Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz – “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ – Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ – kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa – một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran – răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế – chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Theo thông tin từ Bộ Ngoại giao Việt Nam, tại cuộc hội kiến với Giáo hoàng Leo XIV, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn bày tỏ trân trọng trước sự đón tiếp thiện tình của Giáo hoàng dành cho đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam, đồng thời gửi tới Đức Giáo hoàng lời chào trân trọng, lời chúc sức khỏe dồi dào và những lời cầu chúc tốt đẹp nhất nhân dịp lễ Phục sinh năm 2026.
Bày tỏ trân trọng những tình cảm tốt đẹp mà Đức Giáo hoàng và Tòa thánh đã dành cho Nhân dân Việt Nam, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đánh giá cao những thông điệp hòa bình và những đóng góp quý báu của Đức Giáo hoàng trong việc thúc đẩy hòa bình, công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và chăm sóc người nghèo, và khẳng định những giá trị hoàn toàn tương đồng với khát vọng của Nhân dân Việt Nam trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Chia sẻ với Giáo hoàng về kết quả chuyến thăm Tổng giáo phận Hà Nội ngày 5-4-2026 vừa qua, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn bày tỏ vui mừng thấy rằng những năm qua, quan hệ giữa Việt Nam và Tòa thánh đã đạt được những bước tiến quan trọng và thực chất.
Như từ những cuộc gặp gỡ giữa các vị lãnh đạo cấp cao hai bên, đến việc thiết lập Văn phòng đại diện thường trú của Tòa thánh tại Việt Nam, và đặc biệt là sự phát triển tốt đẹp trong đời sống tôn giáo của cộng đồng Công giáo Việt Nam, việc duy trì các cơ chế trao đổi và hoạt động hiệu quả của Nhóm công tác hỗn hợp.
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn tin tưởng cuộc họp vòng 13 Nhóm công tác hỗn hợp sắp tới sẽ góp phần vào tiến trình nâng cấp lên quan hệ ngoại giao đầy đủ giữa Việt Nam và Tòa thánh.
Chủ tịch Quốc hội mong muốn Đức Giáo hoàng và Tòa thánh tiếp tục cùng quan tâm, củng cố hơn nữa niềm tin và sự hiểu biết lẫn nhau, hướng tới việc nâng tầm quan hệ giữa Việt Nam và Tòa thánh lên một giai đoạn phát triển mới, vì lợi ích của Nhân dân và vì hòa bình, thịnh vượng chung của nhân loại.
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn khẳng định Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn tạo mọi điều kiện để đồng bào Công giáo được sống tốt đời, đẹp đạo, thực hiện tốt đường hướng "đồng hành cùng dân tộc, gắn bó với non sông".
Đồng thời ông chia sẻ trong cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng Nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, nhiều chức sắc, tu sĩ, tín đồ Công giáo tiếp tục được tín nhiệm trúng cử.
Bên cạnh đó, Quốc hội Việt Nam không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho các tôn giáo, trong đó có Công giáo, hoạt động và phát triển theo quy định của Hiến pháp và pháp luật.
Nhân dịp này, Chủ tịch Quốc hội đã trân trọng chuyển lời thăm hỏi, lời chúc tốt đẹp nhất và thư mời thăm Việt Nam của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Giáo hoàng Leo XIV thăm chính thức Việt Nam.
Giáo hoàng Leo XIV đã trân trọng cảm ơn, đồng thời bày tỏ những tình cảm tốt đẹp dành cho đất nước, con người Việt Nam và cho biết mong muốn sẽ thăm Việt Nam trong thời gian tới.
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, đặc biệt ngay sau 5 ngày Chủ tịch Quốc hội vừa được bầu, coi đây là dấu mốc quan trọng để hai bên tiếp tục tăng cường sự hiểu biết và chia sẻ về tình hình Công giáo tại Việt Nam cũng như quan hệ Việt Nam - Tòa thánh.
Giáo hoàng Leo XIV bày tỏ cảm ơn tới các cơ quan chức năng Việt Nam đã tạo điều kiện và hỗ trợ tích cực để Đại diện thường trú của Tòa thánh tại Việt Nam hoạt động ổn định, hiệu quả; mong muốn hai bên tăng cường hơn nữa các trao đổi, tiếp xúc để đưa quan hệ Việt Nam - Tòa thánh phát triển ngày càng sâu rộng, đáp ứng lợi ích chung và nguyện vọng của cộng đồng giáo dân.
Báo cáo mới về Vải liệm Turin cho thấy sợi vải dùng để dệt nên thánh tích này nhiều khả năng xuất phát từ khu vực thung lũng Indus thuộc Ấn Độ cổ đại. Đây là tấm vải lanh được cho là từng được dùng để quấn thi hài Chúa Jesus sau khi ông bị đóng đinh trên thập tự giá.
Đến tận lúc này, hiện vật có kích thước khoảng 4,4 m x 1,1 m vẫn là một trong những thánh tích Kitô giáo gây tranh cãi nhất thế giới. Vải liệm lần đầu được ghi chép vào tài liệu tại Pháp năm 1354 và hiện được lưu giữ tại Nhà thờ chính tòa Turin của Ý.
Các nhà khoa học vẫn tiếp tục nghiên cứu tấm vải nhằm xác định nguồn gốc thực sự của nó.
Theo công trình nghiên cứu mới được công bố, kết quả phân tích ADN các mẫu vật thu thập từ năm 1978 cho thấy vật liệu vải nhiều khả năng xuất xứ từ Ấn Độ.
Đội ngũ nghiên cứu, trong đó có nhà khoa học Gianni Barcaccia của Đại học Padova (Ý), cũng phát hiện sự hiện diện của nhiều loại vật chất từ động vật, thực vật và con người bên trong vải liệm qua nhiều năm.
"Kết quả phân tích các dấu vết ADN trên Vải liệm Turin cho thấy cổ vật có khả năng đã tiếp xúc rộng rãi trong [môi trường] khu vực Địa Trung Hải, đồng thời không loại trừ khả năng sợi dệt được sản xuất tại Ấn Độ", theo báo cáo đăng trên cổng thông tin Bioarxiv.
Những vật liệu di truyền được tìm thấy trên tấm vải bao gồm ADN của nhiều loài động vật nuôi như chó, mèo, gà, bò, dê, cừu, lợn, ngựa, cũng như động vật hoang dã như hươu và thỏ.
Không dừng lại ở đó, ADN của cà rốt, ớt, cà chua, khoai tây và một số loài lúa mì cũng được tìm thấy trên các mẫu vải.
Do tấm vải liệm dường như đã tiếp xúc với nhiều người, các nhà nghiên cứu cho rằng việc xác định "ADN nguyên thủy" của nó gần như là điều bất khả thi.
Đáng chú ý, nghiên cứu mới phát hiện gần 40% ADN người trên tấm khăn thuộc các dòng gien Ấn Độ.
"Sự hiện diện của 38,7% trong tổng số dữ liệu hệ gien người lại có nguồn gốc từ các dòng gien Ấn Độ là điều bất ngờ, và có thể liên quan đến các tương tác lịch sử, như việc nhập khẩu vải lanh hoặc sợi dệt từ khu vực gần Thung lũng Indus", theo đội ngũ nghiên cứu.
Báo cáo cho rằng kết quả trên nhiều khả năng phản ánh các tiếp xúc lịch sử với thánh tích, hoặc việc người La Mã từng nhập khẩu vải lanh từ các khu vực gần Thung lũng Indus.
Việc Vải liệm Turin bị con người chạm vào thường xuyên trong suốt nhiều thế kỷ cũng được xác nhận qua sự hiện diện của vi khuẩn trên da người, bao gồm Cutibacterium và Staphylococcus, trong các mẫu phân tích.
"Về mặt tổng thể, các phát hiện trước đây và hiện tại của chúng tôi cung cấp những hiểu biết quan trọng về nguồn gốc địa lý của những cá nhân từng tiếp xúc với Vải liệm trong cuộc hành trình lịch sử xuyên suốt nhiều khu vực, cộng đồng và trong những thời kỳ khác nhau", báo cáo nêu rõ.
"Bằng chứng di truyền và vi sinh cho thấy lịch sử phức tạp của Vải liệm Turin, phản ánh sự tương tác với nhiều nhóm người khác nhau", các nhà khoa học nhấn mạnh.
Tuy nhiên, kết quả phân tích mới nhất vẫn chưa thể giúp xác định niên đại của thánh tích, vốn là câu hỏi luôn được tìm kiếm lâu nay.
Đến tối qua (4.4, theo giờ VN), số phận phi công điều khiển máy bay tiêm kích F-15 của Mỹ vẫn chưa rõ.
Trước đó, chiều tối 3.4 (theo giờ VN), Lực lượng Vệ binh cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tuyên bố bắn rơi thêm một máy bay tiêm kích tàng hình F-35 của Mỹ, nhưng kết quả xác minh sau thì chiến đấu cơ bị bắn hạ là dòng F-15. Chiến đấu cơ này được điều khiển bởi 2 thành viên phi hành đoàn. Trong đó, người phụ trách điều khiển vũ khí của chiến đấu cơ đã được giải cứu thành công, còn phi công trực tiếp điều khiển máy bay thì chưa rõ số phận giữa bối cảnh người này đang bị Iran ra sức truy lùng. Vụ việc tạo ra những thách thức quân sự và ngoại giao cho Mỹ. Vấn đề sẽ trở nên phức tạp hơn nếu phi công Mỹ bị Iran bắt làm tù binh.
Tiếp đến, Iran cũng đã bắn trúng 2 trực thăng UH-60 Blackhawk tham gia tìm kiếm và cứu nạn thành viên phi hành đoàn chiếc F-15. Một số binh sĩ trên 2 trực thăng UH-60 Blackhawk bị thương nhẹ nhưng tất cả đều an toàn.
Không những vậy, đến rạng sáng 4.4, 1 chiếc máy bay cường kích A-10 Thunderbolt II đã bị Iran bắn trúng. Tuy nhiên, phi công đã kịp điều khiển chiếc A-10 ra khỏi lãnh thổ Iran, rồi nhảy dù và được giải cứu. Quân đội Iran tuyên bố chiếc máy bay rơi xuống vịnh Ba Tư sau khi bị hệ thống phòng không của nước này bắn ở gần eo biển Hormuz.
Tờ The Washington Post dẫn lời chuẩn tướng không quân về hưu Houston Cantwell (Mỹ) cho biết lần cuối cùng một chiến đấu cơ của Mỹ bị bắn hạ trong chiến đấu là chiếc A-10 Thunderbolt II. Vụ việc xảy ra trong cuộc chiến Iraq năm 2003. Chính vì thế, việc chiếc F-15 vừa bị bắn hạ được cho là điều chưa từng xảy ra với không quân Mỹ trong hơn 20 năm qua.
Nhận xét về vụ việc, ông Behnam Ben Taleblu, Giám đốc cấp cao chương trình Iran tại Quỹ bảo vệ dân chủ - một tổ chức tư vấn chính sách ở Washington (Mỹ), đánh giá nhiều khả năng phía Iran đã sử dụng tên lửa đối không vác vai để bắn hạ chiếc F-15. Khi tác chiến, chiến đấu cơ có thể phải bay rất thấp.
Bộ Tư lệnh trung tâm Mỹ (CENTCOM) ngày 1.4 công bố quân đội nước này đã tiến hành hơn 13.000 lượt không kích trong cuộc tấn công Iran từ ngày 28.2, và đã đánh trúng 12.300 mục tiêu.
Mỹ cũng đã tự tin rằng đã vô hiệu hóa hoàn toàn hệ thống phòng không Iran. Cách đây vài ngày, Bộ trưởng Chiến tranh Mỹ Pete Hegseth cho biết hệ thống phòng không của Iran đã bị phá hủy đến mức Mỹ triển khai máy bay ném bom B-52 dễ dàng tấn công lãnh thổ nước này. Ra đời và chiến đấu hơn 70 năm, oanh tạc cơ B-52 có ưu thế mang lượng vũ khí lớn, nhưng tốc độ bay chậm hơn các dòng oanh tạc cơ hiện đại và cũng thiếu khả năng tàng hình. Việc tăng cường triển khai B-52 trực tiếp tấn công cho thấy Mỹ tự tin đã phá hủy năng lực phòng không của Iran.
Chính vì thế, việc F-15 bị bắn hạ là lời cảnh báo cho không quân Mỹ trong cuộc chiến chưa hạ nhiệt ở Iran, nhất là khi Tổng thống Trump đe dọa sẽ sử dụng không quân để đưa đối phương "về thời kỳ đồ đá".
Bên cạnh đó, một điểm nghẽn khác của cuộc chiến là eo biển Hormuz - nơi Iran đang phong tỏa để gây áp lực với Mỹ. Để "mở cửa" Hormuz, Mỹ nhiều khả năng có thể sử dụng sức mạnh quân sự. Với giải pháp này, máy bay cường kích A-10 đóng vai trò quan trọng để có thể triệt hạ các ổ tấn công di động mà Iran có thể triển khai ở vùng núi dọc eo biển Hormuz. Các máy bay này cần tiến hành các phi vụ liên tục và đảm bảo một chuỗi tiêu diệt chặt chẽ để có thể nhanh chóng vô hiệu hóa các mục tiêu. Dòng máy bay cường kích này cũng là vũ khí hữu hiệu để hỗ trợ lực lượng Mỹ nếu đổ bộ lên đảo Kharg của Iran. Thực tế, từ ngày 1.4, tờ The New York Times dẫn lời quan chức Mỹ Lầu Năm Góc đang điều động thêm 18 cường kích A-10 để gia nhập 12 chiếc A-10 hiện có ở Trung Đông.
Song song là lớp phòng thủ với trực thăng vũ trang để thiết lập lực lượng yểm trợ chống lại tàu tấn công nhanh, tàu không người lái của Iran. Có như thế, Mỹ mới hạn chế việc các tàu chiến bị tập kích ở vùng biển này. Tuy nhiên, với việc 2 chiến đấu cơ bị bắn hạ và 2 máy bay trực thăng bị tấn công chỉ trong 1 ngày khiến các toan tính trên của Washington gặp thách thức lớn.