Sạc công suất lớn trên 100 W dần trở nên phổ biến nhờ công nghệ GaN (Gallium Nitride) giúp kích thước phụ kiện nhỏ gọn, trong khi người dùng cũng có nhu cầu sử dụng củ sạc duy nhất cho cả smartphone, laptop, tablet… Tất nhiên, loại sạc có màn hình đắt hơn đáng kể so với sạc truyền thống.
Anker Prime Smart Display
Bộ sạc mới ra mắt thị trường Việt Nam cuối tháng 3 của Anker có trọng lượng 220 gram và nhỏ hơn 43% so với củ 140 W của Apple, tương đương hộp đựng AirPods. Màn hình cảm ứng hiển thị thời gian thực công suất đầu ra, nhiệt độ và trạng thái sạc, giúp dễ theo dõi, kiểm soát thông số.
Prime Smart Display trang bị ba cổng USB-C cho tổng công suất 160 W, nhưng không có cổng USB-A. Sản phẩm phân bổ điện năng thông minh nhờ công nghệ PowerIQ 5.0 tối ưu bằng AI, đi kèm tính năng tản nhiệt ActiveShield 4.0 giúp thiết bị luôn mát và được bảo vệ. Củ sạc có giá 3,25 triệu đồng. Hai phiên bản công suất thấp hơn 100 W và 45 W có giá từ 850.000 đồng.
Cuktech 10 Ultra
Sản phẩm từ thương hiệu con của Xiaomi có kích thước 67 x 76 x 33 mm, gồm một cổng USB-A và ba cổng USB-C cho tổng công suất 120 W. Củ sạc trang bị màn hình LED 1,57 inch hiển thị thông số, hỗ trợ ứng dụng Mi Home theo dõi công suất cũng như cảm biến nhiệt NTC kiểm tra 36.000 lần/giờ.
Cuktech 10 Ultra hỗ trợ hầu hết chuẩn sạc nhanh trên thị trường, như D3.1, PPS, UFCS, QC, Huawei SCP/FCP hay Xiaomi Turbo. Sản phẩm được niêm yết ở mức 1,3 triệu đồng.
Ugreen Nexode 160 W Smart Display Charger
Nexode 160 W Smart Display Charger ra mắt cuối năm ngoái, là củ sạc đầu tiên của Ugreen trang bị màn hình hiển thị. Trước đó, nhà sản xuất Trung Quốc chủ yếu bán các mẫu GaN công suất cao nhưng không có màn hình.
Sản phẩm có màn hình LCD hiển thị thời gian thực thông số như điện áp, dòng điện và giao thức sạc đang hoạt động. Được trang bị bốn cổng USB-C và một cổng USB-A, tổng công suất đầu ra đạt mức 160 W. Sạc của Ugreen tương thích với nhiều chuẩn phổ biến, có giá 1,8 triệu đồng.
StarGO Powergo Charge
Thương hiệu Trung Quốc StarGO bán mẫu Powergo Charge có màn hình tại Việt Nam với giá 1,6 triệu đồng. Sản phẩm tích hợp màn hình LED cho phép theo dõi công suất thực tế, nhiệt độ và thời gian sử dụng.
So với các phiên bản cùng tầm giá, củ sạc của StarGO có ít cổng hơn, gồm hai USB-C và một USB-A, trang bị công nghệ chống quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch, hỗ trợ chuẩn phổ biến như PD 3.0, QC 3.0 và PPS.
Mazer AI Prestige PD100W
Củ sạc của Mazer (Singapore) có ba cổng, với hai USB-C và một USB-A, cho tổng công suất 100 W – thấp hơn so với các thiết bị cùng tầm giá. Sản phẩm tích hợp màn hình AI hiển thị thời gian thực công suất từng cổng, trạng thái thiết bị và mức phân bổ năng lượng.
Prestige PD100W sử dụng chip GaN7 giúp nâng cao hiệu suất sạc, hiệu suất chuyển đổi điện năng cao cũng như giảm lượng nhiệt sinh ra, đi kèm công nghệ Infinite Shield 7.0 kiểm soát nhiệt độ, chống quá dòng và giám sát an toàn liên tục. Sản phẩm có giá 2,3 triệu đồng.
Theo đó, AI không chỉ là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tối ưu hóa vận hành, mà cũng có những thách thức, kẽ hở bảo mật mới khi hệ thống dữ liệu ngày càng trở nên kết nối và phức tạp.
Đây là nhận định được các chuyên gia nhấn mạnh tại hội thảo “Bảo mật trong kỷ nguyên AI - Chiến lược hình thành tương lai số”, do Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia (NCA) tổ chức ngày 7/4.
AI đang thay đổi cách thức vận hành của các tổ chức
Phát biểu tại sự kiện, ông Phạm Tiến Dũng, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia cho biết: "Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng và từng bước trở thành hạ tầng số chiến lược của các quốc gia. Đi kèm theo đó là yêu cầu ngày càng tăng về an ninh, an toàn hệ thống AI cũng như việc ứng dụng AI trong hoạt động bảo vệ an ninh mạng.
AI không chỉ là động lực thúc đẩy kinh tế - xã hội mà còn đang làm thay đổi sâu sắc cách thức vận hành, quản trị của các tổ chức. Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, AI đang được nghiên cứu ứng dụng cho nhiều hoạt động như đánh giá, chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, tự động hóa quy trình, hỗ trợ khách hàng; qua đó nâng cao hiệu quả và khả năng tiếp cận dịch vụ của khách hàng".
Tuy nhiên, AI cũng đang làm thay đổi sâu sắc các nguy cơ, thách thức an ninh mạng toàn cầu.
"Việc các đối tượng tấn công khai thác AI để tự động hóa quy trình, mở rộng quy mô và tăng mức độ tinh vi của các chiến dịch đã khiến môi trường an ninh mạng trở nên phức tạp. Đồng thời đặt ra thách thức lớn hơn đối với các phương thức phòng vệ truyền thống”, ông Phạm Tiến Dũng cho biết.
Chia sẻ góc nhìn ở quy mô khu vực và quốc tế, bà Rama Palupraman, Chủ tịch khu vực châu Á Thái Bình Dương và Nhật Bản của Check Point Software nêu quan điểm: “AI là bước chuyển đổi công nghệ nhanh nhất trong lịch sử nhân loại. Chúng ta từng chứng kiến sự chuyển dịch từ hạ tầng tại chỗ lên đám mây (Cloud), nhưng AI đang tác động đến mọi ngành nghề: Từ dịch vụ tài chính, viễn thông đến khu vực công và các doanh nghiệp”.
Tuy nhiên, khả năng đổi mới này cũng đi kèm với những mối đe dọa nghiêm trọng.
Không tin tưởng bất kỳ ai
Theo đơn vị nghiên cứu Check Point Research, năm 2025, thời gian để tội phạm mạng chuyển từ việc phát hiện lỗ hổng sang khai thác thực tế đã giảm từ 9 tuần xuống còn dưới 16 phút.
Đồng thời, AI đang giúp các đối tượng tấn công hoạt động hiệu quả hơn, tốc độ hơn và tinh vi hơn bao giờ hết.
Tại sự kiện, bà Rama chỉ ra ba mối đe dọa đặc thù của AI bao gồm rò rỉ dữ liệu, tấn công bằng mã lệnh sai lệch và can thiệp vào quy trình công việc. Đáng chú ý là tình trạng "Shadow AI" - việc nhân viên sử dụng các công cụ AI nằm ngoài sự kiểm soát của tổ chức - tạo ra những điểm mù lớn về an ninh.
Để giải quyết vấn đề, bà Rama đề xuất một kiến trúc bảo mật đầy đủ dựa trên nguyên tắc "Zero Trust" (không tin tưởng bất kỳ ai). Trong mô hình này, các tác tử AI (AI agents) chỉ được trao đặc quyền nhỏ nhất để tiếp cận dữ liệu cần thiết.
Đồng thời, các tổ chức cần có khả năng quan sát toàn bộ hệ sinh thái AI để hiểu rõ công cụ nào đang tiếp cận dữ liệu gì, từ đó thiết lập các chính sách quản trị dữ liệu nghiêm ngặt.
Đây là nội dung chính của "Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030" (VREF) do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Chương trình đánh dấu bước chuyển từ hỗ trợ đào tạo sang đầu tư trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu, nhằm hình thành lực lượng khoa học trẻ có năng lực tự chủ công nghệ.
Theo đó nghiên cứu sinh đề xuất nhiệm vụ nghiên cứu hướng tới làm chủ, sáng tạo công nghệ lõi, gắn với phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược; hoặc thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu xuất sắc, có tính mới, đột phá trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ khác, sẽ nhận được tài trợ.
Chương trình sẽ tuyển chọn mỗi năm khoảng 100 nghiên cứu sinh xuất sắc để cấp kinh phí. Nguồn lực được ưu tiên cho nhóm nghiên cứu hướng tới làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược; phần còn lại dành cho các nghiên cứu ở lĩnh vực khác.
Kinh phí hỗ trợ tối đa 1 tỷ đồng mỗi năm cho nghiên cứu sinh, trong thời gian không quá 3 năm. Trường hợp cần thiết có thể gia hạn thực hiện nhiệm vụ nhưng không tăng thời gian hỗ trợ. Số tiền này phải được sử dụng cho các hoạt động trực tiếp phục vụ nghiên cứu như phát triển sản phẩm, công bố khoa học, đăng ký sở hữu trí tuệ, thử nghiệm công nghệ và hợp tác quốc tế.
Chương trình có cách tiếp cận "đầu tư theo kết quả". Việc giải ngân gắn với tiến độ và kết quả đầu ra. Các nhiệm vụ không đạt yêu cầu có thể bị điều chỉnh hoặc chấm dứt hỗ trợ.
Các chỉ tiêu đầu ra cũng được quy định cụ thể: tối thiểu 60% kết quả nghiên cứu phải công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín; ít nhất 20% có đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; và tối thiểu 15% kết quả được chuyển giao, thương mại hóa hoặc ứng dụng vào thực tiễn.
Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc triển khai trên phạm vi toàn quốc, với sự tham gia của các nghiên cứu sinh, cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học và công nghệ, đội ngũ chuyên gia trong, ngoài nước và cộng đồng doanh nghiệp.
Chương trình khuyến khích hợp tác giữa Nhà nước, viện trường và doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu đề xuất đề tài đến thương mại hóa kết quả, đồng thời thúc đẩy cơ chế đồng tài trợ và liên kết quốc tế.
Cơ chế đồng hướng dẫn với chuyên gia nước ngoài và trí thức Việt Nam ở nước ngoài cũng được khuyến khích, nhằm tạo điều kiện để nghiên cứu sinh tiếp cận chuẩn mực khoa học toàn cầu.
Toàn bộ kinh phí lấy từ ngân sách nhà nước thực hiện thông qua nguồn chi sự nghiệp khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo hàng năm. Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) được giao chủ trì tổ chức thực hiện VREF, từ xây dựng quy chế, tuyển chọn đến cấp kinh phí và theo dõi, đánh giá chương trình.
Các cơ quan, đơn vị thuộc chính quyền Hà Nội sẽ sử dụng hệ thống AI dùng chung của Thành phố sau khi hoàn thành, tính từ ngày 1/10. Đây là mục tiêu thuộc trụ cột chính quyền số, trong khung chuyển đổi số Hà Nội gồm ba trụ cột: chính quyền số, kinh tế số và xã hội số.
Ngoài mục tiêu tăng tỷ lệ ứng dụng AI, Hà Nội sẽ giảm ít nhất 50% văn bản lấy ý kiến giữa các cơ quan nhà nước từ nay đến hết năm 2026. 100% hồ sơ công việc được xử lý trên môi trường điện tử, trừ nội dung thuộc phạm vi bí mật nhà nước.
Tỷ lệ họp trực tuyến cũng được đặt mục tiêu chiếm 60% tổng số hội nghị, cuộc họp. Các cổng, trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước phải công khai, minh bạch, thống nhất và có kênh tương tác với người dân, doanh nghiệp.
Trong giải quyết thủ tục hành chính, Hà Nội phấn đấu tỷ lệ tái sử dụng dữ liệu đạt tối thiểu 95%. Tỷ lệ hồ sơ được xử lý đúng hạn hoặc trước hạn đạt ít nhất 98%, trong khi tỷ lệ hồ sơ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung ở mức dưới 5%.
Ở trụ cột kinh tế số, Hà Nội đặt mục tiêu đến hết năm 2026, tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GRDP đạt tối thiểu 22%. Tỷ trọng kinh tế số trong từng ngành, lĩnh vực đạt ít nhất 15%. Tỷ trọng thương mại điện tử trong tổng mức bán lẻ đạt trên 17% và duy trì vị trí dẫn đầu cả nước về Chỉ số Thương mại điện tử (EBI). Tỷ trọng kinh tế dữ liệu chiếm tối thiểu 5% trong kinh tế số.
Về xã hội số, chính quyền Hà Nội cũng đề ra nhiều mục tiêu cụ thể. Tỷ lệ công dân được định danh điện tử đạt tối thiểu 95%, trong đó mức độ 2 đạt 90%. Tỷ lệ tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh có tài khoản định danh điện tử đạt tối thiểu 90%.
Thành phố hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ dân số trưởng thành sử dụng điện thoại thông minh lên 95%. Trên 95% dân số từ 15 tuổi trở lên có tài khoản thanh toán tại ngân hàng. Tối thiểu 60% người trưởng thành có chữ ký số hoặc chữ ký điện tử cá nhân.
Về mức độ sử dụng dịch vụ số, Hà Nội muốn 80% hồ sơ trực tuyến trên tổng số hồ sơ tiếp nhận, giải quyết thủ tục hành chính. Tỷ lệ cấp kết quả điện tử đạt 100%. Tối thiểu 90% giao dịch dịch vụ công và tiện ích công được thực hiện không dùng tiền mặt. Tỷ lệ dân số trưởng thành sử dụng dịch vụ tư vấn sức khỏe trực tuyến hoặc khám chữa bệnh từ xa đạt tối thiểu 45%.
Để đạt được các mục tiêu trên, Hà Nội sẽ triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó có việc ban hành khung kiến trúc số và kiến trúc dữ liệu theo nguyên tắc API-first, dữ liệu dùng chung, nền tảng dùng chung và bảo mật theo thiết kế. Hà Nội cũng sẽ rà soát, cập nhật các danh mục dữ liệu, gồm dữ liệu mở và dữ liệu dùng chung. Thành phố dự kiến công bố Bộ quy tắc AI và xây dựng Trung tâm Dashboard điều hành, đặt tại Trung tâm Dữ liệu của Hà Nội.