Ngày 10/4, TS.BS.CK2 Nguyễn Minh Hảo Hớn, Trưởng khoa Mũi Xoang, Bệnh viện Tai Mũi Họng TP HCM, cho biết trán bệnh nhân sưng to, đỏ, lan xuống mí mắt, ấn rất đau. Trước đó, người bệnh chảy mũi mủ đục một bên, nhức dữ dội vùng trán, tự mua thuốc uống 4 ngày song tình trạng ngày càng nặng.
Bác sĩ ghi nhận mũi bên phải của bệnh nhân có nhiều mủ đục, niêm mạc sưng. Kết quả chụp CT cho thấy bệnh nhân bị viêm đa xoang ở cả hai bên, lệch vách ngăn mũi. Ổ viêm từ xoang trán phải đã lan ra ngoài làm hỏng một phần xương phía trước trán gây sưng phồng. Đây là biến chứng nặng, còn gọi là hội chứng Pott’s Puffy Tumor.
Bệnh nhân được dùng kháng sinh và thuốc kháng viêm để kiểm soát nhiễm trùng trước khi phẫu thuật. Ca mổ khá khó do đường vào xoang bị viêm tắc hoàn toàn. Nhờ hệ thống định vị 3D hỗ trợ, bác sĩ mở thông các xoang và hút sạch mủ. Kết quả xét nghiệm cho thấy vi khuẩn tụ cầu là nguyên nhân gây bệnh.
Sau 3 ngày mổ, bệnh nhân hồi phục tốt, hết sưng trán và mắt, không còn nhức đầu hay chảy mũi.
Giải thích cơ chế gây bệnh, bác sĩ Hớn cho biết xương vùng xoang trán khá mỏng, lại có các mạch máu nối với màng não. Khi xoang bị tắc, mủ tích tụ sẽ tăng áp lực, có thể làm hỏng xương và lan ra ngoài gây sưng. Nguy hiểm hơn, vi khuẩn có thể theo đường máu đi ngược vào não, gây áp xe não hoặc viêm màng não.
PGS.TS.BS.CK2 Lê Trần Quang Minh, Giám đốc Bệnh viện Tai Mũi Họng TP HCM, cho biết Pott’s Puffy Tumor là biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm. Theo nghiên cứu quốc tế, 72% bệnh nhân trẻ tuổi mắc bệnh này có kèm theo tổn thương lan vào nội sọ, với tỷ lệ tử vong cao.
“Bệnh chủ yếu xảy ra ở người trẻ, nhất là bệnh lý viêm mũi xoang không điều trị đúng mức, khởi phát từ các triệu chứng thông thường như chảy mũi đục, nghẹt mũi, nhức đầu nên dễ bị bỏ qua ở giai đoạn đầu”, bác sĩ Minh cảnh báo.
Bác sĩ khuyến cáo không chủ quan với các triệu chứng tai mũi họng. Cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa khi có một trong các dấu hiệu như nhức đầu vùng trán nhiều ngày, không giảm khi uống thuốc giảm đau thông thường; sưng nề, tấy đỏ đột ngột vùng trán, chân mày hoặc quanh mắt; chảy mũi mủ đục một bên kèm sốt, lừ đừ, mệt mỏi. Không tự ý mua thuốc điều trị tại nhà để tránh các biến chứng đe dọa tính mạng.
Bởi đặc tính như nói trên, nên bệnh nhân mắc ung thư phổi thường được chẩn đoán, phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn.
Đó là thông tin được nêu ra tại hội thảo khoa học "Kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư phổi: Hiện thực hóa mục tiêu triệt căn cùng liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch", do AstraZeneca Việt Nam phối hợp với Hội Ung thư Việt Nam tổ chức ngày 12.4 ở TP.HCM.
Theo tiến sĩ - bác sĩ Diệp Bảo Tuấn, Giám đốc Bệnh viện Ung bướu TP.HCM, ung thư phổi hiện vẫn là một trong các thách thức y học hàng đầu tại Việt Nam - với hơn 24.000 ca mắc mới và gần 22.600 ca tử vong mỗi năm.
Tiến sĩ - bác sĩ Lê Tuấn Anh, Giám đốc Trung tâm Ung bướu Bệnh viện Chợ Rẫy thông tin: ung thư phổi là 1 trong 3 loại ung thư gặp nhiều nhất tại Việt Nam, theo thứ tự là: ung thư vú, phổi và gan. Ở giai đoạn sớm, ung thư phổi thường không có triệu chứng, hoặc có thể bị nhầm lẫn với các triệu chứng bệnh lý hô hấp khác, dễ bị bỏ sót. Do đó, bệnh nhân thường được chẩn đoán, phát hiện bệnh ung thư phổi ở giai đoạn muộn.
Tiến sĩ - bác sĩ Phạm Xuân Dũng, Phó chủ tịch Hội Ung thư Việt Nam, Chủ tịch Hội Ung thư TP.HCM, cho rằng mặc dù những năm qua y học đã có nhiều phát triển trong chẩn đoán, điều trị bệnh ung thư nhưng tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư vẫn tăng, nhiều nhất là ở các nước đang phát triển.
"Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có những phát triển trong chẩn đoán và điều trị ung thư, kể cả phẫu thuật điều trị. Tay nghề phẫu thuật của bác sĩ Việt Nam không thua kém các nước trong khu vực, tuy nhiên chúng ta cần nâng cao hơn nữa về khả năng chẩn đoán, điều trị ung thư", tiến sĩ Phạm Xuân Dũng nói.
Theo tiến sĩ Phạm Xuân Dũng, trước đây khi chẩn đoán ung thư phổi đã có di căn thì thì bình quân thời gian sống còn của bệnh nhân dưới 12 tháng, nhưng hiện nay thời gian này có thể là 2, 3, 4 năm. Vừa rồi, các nhà chuyên môn đã trình phác đồ điều trị ung thư theo hướng kỷ nguyên y học chính xác. Nghĩa là sẽ thiết kế điều trị cho từng cá thể bệnh nhân ung thư nhằm tăng kết quả điều trị (mục tiêu của điều trị chính xác).
Ngoài ra, theo tiến sĩ Phạm Xuân Dũng, vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) cũng sẽ giúp chẩn đoán nhanh hơn, chính xác hơn và lựa chọn phương pháp điều trị ung thư cho người bệnh phù hợp hơn…
Theo tiến sĩ Diệp Bảo Tuấn, mặc dù có cải thiện sống còn ở bệnh nhân ung thư phổi, nhưng nguy cơ tái phát vẫn cao và thiếu các liệu pháp củng cố hiệu quả và nhất quán. Do vậy đặt ra nhu cầu cấp thiết về những tiếp cận mới nhằm kéo dài thời gian sống không bệnh và hướng tới mục tiêu kiểm soát bệnh triệt để. Trong bối cảnh đó, các liệu pháp toàn thân hiện đại - bao gồm liệu pháp nhắm trúng đích ở nhóm có đột biến EGFR và liệu pháp miễn dịch đang dịch chuyển ngày một gần hơn đến các giai đoạn sớm hơn của bệnh, và tiến đến thay đổi chiến lược điều trị từ "điều trị kéo dài sống còn" đến "hiện thực hóa mục tiêu triệt căn".
Trong nhiều năm, các yếu tố nguy cơ của đột quỵ thường được xác định dựa trên lối sống và tình trạng sức khỏe ở tuổi trưởng thành, như béo phì, hút thuốc hay tăng huyết áp. Tuy nhiên, nghiên cứu mới do các nhà khoa học từ University of Gothenburg thực hiện đã mở rộng góc nhìn: nguy cơ đột quỵ có thể đã được "lập trình" từ khi một người chào đời.
Công trình phân tích dữ liệu của gần 800.000 người sinh tại Thụy Điển trong giai đoạn 1973-1982, theo dõi đến năm 2022. Kết quả cho thấy những người có cân nặng khi sinh dưới mức trung bình (khoảng 3kg) có nguy cơ đột quỵ cao hơn rõ rệt khi bước vào tuổi trưởng thành.
Cụ thể, nhóm này có nguy cơ mắc tất cả các dạng đột quỵ tăng khoảng 21%, trong đó nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng đáng kể, còn xuất huyết nội sọ, dạng đột quỵ nguy hiểm hơn, tăng tới 27%.
Điều đáng chú ý là mối liên hệ này không bị ảnh hưởng bởi chỉ số BMI khi trưởng thành hay tuổi thai lúc sinh, cho thấy cân nặng khi sinh là một yếu tố độc lập.
Các nhà khoa học cho rằng cân nặng khi sinh phản ánh môi trường phát triển trong tử cung. Khi thai nhi không nhận đủ dinh dưỡng hoặc gặp điều kiện bất lợi, cơ thể có thể "thích nghi" bằng cách thay đổi cấu trúc và chức năng của các cơ quan, bao gồm hệ tim mạch và mạch máu não.
Những thay đổi này có thể không biểu hiện ngay nhưng âm thầm làm tăng nguy cơ bệnh lý trong tương lai, đặc biệt là các bệnh liên quan đến tuần hoàn máu như đột quỵ.
Nói cách khác, cơ thể "ghi nhớ" điều kiện sống từ trong bụng mẹ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe suốt nhiều thập kỷ sau.
Mặc dù tỉ lệ đột quỵ đã giảm ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng xu hướng này không rõ rệt ở người trẻ. Thậm chí, tại một số khu vực ở Đông Nam Á và các nước phát triển, tỉ lệ đột quỵ ở người trẻ và trung niên đang có dấu hiệu gia tăng.
Điều này khiến các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến những yếu tố nguy cơ "sớm" như cân nặng khi sinh, những yếu tố mà trước đây ít được chú ý trong đánh giá nguy cơ.
Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể phòng ngừa tương lai. Đối với người trưởng thành hiện nay, cân nặng khi sinh là yếu tố không thể thay đổi. Tuy nhiên, việc nhận diện nguy cơ sớm có thể giúp chủ động phòng ngừa.
Những người từng sinh nhẹ cân nên chú ý hơn đến các yếu tố nguy cơ khác như huyết áp, chế độ ăn, vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Quan trọng hơn, phát hiện này mở ra cơ hội can thiệp từ sớm, ngay từ giai đoạn mang thai. Chăm sóc dinh dưỡng tốt cho mẹ bầu, theo dõi thai kỳ chặt chẽ và đảm bảo điều kiện phát triển tối ưu cho thai nhi có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tật cho thế hệ tương lai.
Nghiên cứu được trình bày tại European Congress on Obesity 2026 không chỉ cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa giai đoạn đầu đời và sức khỏe lâu dài, mà còn gợi ý rằng cân nặng khi sinh có thể được đưa vào các mô hình đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch.
Nhiều phụ huynh vì muốn con cao lớn đã sắp xếp cho trẻ tập kéo giãn cơ (stretching) mỗi ngày. Tuy nhiên, chuyên gia dinh dưỡng sản nhi Tô Nghiên Thần chỉ ra rằng đây thực chất chỉ là một lời đồn thổi trên mạng xã hội. Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện nay, chưa có nghiên cứu nào ủng hộ quan điểm này, việc kéo giãn cơ thực tế chỉ giúp tăng độ dẻo dai và linh hoạt của xương khớp.
Theo bà Tô Nghiên Thần, nếu thực sự muốn con phát triển chiều cao, các "bài tập nhảy" mới là chìa khóa mang lại hiệu quả rõ rệt.
Tại sao kéo giãn cơ xong cảm thấy cao hơn?
Trên trang cá nhân, chuyên gia Tô Nghiên Thần cho biết nhiều cha mẹ lầm tưởng con cao lên sau khi kéo giãn cơ, nhưng đa phần đây là sự khác biệt về thị giác do "cải thiện tư thế". Việc tập luyện giúp lồng ngực mở rộng, cơ chân bớt căng cứng, từ đó trẻ đứng thẳng hơn, tạo cảm giác vóc dáng thanh thoát hơn chứ không phải xương thực sự dài ra.
Ngoài ra, chiều cao của trẻ vốn có sự chênh lệch giữa sáng và tối. Nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ từ 3 đến 15 tuổi có chiều cao trung bình giảm khoảng 0,47 cm từ sáng đến chiều. Do đó, việc đo chiều cao vào các thời điểm khác nhau trong ngày dễ dẫn đến hiểu lầm rằng kéo giãn cơ có tác dụng tăng chiều cao.
Chuyên gia nhấn mạnh, việc nhầm lẫn giữa cải thiện tư thế, tăng độ dẻo dai với việc kích thích xương phát triển là rất phổ biến, nhưng thực tế những điều này không liên quan đến đĩa sụn tăng trưởng.
"Bài tập nhảy" - cú hích cho sự phát triển chiều cao
Để giúp trẻ "vượt chuẩn" về chiều cao, bà Tô Nghiên Thần chia sẻ rằng các bài tập nhảy cường độ cao mang lại lợi ích thiết thực hơn nhiều.
Dẫn chứng từ một nghiên cứu nước ngoài trên 47 trẻ em có chiều cao khiêm tốn, các em được thực hiện chương trình tập luyện trong 24 tuần, mỗi tuần 3 buổi, mỗi buổi 50 phút với các bộ môn như nhảy dây, nhảy một chân, nhảy từ bục xuống...
Kết quả bất ngờ sau 24 tuần: Nhóm trẻ này cao thêm trung bình khoảng 4,2 cm, so với nhóm đối chứng chỉ tăng 2,48 cm. Như vậy, nhóm vận động nhảy đã cao thêm gần 2 cm so với trẻ không tập luyện chuyên biệt. Đồng thời, mật độ xương đùi và xương cổ của các em cũng được cải thiện đáng kể.
Lời khuyên cho phụ huynh
Chuyên gia Tô Nghiên Thần nhắc nhở rằng sự phát triển chiều cao của trẻ phụ thuộc vào tổng hòa nhiều yếu tố: Di truyền, tuổi xương, thời điểm dậy thì, chế độ dinh dưỡng và chất lượng giấc ngủ.
Phụ huynh nên tập trung vào ba trụ cột chính:
Chế độ ăn uống cân bằng: Cung cấp đầy đủ dưỡng chất cần thiết.
Ngủ đủ giấc: Giúp hormone tăng trưởng tiết ra tối ưu.
Vận động phù hợp: Ưu tiên các bài tập có tác động lực lên xương như nhảy dây, bóng rổ thay vì chỉ tập trung vào kéo giãn cơ.
"Đây mới chính là những chìa khóa vàng giúp trẻ bứt phá chiều cao một cách khoa học và bền vững", chuyên gia nói.