện diện trong nhiều lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu, kỹ thuật, tài chính hay y học. Vì vậy, chất lượng dạy và học toán ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành nguồn nhân lực công nghệ, đặc biệt là AI.
Nhiều quốc gia đã đổi mới mạnh mẽ dạy và học toán theo hướng phát triển năng lực: giảm ghi nhớ máy móc, tăng cường giải quyết vấn đề thực tiễn, mô hình hóa, tư duy thống kê và ứng dụng công nghệ số. Học sinh được khuyến khích khám phá, thảo luận, trình bày nhiều cách giải, làm dự án thực tiễn, thay vì học công thức, giải đề.
Chương trình GDPT 2018 đã tiếp cận theo hướng này. Tuy nhiên, quá trình triển khai còn phụ thuộc lớn vào năng lực giáo viên, điều kiện dạy học và cách thức kiểm tra, đánh giá. Chính vì vậy, kết quả thi toán còn là "tấm gương" của toàn bộ hệ thống giáo dục.
Trong kỷ nguyên số, toán là nền tảng để làm chủ công nghệ và giữ vai trò then chốt trong các kỳ thi, đặc biệt kỳ thi tốt nghiệp THPT. Tuy nhiên, so sánh toàn quốc chưa phản ánh rõ khác biệt vùng miền, nên cần đối sánh theo nhóm địa phương có điều kiện tương đồng.
Trước ngày 1.7.2025, Việt Nam có 6 thành phố trực thuộc T.Ư. Sau mốc này, có thêm 6 tỉnh được sáp nhập vào 6 thành phố. Vì vậy, khi phân tích kết quả môn toán giai đoạn 2021–2025, cần đặt trong bối cảnh nhóm 12 địa phương, để bảo đảm tính hợp lý thực tiễn phát triển giáo dục.
Điểm trung bình của nhóm được tính bằng trung bình cộng điểm toán của 12 địa phương theo từng năm, trong khi mức trung bình cả nước là kết quả của 63 địa phương. Kết quả cho thấy điểm trung bình của nhóm luôn cao hơn mặt bằng chung cả nước.
Tính bình quân 5 năm, mỗi địa phương được lấy điểm trung bình của 5 năm liên tiếp. Nhóm 12 địa phương đạt mức 6,24 điểm, cao hơn mức 5,93 của cả nước khoảng 0,3 điểm. Dù không lớn, khoảng cách này cho thấy đây là nhóm có chất lượng dạy và học toán khá tốt, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và đội ngũ giáo viên ở các đô thị, địa phương phát triển.
Tuy nhiên, chênh lệch trong nhóm vẫn rõ rệt. So với mức trung bình cả nước, có 10 địa phương cao hơn, trong khi Hậu Giang và Sóc Trăng thấp hơn. Nếu so với mức trung bình của nhóm, chỉ 7 địa phương vượt lên, chủ yếu là các đô thị lớn và địa phương có điều kiện kinh tế tốt như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM và các tỉnh công nghiệp. Những nơi này có hệ thống trường học đa dạng, môi trường cạnh tranh và khả năng tiếp cận giáo dục STEM (khoa học-công nghệ-kỹ thuật-toán học) tốt hơn.
Ngược lại, các địa phương như Huế, Cần Thơ, Quảng Nam, Hậu Giang, Sóc Trăng có điểm thấp hơn trung bình nhóm, chủ yếu do còn nhiều khu vực khó khăn, điều kiện dạy và học hạn chế.
Khoảng cách giữa địa phương cao nhất và thấp nhất lên tới hơn 1,2 điểm, phản ánh rõ sự khác biệt về điều kiện phát triển và chất lượng giáo dục. Nhìn chung, các vùng kinh tế phát triển vẫn có lợi thế rõ rệt, trong khi một số khu vực còn nhiều thách thức. Dữ liệu điểm và thứ hạng môn toán của 12 địa phương thể hiện ở bảng sau.
Nếu đặt kết quả môn toán năm 2025 của 6 thành phố trực thuộc T.Ư (mới) trong tương quan xếp hạng với 34 tỉnh, thành phố mới sau sáp nhập, có thể rút ra một số nhận định tổng quan sau.
Trước hết, phần lớn các thành phố trực thuộc trung ương đều nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về môn toán. Hà Nội đạt 5,29 điểm (hạng 2/34), TP.HCM 5,26 điểm (hạng 3/34), và Hải Phòng 5,13 điểm (hạng 4/34). Ba đô thị lớn này đều thuộc top 5, cho thấy lợi thế rõ rệt về dạy và học toán.
Tiếp theo là Huế (4,90 điểm, hạng 7) và Đà Nẵng (4,89 điểm, hạng 8), tiếp tục khẳng định mặt bằng dạy học toán ở các đô thị lớn nhìn chung vẫn ở mức cao so với cả nước.
Trong khi đó, Cần Thơ chỉ đạt 4,32 điểm, xếp hạng 27/34, thấp hơn đáng kể. Kết quả này phản ánh phần nào thực trạng chung của khu vực đồng bằng sông Cửu Long, nơi điểm toán thường thấp hơn nhiều vùng khác.
Nhìn tổng thể, 5/6 thành phố trực thuộc T.Ư nằm trong top 10 toàn quốc về môn toán năm 2025, cho thấy lợi thế của đô thị lớn về điều kiện giáo dục, đội ngũ và môi trường học tập. Tuy nhiên, khoảng cách giữa Cần Thơ và các thành phố còn lại cũng cho thấy chênh lệch vùng miền vẫn tồn tại.
Đáng lưu ý, sau sáp nhập, sự chênh lệch này có thể bị "che lấp" trong số liệu trung bình. Nếu thiếu phân tích chi tiết theo vùng, nguy cơ bỏ sót các "vùng trũng" giáo dục là rất lớn.
Để lý giải sự khác biệt trên, cần nhìn từ 3 cấp độ: lớp học, nhà trường và hệ thống.
Ở cấp lớp học, phương pháp dạy học vẫn là yếu tố quyết định. Nhiều nơi vẫn nặng về luyện tập dạng bài, trong khi yêu cầu mới là phát triển tư duy và năng lực. Khi đề thi thay đổi, những hạn chế này bộc lộ rõ và những học sinh yếu sẽ mất tự tin khi gặp dạng đề thi mới.
Ở cấp nhà trường, sự khác biệt về điều kiện cơ sở vật chất, quy mô lớp học, và văn hóa học tập ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Những trường có môi trường học tập tích cực, chú trọng STEM thường có kết quả tốt hơn.
Ở cấp hệ thống, việc phân bổ giáo viên, đầu tư nguồn lực và chính sách hỗ trợ vùng khó khăn đóng vai trò then chốt. Những địa phương thiếu giáo viên toán giỏi thường gặp khó khăn kéo dài, khó cải thiện trong ngắn hạn.

