Mục Lục
ToggleTheo đó, máy tính trở nên ‘kiệt sức’ chủ yếu do sự tích tụ của ‘rác’ kỹ thuật số và hệ quả tất yếu từ quá trình vận hành hệ điều hành lâu ngày. Sự bừa bộn này vắt kiệt bộ nhớ và không gian lưu trữ, làm giảm tốc độ đọc/ghi dữ liệu và triệt tiêu khả năng phản hồi nhanh nhạy của hệ thống.
Một chiếc PC Windows không thực sự yếu đi theo năm tháng vì linh kiện cũ kỹ. Thủ phạm đầu tiên chính là Bloatware (phần mềm rác). Ngay từ khi đập hộp, máy tính thường không ‘sạch’ như chúng ta tưởng. Các nhà sản xuất (OEM) thường cài sẵn hàng loạt bản dùng thử diệt virus, công cụ hỗ trợ và game quảng cáo để thu tiền từ các đối tác phần mềm. Chúng được thiết lập để tự khởi động, âm thầm chiếm dụng tài nguyên ngay cả khi chưa bao giờ được mở ra.
Theo thời gian, tình trạng này càng tồi tệ hơn khi bạn cài đặt thêm phần mềm cá nhân. Các nhà phát triển luôn muốn ứng dụng của họ phản hồi tức thì, nên họ mặc định cho chúng chạy ngầm hoặc tự động cập nhật. Kết quả là hàng chục tiến trình ẩn từ dịch vụ lưu trữ đám mây đến trình cập nhật phần mềm liên tục ‘xâu xé’ từng chu kỳ xử lý của CPU và dung lượng RAM ít ỏi.
Để khắc phục, hãy trực tiếp can thiệp và loại bỏ những yếu tố đang rút cạn tài nguyên của máy tính Windows:
Bên cạnh đó, phòng bệnh hơn chữa bệnh. Để giữ máy tính luôn như mới, bạn cần thay đổi cách cài đặt phần mềm như sau:
Tóm lại, hiệu năng của máy tính không do thời gian quyết định, mà do cách bạn quản lý tài nguyên. Một chiếc PC chạy nhanh hay chậm nằm ở chính kỷ luật bảo trì của người dùng.
Tin Gốc: https://thanhnien.vn/tai-sao-pc-windows-cang-dung-lau-cang-cham-185260403133339315.htm
Christina Koch - người phụ nữ đầu tiên bay quanh Mặt Trăng

Khi Artemis II bắt đầu hành trình 10 ngày tính từ 1/4, Koch trở thành nữ phi hành gia đầu tiên đi vào không gian sâu. Ngày 6/4 (7/4 theo giờ Hà Nội) tiếp tục ghi nhận cô là người phụ nữ đầu tiên bay quanh Mặt Trăng.
Sau khi bay vòng ra phía xa thiên thể này và gián đoạn liên lạc khoảng 40 phút, Christina Koch chia sẻ: "Thật tuyệt khi được nghe tin từ Trái Đất một lần nữa. Gửi đến châu Á, châu Phi, châu Đại Dương, chúng tôi đang ngắm nhìn và lắng nghe các bạn. Mọi người có thể ngước lên và thấy Mặt Trăng lúc này, chúng tôi cũng nhìn thấy các bạn".
Koch, sinh năm 1979, là chị cả trong gia đình có ba anh chị em. "Chị ấy muốn trở thành phi hành gia từ khi học mẫu giáo", em gái Denise Clayton, cho biết trên News & Observer năm 2023.
Từ khi thành lập, NASA đã lựa chọn 370 phi hành gia, với 61 nữ, chiếm 16%. Tỷ lệ giới tính đã dần cân bằng hơn những năm gần đây, nhưng do các tiêu chí cũ kéo dài trong nhiều năm, nam giới vẫn chiếm đa số. Trong 7 khóa đào tạo phi hành gia đầu tiên từ 1959 đến 1969, họ chọn ra 73 phi hành gia, đều là nam giới, chủ yếu đến từ các nhóm phi công quân sự. Phải đến khóa thứ 8 năm 1978, giới nữ mới được tuyển.
Christina Koch tham gia khóa thứ 21 năm 2013. Trước đó, cô học vật lý và kỹ thuật điện tại Đại học bang North Carolina, rồi lấy bằng thạc sĩ kỹ thuật điện. Sau khi tốt nghiệp, Koch từng là kỹ sư điện cho dự án khoa học không gian tại NASA hai năm nhưng nghỉ công việc cô gọi là "hoàn hảo" để đi nghiên cứu tại Nam Cực.
"Rời bỏ là một quyết định khó khăn. Nhưng ý tưởng về khoa học và khám phá những vùng đất mới đã thu hút tôi đến Nam Cực và không gian", Koch nói trong phỏng vấn với WUNC News.
Chính trải nghiệm đó, cùng với những chuyển dịch trong ngành hàng không vũ trụ, đưa Koch trở về "quỹ đạo" khám phá không gian. NASA xem kinh nghiệm ở các môi trường xa xôi là một năng lực quan trọng trong quá trình tuyển chọn cho chương trình đào tạo phi hành gia năm 2013.
Trước khi tham gia Artemis II, cô đã có chuyến thám hiểm không gian trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) vào tháng 3/2019. Khi NASA yêu cầu kéo dài thời gian nhằm thực hiện các nhiệm vụ khoa học, cô đồng ý và ở đây trong 328 ngày liên tục, lập kỷ lục về số ngày một nữ phi hành gia ở trong vũ trụ.
Khi đó, cô và các đồng đội đã đóng góp vào hàng trăm thí nghiệm trong các lĩnh vực sinh học, khoa học Trái Đất, nghiên cứu con người, khoa học vật lý và phát triển công nghệ. Một số thành tựu khoa học nổi bật từ nhiệm vụ bao gồm cải tiến máy quang phổ từ tính Alpha, dùng để nghiên cứu vật chất tối, nuôi cấy tinh thể protein cho nghiên cứu dược phẩm và thử nghiệm máy in sinh học 3D để in mô trong môi trường không trọng lực.
Koch cũng tham gia chuyến đi bộ ngoài không gian toàn nữ đầu tiên của NASA vào tháng 10/2019. Dấu mốc này, cùng với nhiệm vụ 328 ngày, đưa cô trở thành một trong những phi hành gia nổi tiếng nhất ở thế hệ hiện tại, trước khi bước vào Artemis II.
Theo NASA, sống và làm việc lâu ngày trên ISS đòi hỏi sức bền thể chất, kỷ luật và khả năng giữ bình tĩnh ở môi trường khép kín. Artemis II đòi hỏi những phẩm chất tương tự, và với khoảng cách xa Trái Đất hơn cũng như ít phương án ứng phó tức thời hơn, Koch trở thành ứng viên sáng giá.
Trong video của NASA năm 2020, Koch nói sự nghiệp của mình được thúc đẩy bởi "những điều khiến tôi cảm thấy mình nhỏ bé, khiến tôi suy ngẫm về kích thước của vũ trụ, vị trí của tôi trong đó và mọi thứ có thể khám phá ngoài kia".
Với cô, Mặt Trăng không chỉ là thám hiểm không gian sâu. "Nó thực sự là ngọn hải đăng cho khoa học", cô nói trong video giới thiệu các phi hành gia Artemis II năm 2023. "Nó là ngọn hải đăng giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của mình".
"Tôi luôn nói với mọi người rằng, hãy làm những điều khiến bạn sợ hãi", cô chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn trước nhiệm vụ Artemis. "Với tôi, làm điều sợ hãi nghĩa là lên máy bay đến Nam Cực, đăng ký trở thành phi hành gia, ngồi vào tên lửa, mở cửa khoang ISS và bước ra ngoài không gian".
Nam Nguyễn tổng hợp
Tin Gốc: https://vnexpress.net/christina-koch-nguoi-phu-nu-dau-tien-bay-quanh-mat-trang-5058900.html
Làn sóng máy tính lượng tử sau cơn sốt AI

Đáng chú ý, khác với các giai đoạn sàng lọc công nghệ thông thường, dòng tiền lần này không đổ dồn về một vài "kẻ thắng cuộc". Vốn đầu tư đang tỏa ra khắp hệ sinh thái, nâng đỡ cả những cách tiếp cận lượng tử mới mẻ vẫn còn ở giai đoạn đầu chu kỳ phát triển.
Ngày 17-2, công ty nghiên cứu vi tính lượng tử Infleqtion (Mỹ) chính thức giao dịch trên sàn chứng khoán New York thông qua một thương vụ mua lại với mục đích đặc biệt (SPAC) trị giá khoảng 1,8 tỉ USD, huy động thêm hơn 540 triệu USD. Một tháng sau, Horizon Quantum (Singapore) lên sàn Nasdaq qua thương vụ SPAC tương tự, thu về khoảng 120 triệu USD.
Đến cuối tháng 3, đến lượt Xanadu Quantum Technologies (Canada) - công ty từng công bố thương vụ SPAC trị giá 3,6 tỉ USD hồi tháng 11-2025 - chính thức giao dịch trên sàn Nasdaq.
Theo Reuters, cùng thời điểm, IQM Quantum Computers (Phần Lan) công bố nhận khoản tài trợ vốn 50 triệu euro (57,6 triệu USD) từ các quỹ do Tập đoàn BlackRock quản lý, ngay trước thềm thương vụ niêm yết kép tại Mỹ và Helsinki với định giá khởi điểm 1,8 tỉ USD.
Làn sóng đầu tư trên cho thấy khi cơn sốt trí tuệ nhân tạo (AI) còn chưa hết nóng, giới đầu tư đã bắt đầu tìm đến những công nghệ "tương lai" hơn nữa.
Ông Velu Sinha - chuyên gia tại công ty tư vấn Bain & Company (Mỹ) - nhận định với CNBC ngày 30-3: "Câu chuyện đã chuyển từ một dự án khoa học sang vấn đề thương mại, và các công ty đang tận dụng đúng cửa sổ thời cơ này".
Theo ước tính của Bain, quy mô thị trường máy tính lượng tử khi trưởng thành hoàn toàn có thể đạt 100 - 250 tỉ USD - đủ lớn để thuyết phục dòng vốn "kiên nhẫn" bỏ qua những biến động ngắn hạn.
Cơn sốt trên thị trường vốn không phải vô cớ. Trong 18 tháng qua, công nghệ máy tính lượng tử đã chứng kiến hàng loạt đột phá kỹ thuật, đặc biệt ở mảng sửa lỗi lượng tử - rào cản vốn được xem là gai góc nhất của ngành.
Tháng 4-2024, Microsoft và Quantinuum (Mỹ) công bố chạy thành công hơn 14.000 thí nghiệm liên tiếp không lỗi, tạo ra 4 qubit logic đáng tin cậy từ chỉ 30 qubit vật lý. Thành tựu này được giới chuyên môn mô tả là "những qubit logic đáng tin cậy nhất từng được ghi nhận". Ông Ilyas Khan, Giám đốc sản phẩm Quantinuum, khẳng định kỹ thuật này "đã rút ngắn lộ trình ít nhất hai năm".
Cuối năm 2024, chip Willow của Google trở thành hệ thống đầu tiên chứng minh nguyên lý "sửa lỗi dưới ngưỡng": càng tăng số qubit vật lý thì tỉ lệ lỗi của qubit logic càng giảm thay vì tăng lên như trước. Đến tháng 11-2025, IBM công bố chip Loon, khẳng định thiết kế này đã vạch ra con đường để có máy tính lượng tử đưa vào thực tiễn vào năm 2029.
Những tiến bộ kỹ thuật đó đang bắt đầu thẩm thấu vào ứng dụng thực tế. Tháng 9-2025, Ngân hàng HSBC công bố kết quả thử nghiệm dùng máy tính lượng tử IBM Heron để dự đoán xác suất khớp lệnh trong giao dịch trái phiếu doanh nghiệp châu Âu. Kết quả cho thấy cho độ chính xác cải thiện đến 34% so với phương pháp cổ điển.
Trong lĩnh vực y dược, theo phân tích của McKinsey, máy tính lượng tử có thể mô phỏng cấu trúc phân tử ở cấp độ mà siêu máy tính cổ điển chỉ có thể tính gần đúng, hứa hẹn rút ngắn quy trình sàng lọc thuốc từ nhiều năm xuống còn vài tháng.
Các hãng dược lớn như Roche, Boehringer Ingelheim và Moderna đã hợp tác với các công ty lượng tử như IBM hoặc PsiQuantum để thăm dò mô phỏng phân tử, phản ứng hóa học và các bài toán liên quan đến phát triển thuốc, bao gồm cả các ứng dụng cho bệnh Alzheimer và mRNA.
Dù mới ở giai đoạn nghiên cứu, McKinsey cho rằng các bước thử nghiệm này đang định hình "điểm khởi đầu" của ngành dược lượng tử trong thập niên tới.
Tuy vậy máy tính lượng tử vẫn còn một chặng đường dài phía trước. Ông Sinha cảnh báo ngưỡng để chứng minh "lợi thế lượng tử thương mại" đầu tiên là khoảng 100 qubit logic - mức mà toàn ngành dự kiến chỉ đạt được trong giai đoạn 2028 - 2029.
"Để có tác động quy mô lớn như khám phá thuốc mới hay tối ưu logistics toàn cầu, chúng ta cần 1.000 đến 10.000 qubit logic, nhiều khả năng phải đến giữa thập niên 2030", ông Sinha chỉ ra.
Phản ứng thị trường cũng cho thấy tiềm năng ngành vẫn còn phải "chứng minh bản thân". Hầu hết cổ phiếu các công ty lượng tử đều biến động mạnh sau khi mới niêm yết, có mã giảm hai con số chỉ vài tuần sau ngày lên sàn.
Ông Marc Einstein, Giám đốc nghiên cứu tại Counterpoint Research, cho rằng viễn cảnh mỗi gia đình sở hữu một máy tính lượng tử trên bàn làm việc "có lẽ còn cách xa nhiều thập niên". Trong bối cảnh đó, mô hình lượng tử dưới dạng dịch vụ (Quantum-as-a-Service) có thể là bước đầu tiên để người dùng "chạm" đến công nghệ này.
Mô hình này tương tự cách hầu hết người dùng AI hiện nay không tự vận hành các trung tâm dữ liệu tại nhà. Thay vào đó, các tập đoàn lớn sở hữu hạ tầng lượng tử và cho doanh nghiệp, nhà nghiên cứu khác truy cập từ xa.
Cuộc đua máy tính lượng tử, vì thế, chưa phải là cuộc đua tốc độ, mà là cuộc đua bền bỉ. Những diễn biến nóng đầu năm 2026 chỉ là vạch khởi đầu của một hành trình rất dài phía trước.
Tin Gốc: https://tuoitre.vn/lan-song-may-tinh-luong-tu-sau-con-sot-ai-20260410231901369.htm
Kính thông minh Trung Quốc thách thức Meta

Đây là hướng đi khác biệt trong cuộc đua kính thông minh hiện nay.
Theo chuyên trang công nghệ The Verge, Even Realities, start-up có trụ sở tại Thâm Quyến (Trung Quốc), đang tham vọng trở thành đối thủ trực tiếp của Meta với hai sản phẩm mới: kính G2 và nhẫn điều khiển R1.
Thay vì chạy đua tính năng, hãng chọn cách tiếp cận khác biệt: không camera, không loa ngoài, tập trung bảo vệ quyền riêng tư trong bối cảnh người dùng ngày càng lo ngại về thu thập dữ liệu cá nhân.
Những năm gần đây, các dòng kính thông minh - đặc biệt là Ray-Ban của Meta - mở rộng theo hướng tích hợp camera, micro và kết nối mạng xã hội. Người dùng có thể quay video, chụp ảnh hay phát trực tiếp chỉ bằng một thao tác nhanh. Nhưng đi kèm đó là những lo ngại ngày càng lớn: nhiều người cảm thấy bị theo dõi vì không thể biết lúc nào mình đang bị ghi hình, dù thiết bị có đèn báo.
Không chỉ là cảm giác chủ quan. Một nghiên cứu đăng trên website của thư viện y khoa PubMed Central cho thấy người đeo camera thường có cảm giác "bị quan sát", từ đó trở nên dè dặt và thay đổi cách cư xử trong các tình huống hằng ngày. Chính yếu tố này khiến kính thông minh có camera dễ tạo ra sự "khó xử" trong giao tiếp.
Even Realities chọn cách giải quyết vấn đề từ gốc rễ. Kính G2 không có camera, cũng không có loa ngoài. Theo tạp chí công nghệ Wired, việc loại bỏ camera giúp giải quyết nỗi lo lớn nhất của người dùng, đồng thời khiến chiếc kính trông "bình thường" hơn trong mắt người đối diện.
Cách tiếp cận này còn giúp thiết bị nhẹ hơn, gọn hơn và dễ đeo cả ngày. Một số chuyên trang công nghệ nhận xét G2 là một trong những mẫu kính hiếm hoi trông giống kính thật, thay vì một món đồ công nghệ gắn trên mặt.
Dù không có camera, G2 vẫn được trang bị nhiều tính năng AI: hiển thị thông báo, chỉ đường, dịch ngôn ngữ và gợi ý hội thoại theo thời gian thực - tất cả thông qua hệ thống micro-LED tích hợp trong tròng kính.
Đi kèm là nhẫn R1 - cho phép người dùng điều khiển bằng cử động ngón tay nhỏ mà không cần chạm vào kính hay nói chuyện với thiết bị giữa nơi đông người.
Sự khác biệt giữa Even Realities và Meta không chỉ nằm ở sản phẩm, mà ở tầm nhìn về tương lai của thiết bị đeo thông minh. Meta đại diện cho hướng phát triển quen thuộc: càng nhiều dữ liệu, càng nhiều tính năng càng tốt. Camera, micro, AI kết hợp để tạo ra một hệ sinh thái kết nối trải nghiệm liên tục.
Even Realities đi theo hướng ngược lại - giảm bớt những thứ có thể gây tranh cãi, giữ lại những gì thực sự cần thiết. Hãng gọi đó là cách tiếp cận "human-centric" (lấy con người làm trung tâm).
Hiện tại, kính thông minh vẫn là thị trường mới. Các sản phẩm dù ấn tượng nhưng chưa thực sự phổ biến - một phần vì giá cao, phần khác vì người dùng chưa cảm thấy thực sự cần thiết.
Câu hỏi đặt ra: người dùng thực sự muốn gì ở một thiết bị đeo trên mặt mỗi ngày? Nếu ưu tiên công nghệ, kính có camera rõ ràng hấp dẫn hơn vì có nhiều tính năng để trải nghiệm. Nhưng nếu người dùng coi trọng sự riêng tư và cảm giác thoải mái trong giao tiếp, lựa chọn như Even Realities lại có lợi thế.
Việc loại bỏ camera khiến Even Realities bỏ lỡ một số tính năng hấp dẫn. Nhưng đổi lại, họ tạo ra một sản phẩm khác biệt trong thị trường đang có xu hướng "na ná nhau".
Trong bối cảnh người dùng ngày càng nhạy cảm với dữ liệu cá nhân, hướng đi này không phải không có cơ hội, và có lẽ chính sự "tiết chế" đó lại là thứ khiến Even Realities trở thành đối thủ đáng chú ý của Meta.
Tin Gốc: https://tuoitre.vn/kinh-thong-minh-trung-quoc-thach-thuc-meta-20260410100808332.htm




