Zhang Jining đã dùng gần như toàn bộ số tiền tích lũy suốt 6 năm để thanh toán tiền thuê nhà 10 năm. “Tôi có cảm giác vừa lo vừa nhẹ nhõm”, cô nói.
Trước đó, vợ chồng cô dự định mua nhà tại Bắc Kinh, với ngân sách khoảng 4 triệu tệ. Tuy nhiên, với ngân sách đó, họ chỉ có thể mua căn hộ 60 m2, hai phòng ngủ và cách chỗ làm 30 phút di chuyển – một không gian quá chật chội. Bố mẹ hai bên đề nghị hỗ trợ tiền trả trước nhưng Zhang từ chối vì lo giá nhà giảm sẽ ảnh hưởng đến khoản tiết kiệm của cha mẹ, trong khi vẫn phải gánh khoản vay kéo dài nhiều năm.
“Nghĩ đến tiền lãi đủ mua một căn nhà ở thành phố, tôi thấy quá áp lực”, cô nói.
Sau nhiều lần tính toán, họ dừng kế hoạch mua nhà và chuyển sang thuê căn hộ ba phòng ngủ rộng 80 m2 trong khu tập thể trường đại học nơi Zhang làm việc. Giá thị trường khoảng 12.000 tệ mỗi tháng, nhưng khi thanh toán một chỉ còn 8.000 tệ, tương đương gần một triệu tệ cho 10 năm. Hợp đồng được bổ sung điều khoản bồi thường cao để hạn chế chủ nhà đột ngột chấm dứt hợp đồng trước hạn.
Tại Thượng Hải, Ding Yuyuan lại chọn phương án giữ nhà nhỏ và đi thuê nhà lớn. Năm 2020, vợ chồng cô mua căn hộ cũ 36 m2, giá 3 triệu tệ. Khoản trả góp hàng tháng tương đương tiền thuê nhà cùng mức. Kế hoạch đổi nhà rộng hơn của họ trở nên cấp bách khi đứa con sắp chào đời.
Trong khi đó, giá nhà tại Thượng Hải tăng mạnh. Giải pháp của họ là cho thuê căn hộ cũ với giá 5.000 tệ mỗi tháng và bù thêm 2.000 tệ để có không gian sống rộng hơn, điều kiện tốt hơn mà không phải gánh thêm khoản vay.
“Việc thuê nhà mới giúp chúng tôi linh hoạt hơn trong tài chính và không bị ràng buộc bởi biến động giá bất động sản”, Ding nói.
Tại Vô Tích, Shi Qi bán hai căn nhà vào năm 2024 sau khi nhận thấy thị trường giảm. Từ lúc đó, Shi không mua nhà nữa mà thuê biệt thự liền kề rộng 127 m2 với giá 3.500 tệ mỗi tháng. “Căn biệt thự tương tự có giá khoảng 2,8 triệu tệ, trong khi thuê 40 năm vẫn chưa hết 2 triệu tệ”, cô nói.
Nhà mới có phòng khách rộng, nhiều ánh sáng tự nhiên, mùa đông vẫn ấm nhờ nắng chiếu trực tiếp cả ngày. Ban công trở thành nơi cả gia đình uống trà và thư giãn. Hai con trai của Shi thích không gian mới đến mức luôn gọi đây là “căn phòng đẹp nhất từng ở”. Khoản tiền gửi tiết kiệm sau khi bán nhà cũng giúp gia đình giảm áp lực chi tiêu.
Li, môi giới bất động sản tại khu Vọng Kinh, Bắc Kinh, cho biết từ năm 2023 giá nhà tại khu vực này giảm 40-50%, trong khi giá thuê giảm khoảng 20%. Nhiều người có thu nhập 30.000-50.000 tệ mỗi tháng chọn bán nhà nhỏ hoặc không mua nhà mới, chuyển sang thuê căn hộ lớn hơn.
Anh từng hỗ trợ một cặp vợ chồng bán căn hộ hai phòng ngủ giá 5 triệu tệ và thuê căn ba phòng ngủ trong cùng khu với giá 12.000 tệ mỗi tháng, thay vì mua căn mới giá 8 triệu tệ. Họ dùng phần tiền còn lại để đầu tư và chi cho sinh hoạt.
Theo chuyên gia bất động sản, xu hướng “thuê nhà để cải thiện điều kiện sống” đang phổ biến trong nhóm trung lưu thành thị. “Thay vì dồn tiền vào một căn nhà, họ ưu tiên không gian sống và khả năng sử dụng vốn hiệu quả hơn”, cô nói.
Dù nhiều lợi ích, thuê nhà dài hạn vẫn tiềm ẩn rủi ro. Huahua, từng thuê nhà ở Đại Lý nhưng bị chủ nhà chấm dứt hợp đồng sớm khiến cô mất hơn 100.000 tệ tiền cải tạo.
Theo các môi giới, nhiều chủ nhà có quy định cấm nuôi thú cưng, cấm sửa chữa hoặc đặt mức bồi thường (nếu chấm dứt hợp đồng sớm) thấp, khiến người thuê dễ bị thiệt hại. Vì vậy, mọi người thường ưu tiên hợp đồng dài 5-10 năm, điều khoản bồi thường rõ ràng và giao dịch qua môi giới chính quy để đảm bảo quyền lợi.
Với một số người, thuê nhà không chỉ là bài toán tài chính mà còn thay đổi quan niệm sống. Zhang Yue đã bán bốn bất động sản tại nhiều thành phố và chuyển sang thuê biệt thự tại ngoại ô Hàng Châu với chi phí khoảng 200.000 tệ mỗi năm, trong khi giá trị căn nhà tương tự khoảng 15 triệu tệ.
Anh cho rằng việc thuê nhà giúp gia đình linh hoạt hơn trong cuộc sống và không bị ràng buộc. “Nếu sau này con đi học ở nơi khác, chúng tôi có thể chuyển đến đó thuê nhà”, anh nói.
Khoảng sân hơn 100 m2 được gia đình tận dụng trồng rau và nuôi thú cưng. Sau nhiều năm làm việc trong ngành Internet với cường độ cao, Zhang cho biết nhịp sống hiện tại giúp anh cân bằng.
Sự thay đổi này cho thấy quan niệm về nhà ở đang dịch chuyển trong tầng lớp trung lưu Trung Quốc. Thay vì coi nhà là tài sản bắt buộc phải sở hữu, nhiều người xem đó là một dịch vụ có thể sử dụng linh hoạt theo từng giai đoạn cuộc sống.
Thuê nhà không còn đồng nghĩa với tạm bợ, mà trở thành lựa chọn chủ động để tối ưu tài chính, nâng cao chất lượng sống và giảm áp lực dài hạn. Với nhiều người trẻ, căn nhà không còn là đích đến, mà chỉ là nơi để sống thoải mái trong từng giai đoạn của cuộc đời.
Trong những cuộc trò chuyện gia đình, không khó để bắt gặp sự so sánh: người trẻ hôm nay "yếu đuối hơn", "dễ tổn thương hơn", trong khi thế hệ trước dù nghèo khó, vất vả vẫn sống kiên cường, ít khi than vãn.
Thực tế người trẻ ngày nay cởi mở hơn trong việc chia sẻ cảm xúc, sẵn sàng nói về lo âu, trầm cảm, áp lực công việc hay khủng hoảng bản thân. Nhưng chính sự cởi mở ấy lại khiến họ bị nhìn nhận "mong manh" hơn.
Câu hỏi đặt ra là liệu thế hệ trước thật sự không có vấn đề tâm lý hay họ chỉ không gọi tên chúng?
Nhiều người thuộc thế hệ cha mẹ lớn lên trong bối cảnh kinh tế khó khăn, chiến tranh hoặc thời kỳ hậu chiến. Cuộc sống khi đó ưu tiên sự sinh tồn: có cái ăn, có việc làm, nuôi được gia đình. Trong hoàn cảnh đó, cảm xúc cá nhân thường bị đặt xuống sau cùng. Không phải họ không buồn, không áp lực mà là không có điều kiện để dừng lại và đối diện với những cảm xúc đó.
Sự khác biệt lớn giữa hai thế hệ không nằm ở việc ai "mạnh mẽ" hơn mà ở cách họ đối diện với cảm xúc.
Thế hệ trước thường chọn cách im lặng, coi khó khăn là điều phải vượt qua. Thế hệ trẻ, ngược lại, có xu hướng gọi tên vấn đề, tìm kiếm sự hỗ trợ và đặt câu hỏi về sức khỏe tinh thần.
Nếu thế hệ trước đối mặt với khó khăn về vật chất thì người trẻ ngày nay lại chịu áp lực từ những yếu tố vô hình hơn: cạnh tranh nghề nghiệp, kỳ vọng xã hội, mạng xã hội và sự so sánh liên tục. Những áp lực này không dễ nhìn thấy nhưng lại tác động sâu đến tâm lý. Khi không được thấu hiểu, chúng dễ bị đánh giá là "chuyện nhỏ", dẫn đến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn.
Thay vì đặt hai thế hệ lên bàn cân, có lẽ điều cần thiết hơn là sự thấu hiểu. Người lớn có thể thử lắng nghe nhiều hơn, thay vì so sánh. Người trẻ cũng có thể nhìn lại để hiểu rằng sự kiên cường của thế hệ trước là điều đáng trân trọng.
Sức khỏe tinh thần không phải là câu chuyện của riêng một thế hệ. Nó là vấn đề chung, chỉ khác nhau ở cách mỗi thời đại gọi tên và đối diện. Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không có nỗi buồn mà là nơi con người có thể nói về nỗi buồn của mình mà không bị phán xét.
Thế hệ cha mẹ có thể đã đi qua những tổn thương mà chưa từng gọi tên cho chúng. Thế hệ trẻ hôm nay lại đang học cách gọi tên nỗi buồn. Cả hai, theo những cách khác nhau, đều đang cố gắng sống tốt hơn.
Và có lẽ thay vì hỏi ai mạnh mẽ hơn, điều đáng hỏi hơn là chúng ta có đang cho nhau đủ không gian để được yếu đuối một cách lành mạnh hay chưa.
Khoảng cách ấy được Gary Dawson - Giám đốc học tập và phát triển tại Employers Association of the NorthEast - quan sát thường xuyên trong quá trình đào tạo cho hàng trăm tổ chức thuộc nhiều lĩnh vực. Dawson làm việc với nhiều cấp độ lãnh đạo, phát hiện một thực tế lặp đi lặp lại là đa số chưa từng được đào tạo về EQ một cách bài bản.
Theo ông, vấn đề cốt lõi nằm ở trình tự đào tạo. Doanh nghiệp thường yêu cầu cải thiện các kỹ năng như quản lý xung đột hay giao tiếp nhưng lại bắt đầu trực tiếp từ các kỹ năng này thay vì xây dựng nền tảng EQ trước. Khi thiếu nền tảng, việc đào tạo trở nên kém hiệu quả.
Thực tế cho thấy các kỹ năng quản lý sẽ vận hành tốt hơn khi được đặt trên nền tảng EQ. Với xung đột, lãnh đạo sẽ xử lý hiệu quả hơn khi hiểu rõ điểm kích hoạt của bản thân, điều gì khiến họ nhanh chóng nổi giận. Nhờ tự nhận thức và tự quản lý, họ có thể giữ bình tĩnh, tránh phản ứng bộc phát, tiếp cận mọi thứ bằng sự tò mò thay vì phán xét và hướng đến hợp tác thay vì đối đầu.
Nhiều quản lý né tránh những chủ đề đối thoại hóc búa không phải vì thiếu kỹ năng mà vì không muốn đối diện với cảm xúc tiêu cực đi kèm. EQ giúp họ nhận diện và vượt qua những cảm xúc này, đồng thời sử dụng sự đồng cảm để truyền đạt thông tin khó một cách rõ ràng, tinh tế.
Nhận thức xã hội và quản lý mối quan hệ cũng giúp tạo ra môi trường an toàn, nơi xung đột được giải quyết một cách lành mạnh. Trong giao tiếp, hiệu quả tăng lên khi lãnh đạo hiểu rằng mỗi nhân viên tiếp nhận thông tin khác nhau. Vì vậy việc hiểu phong cách giao tiếp, mức độ trưởng thành cảm xúc và nhận thức của từng cá nhân là điều cần thiết.
EQ là nền tảng cho nhiều năng lực, là giá trị thực tiễn khiến đây trở thành kỹ năng cốt lõi trong phát triển lãnh đạo. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển, Dawson nhìn nhận công nghệ này có thể giúp giảm tải công việc hành chính và tăng hiệu suất. Tuy nhiên ông cảnh báo về nguy cơ "chuyển giao cảm xúc - xã hội" cho AI.
Con người có thể nhờ AI viết những phản hồi mang tính cảm xúc nhưng điều đó đồng nghĩa với việc họ không còn thực sự hiểu nhu cầu của người khác hay xây dựng mối quan hệ. Những nhà lãnh đạo hiệu quả là người biết khi nào nên và không nên sử dụng AI.
Một xu hướng khác được ghi nhận là nhu cầu tăng cao đối với đào tạo nghi thức kinh doanh, đặc biệt dành cho gen Z. Các kỹ năng như đọc vị tình huống, xây dựng mối quan hệ, phát biểu trong cuộc họp hay phân biệt giao tiếp nội bộ và với khách hàng đều được chú trọng. Như các kỹ năng khác, EQ tiếp tục đóng vai trò nền tảng giúp nhân sự trẻ phát triển những năng lực này.
Dawson nhấn mạnh rằng các chương trình EQ hiệu quả cần gắn với trải nghiệm thực tế. Ông tin rằng kinh nghiệm thực tiễn và những câu chuyện cụ thể là yếu tố quan trọng giúp người học kết nối với nội dung. Nếu chỉ dừng ở lý thuyết, đào tạo sẽ trở nên khô cứng và kém hiệu quả.
Giữa tháng 2, tài khoản TikTok @papafromjapan của một người đàn ông Nhật Bản 74 tuổi thu hút hàng trăm nghìn lượt xem, giải thích thuật ngữ "madogiwazoku".
Khái niệm này chỉ nhóm nhân viên bị điều chuyển sang các vị trí ít áp lực, bàn làm việc thường đặt gần cửa sổ. Công việc hàng ngày của họ là xử lý giấy tờ đơn giản hoặc trả lời một vài email. Họ bị tách hoàn toàn khỏi các dự án quan trọng nhưng vẫn được nhận mức lương ổn định.
Thay vì sa thải như phương Tây, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản chọn cách giữ lại nhóm lao động không còn bắt kịp công nghệ hay chiến lược mới. Những người này chủ yếu là nam giới ở độ tuổi cuối 50 đến 60, từng được tuyển dụng theo chế độ làm việc trọn đời (shushin koyo) và trả lương theo thâm niên. Doanh nghiệp đánh giá họ là những nhân viên trung thành, ít phàn nàn và không gây xung đột.
Hiện tượng này phản ánh tình trạng già hóa lực lượng lao động tại Nhật Bản. Số liệu năm 2022 cho thấy hơn 25% người từ 65 tuổi trở lên tại nước này vẫn đi làm, cao hơn mức 20% tại Mỹ và 10% tại Anh. Theo khảo sát của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, 80% người lao động muốn tiếp tục làm việc sau tuổi nghỉ hưu, trong đó 70% muốn gắn bó với cơ quan cũ.
Chính phủ Nhật Bản cũng thúc đẩy xu hướng này. Các nhà chức trách cung cấp nhiều khoản trợ cấp để khuyến khích doanh nghiệp duy trì việc làm cho nhân sự đến tuổi 70. Diễn đàn Kinh tế Thế giới cho biết một số công ty đã áp dụng mô hình kéo dài tuổi nghỉ hưu để bảo toàn quyền lợi cho nhân viên.
Dưới góc độ quản trị, việc không sa thải người yếu kém giúp doanh nghiệp ổn định tâm lý nhân viên, tránh tạo ra nỗi sợ mất việc. Các công ty cũng tận dụng kinh nghiệm tích lũy nhiều thập kỷ của nhóm lao động lớn tuổi để hỗ trợ đào tạo nội bộ.
Tuy nhiên, sự tồn tại của nhóm "nhân viên cửa sổ" gây ra những phản ứng trái chiều từ đồng nghiệp trẻ. Khảo sát của công ty tư vấn Shikigaku với những nhân sự từ 20 đến 39 tuổi cho thấy, gần 50% xác nhận công ty họ có "người cao tuổi không làm việc". Công việc chính của nhóm này thường là hút thuốc, ăn vặt, tán gẫu, lướt web hoặc chỉ ngồi nhìn.
90% thanh niên tham gia khảo sát cho biết nhóm "ngồi cạnh cửa sổ" tác động tiêu cực đến môi trường công sở. Họ cho rằng tình trạng này làm giảm tinh thần đồng đội, đẩy áp lực công việc sang người trẻ và gia tăng gánh nặng chi phí cho công ty.