Đau lưng dưới hay đau thắt lưng là tình trạng đau xuất hiện ở vùng từ dưới bờ xương sườn đến mông. Triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng, diễn ra trong thời gian ngắn (cấp tính), trung bình (bán cấp) hoặc kéo dài (mạn tính) và có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai. Dưới đây là một số nguyên nhân thường gặp gây đau lưng dưới.
Gãy xương
Gãy xương thường xảy ra do té ngã, tai nạn, chấn thương hoặc vận động lặp đi lặp lại. Một số bệnh như tiêu xương hoặc nứt đốt sống (spondylolysis) làm tăng nguy cơ gãy xương.
Viêm khớp
Viêm khớp, đặc biệt do thoái hóa, thường gặp ở người trên 50 tuổi. Thoái hóa khớp là một nguyên nhân điển hình gây đau lưng dưới. Viêm khớp cột sống có thể gây hẹp ống sống, làm chèn ép tủy sống cũng là nguyên nhân gây ra cơn đau.
Vấn đề về đĩa đệm
Đĩa đệm đóng vai trò như lớp đệm giữa các đốt sống. Khi đĩa đệm bị rách (thoát vị) hoặc phồng lên, chúng có thể chèn ép dây thần kinh và gây đau lưng dưới dai dẳng.
Bệnh thận
Đôi khi đau lưng có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng hơn, liên quan đến bệnh thận, chẳng hạn như sỏi thận. Đau lưng do bệnh thận, trái ngược với đau cơ hoặc khớp thông thường, thường nằm ở vùng đau sâu, âm ỉ, ở phần trên lưng ngay dưới khung xương sườn ở cả hai bên cột sống.
Một điểm khác biệt là loại đau lưng này thường không thay đổi theo tư thế, trong khi đau cơ xương khớp thường giảm hoặc trở nên khó chịu hơn khi thay đổi tư thế hoặc hoạt động thể chất.
Ung thư
Trong một số trường hợp ít gặp, đây có thể là dấu hiệu của ung thư. Các bệnh như ung thư bàng quang, ung thư cột sống hoặc ung thư phổi đều có thể gây đau lưng. Điều đáng lo ngại là khi cơn đau kéo dài, có xu hướng tăng dần hoặc đi kèm triệu chứng bất thường khác.
Đau lưng do ung thư thường xuất hiện muộn (như ung thư bàng quang) hoặc có thể là dấu hiệu sớm (như ung thư cột sống). Khi đau không rõ nguyên nhân hoặc ngày càng nặng, người bệnh cần đi khám để được chẩn đoán kịp thời.
Đau lưng có thể xảy ra ở mọi người, kể cả trẻ em, thanh thiếu niên và trở nên phổ biến hơn khi tuổi tác tăng lên. Các yếu tố nguy cơ bao gồm ít vận động, thừa cân, bệnh lý nền, nâng vật sai cách và các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu. Hút thuốc lá cũng có thể làm tình trạng đau lưng nặng hơn.
Để giảm đau lưng dưới, bạn có thể nghỉ ngơi hợp lý, tập các động tác yoga như tư thế em bé, kết hợp chườm nóng – lạnh. Ngoài ra, vật lý trị liệu, thuốc giảm đau, massage hoặc nắn chỉnh cột sống cũng có thể giúp cải thiện triệu chứng.
Bệnh có thể phòng ngừa và kiểm soát bằng cách tập thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng hợp lý và giữ tư thế đúng. Nếu triệu chứng trở nên nghiêm trọng hoặc kéo dài, cần can thiệp y tế kịp thời vì trì hoãn điều trị có thể khiến tình trạng xấu đi.
Theo các chuyên gia, “giải độc gan” không đến từ các biện pháp cực đoan mà từ những thói quen đơn giản, khoa học.
Gan đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa và loại bỏ độc tố. Các chức năng này diễn ra liên tục nhưng chịu ảnh hưởng lớn từ chất lượng giấc ngủ và lối sống.
Tiến sĩ Saleh Alqahtani, chuyên gia gan mật tại Trung tâm Y khoa Johns Hopkins (Mỹ), cho biết giấc ngủ đủ và đúng giờ giúp cơ thể tối ưu hóa các quá trình chuyển hóa, từ đó hỗ trợ gan hoạt động hiệu quả hơn.
Theo Tổ chức Giấc ngủ Quốc gia Mỹ (Sleep Foundation), người trưởng thành cần ngủ từ 7 - 9 giờ mỗi đêm để đảm bảo sức khỏe tổng thể. Thiếu ngủ kéo dài có thể làm rối loạn quá trình trao đổi chất và ảnh hưởng đến chức năng gan.
Các chuyên gia nhấn mạnh việc đi ngủ đúng giờ và duy trì lịch ngủ ổn định là một trong những cách đơn giản nhất để hỗ trợ gan một cách tự nhiên.
Một bữa tối quá nhiều chất béo hoặc ăn quá muộn có thể khiến gan phải làm việc nhiều hơn vào ban đêm. Theo tổ chức về gan của Anh British Liver Trust, chế độ ăn cân bằng, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và ăn tối sớm giúp giảm nguy cơ tích tụ mỡ trong gan. Nên ăn tối trước giờ ngủ ít nhất 2 - 3 tiếng, lý tưởng vào khoảng 18 - 19 giờ 30 phút.
Tiến sĩ Philip Newsome, chuyên gia gan mật tại Đại học Birmingham (Anh), cho biết việc kiểm soát chế độ ăn uống - đặc biệt vào buổi tối - có vai trò quan trọng trong phòng ngừa gan nhiễm mỡ và các bệnh lý gan.
Theo Viện Quốc gia về Lạm dụng rượu và Nghiện rượu Mỹ (NIAAA), gan là cơ quan chính xử lý rượu. Việc uống rượu, đặc biệt vào buổi tối, có thể làm tăng gánh nặng cho gan và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi trong đêm.
Các chuyên gia khuyến cáo nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn rượu bia để bảo vệ chức năng gan lâu dài.
Ngoài ăn uống và ngủ nghỉ, việc thư giãn cũng đóng vai trò quan trọng. Theo Hiệp hội Tâm lý học Mỹ (APA), căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều cơ quan, bao gồm cả hệ tiêu hóa và chuyển hóa.
Các hoạt động nhẹ nhàng như đi bộ, thiền hoặc hít thở sâu vào buổi tối có thể giúp giảm stress, từ đó hỗ trợ cơ thể phục hồi tốt hơn.
Các chuyên gia nhấn mạnh gan vốn đã có cơ chế tự thải độc hiệu quả. Không có bằng chứng khoa học cho thấy các phương pháp “detox” nhanh mang lại lợi ích rõ rệt.
Thay vào đó, việc duy trì lối sống lành mạnh - ngủ đủ, ăn uống hợp lý, hạn chế rượu bia và giảm căng thẳng - mới là cách bền vững để bảo vệ gan.
Nói cách khác, buổi tối không cần những phương pháp cầu kỳ. Chỉ cần những thói quen đơn giản nhưng đều đặn cũng đủ giúp cơ thể thư giãn và hỗ trợ gan hoạt động hiệu quả hơn mỗi ngày.
Một chế độ ăn hợp lý vừa giúp ổn định chỉ số glucose máu, vừa đảm bảo thể lực cho người bệnh tiểu đường.
Theo thạc sĩ - bác sĩ Nguyễn Thị Hải Yến, Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Smart City, bệnh tiểu đường là một nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính, kết hợp với rối loạn chuyển hóa carbohydrat, protein và lipid. Tình trạng này kéo dài sẽ gây tổn thương, suy yếu chức năng của nhiều cơ quan, đặc biệt là tim, mắt, thận và thần kinh.
Trong quá trình điều trị, chế độ ăn là yếu tố quan trọng nhất nhằm điều chỉnh đường huyết, duy trì cân nặng lý tưởng và đảm bảo sức khỏe cho người bệnh. Trước đây, nhiều bệnh nhân thường ăn kiêng quá mức dẫn đến thiếu chất hoặc hạ đường huyết đột ngột, điều này cũng rất nguy hiểm. Do đó, một chế độ dinh dưỡng đúng đắn phải đạt được sự cân bằng, không gây tăng đường huyết sau ăn và cũng không gây hạ đường huyết khi xa bữa ăn.
Chế độ dinh dưỡng của người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất:
Theo bác sĩ Yến, để quản lý đường huyết và cân nặng, người bệnh nên nạp khoảng 30 kcal/kg trọng lượng mỗi ngày.
Cơ cấu bữa ăn cần tuân thủ theo tỷ lệ: Ưu tiên 50 - 60% chất bột đường (loại hấp thu chậm), 15 - 20% đạm để giữ cơ và 20 - 30% chất béo để bảo vệ tim mạch.
Không phải loại tinh bột nào cũng có tác dụng như nhau đối với đường huyết. Bác sĩ Yến khuyên người bệnh nên ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp (< 55%) như gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt, bánh mì đen giúp đường huyết tăng từ từ. Ngược lại, cần hạn chế thực phẩm có GI cao (> 70%) như đường kính, bánh kẹo, nước ngọt, vải, nhãn và các loại tinh bột tinh chế (bánh mì trắng, bột dong).
Để kiểm soát đường huyết hiệu quả, mọi người nên ưu tiên kết hợp đạm từ thịt nạc, cá, trứng với các loại đậu, đỗ; đồng thời thay thế mỡ động vật bằng chất béo lành mạnh từ dầu thực vật hoặc cá.
Ngoài ra, cần bổ sung ít nhất 450 g rau xanh mỗi ngày và ưu tiên ăn rau trước bữa chính để làm chậm quá trình hấp thu đường. Với trái cây, nên chọn các loại ít ngọt như ổi, thanh long, bưởi và nên ăn nguyên miếng thay vì ép lấy nước để tận dụng tối đa lượng chất xơ quý giá.
Bác sĩ Yến cho biết, để tránh tình trạng đường huyết dao động quá lớn, người bệnh cần có kế hoạch phân bổ bữa ăn hợp lý, cụ thể:
Phân bổ bữa ăn: Duy trì 3 bữa chính đúng giờ. Bữa phụ chỉ cần thiết nếu người bệnh có nguy cơ hạ đường huyết về đêm hoặc tập luyện cường độ cao.
Vận động: Đi bộ nhanh hoặc aerobic tối thiểu 30 phút/ngày (ít nhất 150 phút/tuần). Không nên ngưng tập quá 2 ngày liên tiếp.
Thói quen sinh hoạt: Ăn nhạt (dưới 5 g muối/ngày), không hút thuốc lá và hạn chế bia rượu, tránh ngồi một chỗ quá lâu.
Dinh dưỡng cho người tiểu đường không phải là một chế độ ăn kiêng hà khắc, mà là một lối sống khoa học. Việc làm chủ thực phẩm giúp người bệnh “sống chung” hòa bình với bệnh và ngăn ngừa hiệu quả các biến chứng lâu dài.
"Bối cảnh già hóa dân số, đô thị hóa nhanh và thay đổi lối sống như hút thuốc, thừa cân béo phì, ít vận động được xem là những yếu tố góp phần làm tăng số ca mắc", PGS.TS.BS. Bùi Diệu, Chủ tịch Hội Ung thư Việt Nam, nói tại Hội thảo khoa học về Ung thư (Oncology Summit) do AstraZeneca Việt Nam phối hợp Hội Ung Thư tổ chức, hôm 11/4.
Hiện, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 180.000 ca ung thư mới và hơn 120.000 ca tử vong do ung thư. Tỷ suất mắc - tử vong ở mức 150,8 và 99 trên 100.000 dân, phản ánh gánh nặng bệnh tật ngày càng gia tăng đối với hệ thống y tế cũng như toàn xã hội. Theo dự báo gánh nặng ung thư toàn cầu đăng trên tạp chí The Lancet, số ca ung thư tại Việt Nam có thể tăng 60-70% trong khoảng 25 năm tới.
Các loại ung thư phổ biến gồm vú, gan, phổi, đại trực tràng và dạ dày. Xu hướng trẻ hóa ở một số bệnh như ung thư vú và ung thư đại trực tràng, đặt ra thách thức mới về tầm soát sớm, chẩn đoán và điều trị.
Tỷ lệ tử vong do ung thư ở Việt Nam cao do bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, dẫn đến hiệu quả điều trị hạn chế. Ngoài ra, những ung thư phổ biến nhất ở người Việt lại là loại có tiên lượng xấu như ung thư gan,phổi.
Dưới áp lực gánh nặng ung thư ngày càng gia tăng và xu hướng trẻ hóa bệnh nhân tại Việt Nam, PGS Diệu cho rằng ứng dụng các tiến bộ y học không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.
"Thúc đẩy y học chính xác, với trọng tâm là cá thể hóa phác đồ điều trị, mở ra một kỷ nguyên chăm sóc y tế dựa trên bằng chứng và đặc điểm riêng của từng người bệnh", PGS Diệu nói. Chìa khóa cho kỷ nguyên này nằm ở việc triển khai các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến. Ví dụ, sinh thiết lỏng trong xét nghiệm sinh học phân tử, kết hợp hạ tầng dữ liệu số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán, theo dõi.
Tại hội nghị, TS.BS Jomtana Siripaibun, Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Chulabhorn (Thái Lan) cho hay thúc đẩy hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) số hóa và sinh thiết lỏng là nền tảng cho cá thể hóa điều trị ung thư bằng y học chính xác. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy bệnh nhân ung thư có thể cải thiện thời gian sống thêm hơn 15 tháng nếu áp dụng MDT vào chẩn đoán và điều trị so với không áp dụng.
Tuy nhiên, có nhiều nguyên nhân dẫn tới việc vận hành MDT chưa được thường quy, trong đó có thiếu hạ tầng số khiến dữ liệu bị phân tán. Giải pháp được các chuyên gia quốc tế chia sẻ nằm ở việc triển khai các nền tảng MDT số hóa, kết nối trực tiếp với hồ sơ bệnh án điện tử để theo dõi kết quả điều trị theo thời gian thực.
MDT là chiến lược sống còn trong điều trị ung thư, và chuyển đổi số là điều kiện bắt buộc để mô hình này vận hành bền vững. "Khi triển khai nền tảng MDT số hóa kết nối dữ liệu lâm sàng, chúng tôi ghi nhận quy trình chuẩn bị ca bệnh hiệu quả hơn và hồ sơ điều trị đầy đủ, nhất quán hơn", bà nói. Điều quan trọng là bắt đầu từ một nhóm bệnh ưu tiên và một quy trình hội chẩn chuẩn, theo dõi đầy đủ, để từng bước xây dựng năng lực hệ thống cho chăm sóc ung thư hiện đại.
Còn TS.BS Chien-Feng Li, Trưởng khoa Giải phẫu bệnh lâm sàng và Xét nghiệm Trung tâm Y tế Chi Mei, Giáo sư Trường Y khoa, Đại học Quốc gia Sun Yat-sen, Đài Loan, đánh giá những tiến bộ trong sinh thiết lỏng và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo nên chuyển đổi mang tính bước ngoặt trong chẩn đoán và điều trị ung thư. Cách tiếp cận này giúp lựa chọn điều trị phù hợp hơn cho từng người bệnh và tối ưu hóa hiệu quả điều trị, chăm sóc.