Theo Quỹ Thận Quốc gia Mỹ (National Kidney Foundation), mất nước là yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận và ảnh hưởng chức năng thận. Vì vậy, chế độ ăn giàu nước và điện giải tự nhiên là ưu tiên hàng đầu trong mùa nóng.
Các loại trái cây như dưa hấu, cam, bưởi, dâu… chứa nhiều nước, vitamin và chất chống oxy hóa. Những dưỡng chất này giúp giảm stress oxy hóa – yếu tố liên quan đến tổn thương thận.
Trong khi đó, rau củ giàu nước như dưa leo, cần tây, rau xanh không chỉ giúp bù nước mà còn hỗ trợ đào thải chất cặn qua nước tiểu, theo Cleveland Clinic.
Sữa chua không đường là lựa chọn phù hợp trong ngày hè. Bác sĩ Lisa Young, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học New York (Mỹ), cho biết hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh có thể giúp giảm viêm và hỗ trợ chuyển hóa, từ đó giảm gánh nặng cho thận.
Yến mạch, gạo lứt, các loại hạt cung cấp chất xơ và năng lượng bền vững. Các thực phẩm này giúp kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp trong những ngày nắng nóng, từ đó hỗ trợ phòng ngừa bệnh thận mạn, theo Mayo Clinic.
Bác sĩ David Goldfarb, chuyên khoa thận tại Trung tâm y khoa NYU Langone Health (Mỹ), cho biết chế độ ăn giàu thực vật có thể giúp giảm nguy cơ sỏi thận và cải thiện sức khỏe thận lâu dài.
Một sai lầm phổ biến là ăn mặn hoặc dùng nhiều thực phẩm chế biến sẵn. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cảnh báo tiêu thụ nhiều muối làm tăng huyết áp – yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh thận.
Trong khi đó, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ cho biết đồ uống nhiều đường có thể khiến cơ thể mất nước nhanh hơn và làm tăng nguy cơ bệnh mạn tính.
Dù ăn uống thế nào, việc uống đủ nước vẫn quan trọng nhất. Các chuyên gia từ Quỹ Thận Quốc gia Mỹ khuyến nghị nên uống nước đều trong ngày, không đợi đến khi khát, đặc biệt khi hoạt động ngoài trời hoặc đổ nhiều mồ hôi.
Với những lựa chọn đơn giản như trái cây tươi, rau xanh, sữa chua và ngũ cốc nguyên hạt, bạn đã có thể hỗ trợ thận hoạt động tốt hơn trong mùa nắng nóng. Ăn đúng và uống đủ nước chính là cách bảo vệ thận hiệu quả, dễ thực hiện mỗi ngày.
Những người ốm nhưng vẫn tích nhiều mỡ bụng thường là do những yếu tố sau:
Không phải ai tăng cân cũng tích mỡ giống nhau. Yếu tố di truyền có tác động quan trọng đến cách cơ thể sẽ tích mỡ ở đâu, chẳng hạn vùng đùi, mông hay bụng. Một số người có xu hướng tích mỡ nội tạng nhiều hơn dù tổng lượng mỡ không cao, theo chuyên trang sức khỏe Verywell Health (Mỹ).
Nghiên cứu đăng trên chuyên san Nature Reviews Endocrinology cho thấy yếu tố gien có ảnh hưởng rõ rệt đến phân bố mỡ trong cơ thể, đặc biệt ở người châu Á. Đây là nhóm có nguy cơ tích mỡ nội tạng cao hơn ngay cả khi BMI bình thường.
Điều này giúp giải thích vì sao có những người ăn uống và sinh hoạt không quá khác biệt nhưng vẫn dễ bị bụng mỡ. Tuy nhiên, di truyền không phải yếu tố quyết định hoàn toàn. Lối sống vẫn có thể làm giảm hoặc khuếch đại thêm tình trạng này.
Một người có cân nặng bình thường chưa chắc đã có cơ thể khỏe mạnh. Điều quan trọng hơn là tỷ lệ giữa cơ và mỡ. Khi cơ bắp thấp, cơ thể đốt calo kém hơn, khiến phần calo dư thừa dễ tích tụ thành mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng.
Không phải cứ có tập thể dục là đủ để thâm hụt calo và giảm mỡ bụng. Nếu cường độ tập quá nhẹ hoặc không đủ kích thích cơ bắp, cơ thể sẽ không tiêu hao nhiều calo và mỡ nội tạng vẫn tích tụ.
Ngoài ra, lối sống ít vận động làm giảm khả năng sử dụng đường glucose của cơ bắp, khiến lượng đường glucose dư thừa dễ chuyển thành mỡ. Những người ngồi nhiều, ít hoạt động trong ngày dù thân hình ốm nhưng nguy cơ tích mỡ bụng cao vẫn cao hơn người vận động đều đặn.
Căng thẳng kéo dài không chỉ ảnh hưởng tâm lý mà còn tác động đến nội tiết. Khi cơ thể bị căng thẳng liên tục, hoóc môn cortisol được tiết ra nhiều hơn. Chúng làm tăng đường huyết và thay đổi cách cơ thể sử dụng calo.
Hệ quả là phần calo dư thừa dễ chuyển thành mỡ và tích tụ ở vùng bụng. Đây là lý do nhiều người dù ăn ở chế độ bình thường nhưng vẫn tăng mỡ bụng.
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần ăn ít hoặc tránh đồ béo là đủ. Tuy nhiên, nếu khẩu phần ăn vẫn chứa nhiều đường hoặc tinh bột trắng thì khả năng tích mỡ nội tạng vẫn cao.
Vấn đề là nhiều người ăn các món này nhưng không nhận thức rõ, chẳng hạn như bánh mì, bánh bao, hủ tiếu, phở hay cà phê sữa. Chúng dễ làm tăng đường huyết, kéo theo sự tăng tiết hoóc môn insulin. Về lâu dài, điều này còn dẫn đến kháng insulin và làm tăng nguy cơ tiểu đường loại 2, theo Verywell Health.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), nắng nóng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đặc biệt ở người cao tuổi và người có bệnh nền như tăng huyết áp.
Khi trời nóng, cơ thể giãn mạch để tỏa nhiệt, điều này có thể khiến huyết áp giảm tạm thời. Tuy nhiên, việc mất nước do đổ mồ hôi nhiều lại khiến thể tích máu giảm và tim phải làm việc nhiều hơn.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, mất nước trong thời tiết nắng nóng có thể gây tụt huyết áp, chóng mặt, thậm chí ngất xỉu. Ở một số người, đặc biệt là người có bệnh nền, huyết áp cũng có thể dao động theo hướng tăng.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), huyết áp được phân loại như sau:
Ngay từ mức 130/80 mmHg, nguy cơ tim mạch đã bắt đầu tăng. Đặc biệt, huyết áp từ 180/120 mmHg trở lên được xem là tình trạng cấp cứu. Mức huyết áp này có thể gây tổn thương nhanh đến các cơ quan như não, tim, thận và mắt nếu không được xử trí kịp thời, theo Mayo Clinic (Mỹ).
Tiến sĩ Nieca Goldberg, bác sĩ tim mạch tại NYU Langone Health (Mỹ), cho biết thời tiết nóng có thể làm rối loạn điều hòa huyết áp, đặc biệt ở những người đang dùng thuốc điều trị.
Một số thuốc như thuốc lợi tiểu có thể làm cơ thể mất nước, khiến huyết áp biến động mạnh hơn trong điều kiện nắng nóng.
Trong thời tiết nóng, người có vấn đề về huyết áp cần chú ý:
Nếu xuất hiện các dấu hiệu này, cần nghỉ ngơi, bổ sung nước và tìm kiếm hỗ trợ y tế khi cần.
Các chuyên gia khuyến nghị:
Nắng nóng có thể khiến huyết áp dao động theo nhiều hướng, từ tụt huyết áp do mất nước đến tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Việc hiểu rõ các ngưỡng huyết áp nguy hiểm và chủ động bảo vệ sức khỏe là điều cần thiết, đặc biệt trong thời tiết nắng nóng khắc nghiệt.
Bác sĩ chuyên khoa 2 Huỳnh Tấn Vũ, Đơn vị Điều trị Ban ngày, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - cơ sở 3 cho biết, trong nhịp sống hiện đại, áp lực công việc cùng thói quen sinh hoạt thiếu điều độ khiến tình trạng mất ngủ và “nội nhiệt” (nóng trong, bứt rứt) ngày càng phổ biến.
Trước khi tìm đến thuốc, việc điều chỉnh chế độ dinh dưỡng được xem là nền tảng quan trọng. Trong đó, củ sen - phần thân rễ nằm sâu trong bùn của cây sen - được xem là một đại diện tiêu biểu của phương pháp “thực trị” phương Đông, có khả năng làm dịu hệ thần kinh và hỗ trợ thanh nhiệt từ bên trong.
Củ sen có tên khoa học Nelumbo nucifera. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy đây là nguồn vi chất phong phú.
Đáng chú ý, nhóm vitamin B - đặc biệt là vitamin B6 (pyridoxine) - đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine, những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng và giấc ngủ.
Bên cạnh đó, củ sen chứa nhiều kali và magie nhưng ít natri, giúp hỗ trợ giãn mạch, ổn định huyết áp và thư giãn cơ thể. Hàm lượng vitamin C cao mang lại khả năng chống oxy hóa, góp phần tăng cường miễn dịch.
Ngoài ra, các hợp chất phenolic như catechin và axit gallic còn có tác dụng kháng viêm và bảo vệ tế bào thần kinh.
Đối với mất ngủ và căng thẳng thần kinh, củ sen phát huy tác dụng qua hai cơ chế chính.
Thứ nhất, vitamin B6 tham gia vào quá trình chuyển hóa tryptophan thành serotonin và melatonin - 2 chất quan trọng giúp điều hòa tâm trạng và nhịp sinh học. Thiếu hụt vitamin này có thể góp phần gây rối loạn giấc ngủ và lo âu.
Thứ 2, với tình trạng “nóng trong người”, củ sen giúp làm mát cơ thể nhờ hàm lượng nước và chất điện giải dồi dào, từ đó giảm cảm giác khô miệng, bứt rứt.
Đồng thời, các hợp chất như tannin và vitamin K còn giúp tăng độ bền thành mạch, hỗ trợ giảm các biểu hiện do “huyết nhiệt” như chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc nổi mụn.
Theo y học cổ truyền, tác dụng của củ sen thay đổi tùy theo cách chế biến.
Vì vậy, người mất ngủ do thể hư nên ưu tiên dùng củ sen đã nấu chín. Ngược lại, nếu mất ngủ đi kèm biểu hiện “thực nhiệt” như bốc hỏa, táo bón, miệng khô, có thể dùng củ sen tươi với lượng phù hợp.
Từ lâu, củ sen đã được sử dụng trong nhiều món ăn - bài thuốc quen thuộc: