Khi phiên bản châu Á của Eurovision Song Contest được lên kế hoạch tổ chức tại Bangkok (Thái Lan) trong năm nay, nhiều người xem đó là bước mở rộng tự nhiên của một format toàn cầu. Nhưng ở chiều ngược lại, công chúng cũng nhận ra trong vài năm qua, chính châu Á cũng đã bắt đầu xuất khẩu những “công thức giải trí” của riêng mình và được thế giới mua lại.
Trước, các format giải trí lớn của thế giới như: Next Top Model, The Voice, X-Factor, American Idol, Got Talent… đều có điểm chung là được sinh ra ở trời Tây và được “bản địa hóa” tại các thị trường châu Á.
Tuy nhiên, khoảng 5-7 năm trở lại đây, cục diện thay đổi. Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và gần đây là cả Thái Lan, Việt Nam bắt đầu phát triển những chương trình mang tính nguyên bản cao hơn, không chỉ để phục vụ thị trường nội địa mà còn hướng đến khán giả khu vực.
Một trong những ví dụ rõ ràng nhất là Masked singer – chương trình bắt nguồn từ Hàn Quốc. Format này sau đó được bán bản quyền sang Mỹ với phiên bản The masked singer và nhanh chóng trở thành hit rating trên truyền hình Mỹ rồi lan rộng sang hàng chục quốc gia khác. Tại Việt Nam, phiên bản có tên Ca sĩ mặt nạ cũng rất đình đám.
Một ví dụ khác là Running man. Dù không phải là format bán bản quyền theo cách truyền thống nhưng chương trình này đã được Trung Quốc phát triển thành Keep running – một trong những show giải trí ăn khách nhất nhiều năm liền. Sau đó mô hình show thực tế thiên về tương tác và thể lực này tiếp tục được nhiều quốc gia học hỏi và biến tấu, trong đó có Việt Nam với tên gọi Chạy đi chờ chi.
Những show như Produce 101 hay các phiên bản Đạp gió (Sisters who make waves), Anh trai vượt ngàn chông gai (Call me by fire), Tân binh tài năng (Show it all)… không còn đơn thuần là chương trình giải trí. Chúng trở thành một “hệ sinh thái” hoàn chỉnh gồm: đào tạo, ra mắt nghệ sĩ, xây dựng fandom, tổ chức concert, bán nội dung số. Tất cả được tích hợp trong cùng một format.
Điều đáng chú ý là chính các format này lại đang được “xuất khẩu ngược” sang nhiều quốc gia khác. Tức là giờ đây châu Á không chỉ mua bản quyền mà còn bán lại ý tưởng.
Một xu hướng nổi bật khác là sự xuất hiện ngày càng nhiều của các chương trình thực tế mang tính xuyên quốc gia, nơi nghệ sĩ từ nhiều nền văn hóa cùng tham gia trong một format chung.
Điều này không chỉ tạo ra sự đa dạng về màu sắc giải trí mà còn là chiến lược “xuất khẩu văn hóa mềm” (soft power) một cách tinh vi. Đảo thiên đường (CATS, sản xuất năm 2024) hay Tân binh thăng cấp (Yeah1, sản xuất năm 2025)… là những ví dụ điển hình cho format này.
Khi các nghệ sĩ Thái Lan, Trung Quốc hay Việt Nam cùng xuất hiện trong một chương trình, họ không chỉ đại diện cho cá nhân mà còn mang theo bản sắc văn hóa của quốc gia mình.
Khán giả vì thế không còn tiếp cận văn hóa qua những sản phẩm “đóng gói sẵn” mà thông qua sự tương tác trực tiếp giữa các nghệ sĩ. Đây là điểm khác biệt rất lớn so với làn sóng Hallyu (Hàn Quốc) trước đây, vốn chủ yếu là xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh. Giờ đây châu Á đang xuất khẩu cả quá trình tạo ra sản phẩm.
Việc xây dựng một phiên bản tương tự Eurovision Song Contest tại châu Á không phải là ý tưởng mới. Nhưng nếu thành hiện thực, nó phản ánh một xu hướng lớn hơn. Đó là châu Á đã đủ tự tin để tham gia vào “sân chơi format toàn cầu”, không chỉ với tư cách người mua mà là đối tác đồng sáng tạo.
Eurovision, ra đời từ năm 1956, vượt qua tầm là một cuộc thi âm nhạc, nó là biểu tượng của sự kết nối văn hóa châu Âu. Nếu châu Á có một sân chơi tương tự, đó sẽ là bước khẳng định rằng khu vực này đã đủ năng lực để tạo ra một “trục văn hóa” riêng, thay vì xoay quanh các trung tâm cũ như Mỹ hay châu Âu.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ bởi châu Á là một khu vực đa dạng về ngôn ngữ, chính trị, tôn giáo và thị hiếu. Việc tìm ra một format có thể dung hòa tất cả những yếu tố này đòi hỏi không chỉ nguồn lực tài chính mà còn cả sự tinh tế trong cách tiếp cận văn hóa. Dẫu vậy, việc dự án này được xúc tiến cho thấy rằng châu Á đã sẵn sàng nghĩ và chơi lớn hơn! Sự chuyển dịch này không ngẫu nhiên mà có. Đó là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng.
Trước hết là quy mô khán giả. Với hàng tỉ người dùng Internet và mạng xã hội, châu Á hiện là thị trường tiêu thụ nội dung lớn nhất thế giới.
Điều này tạo điều kiện để các nhà sản xuất thử nghiệm, tối ưu và phát triển format ngay trong khu vực, trước khi nghĩ đến việc xuất khẩu.
Thứ hai là sự phát triển của nền tảng số. Các nền tảng video, mạng xã hội và streaming giúp nội dung dễ dàng vượt qua biên giới. Một show thực tế tại Trung Quốc hay Hàn Quốc hoàn toàn có thể trở thành hiện tượng tại Việt Nam, Thái Lan hay thậm chí là Mỹ, chỉ sau vài ngày.
Cuối cùng là sự thay đổi trong tư duy sáng tạo. Thế hệ nhà sản xuất trẻ tại châu Á không còn mặc định rằng “chuẩn mực” phải đến từ phương Tây. Họ sẵn sàng thử nghiệm, pha trộn và tạo ra những format mang bản sắc riêng – đôi khi rất khác biệt nhưng lại có sức hút toàn cầu.
Sẽ còn quá sớm để nói rằng châu Á đã thay thế phương Tây trong việc dẫn dắt văn hóa đại chúng toàn cầu. Nhưng rõ ràng, cán cân đang dần dịch chuyển. Dẫu còn nhiều thách thức, châu Á dần chứng minh mình đang tiến gần hơn tới vị thế của một “công xưởng sản xuất văn hóa đại chúng”, thậm chí là “người định hình xu hướng” mới của thế giới.
Trên HK01 ngày 12/4, Doãn Thiên Chiếu, 62 tuổi, kể về hành trình cùng vợ đi qua giông tố lớn nhất cuộc đời. Bấy giờ, tài tử ở đỉnh cao danh tiếng nhờ thành công của loạt phim Khử tà diệt ma (tên khác: Tôi có hẹn với Cương Thi, phát từ 1998-2004), nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp, công việc bận rộn.
Cuộc sống của diễn viên thay đổi khi vợ - Teresa, làm ngoài ngành giải trí - được chẩn đoán mắc ung thư. Khi nhận kết quả xét nghiệm, Doãn Thiên Chiếu cảm thấy bản thân như mảnh gương rơi xuống đất, vỡ tan. "Lúc đó tôi lái xe về nhà, nước mắt giàn giụa, không còn thấy đường về", diễn viên nhớ lại.
Nhưng Teresa tỏ ra bình tĩnh, động viên chồng bình ổn tâm lý. Hai người bước vào chặng đường chữa trị dài ngày. Doãn Thiên Chiếu ngừng tất cả công việc để chăm sóc Teresa trong bệnh viện vì canh cánh trong lòng nếu không tự tay chăm lo cho bạn đời.
Doãn Thiên Chiếu không dám đi xe hơi vì cần tiết kiệm tiền gửi xe, tiền qua trạm thu phí. Hàng ngày, anh đi bộ ra bến metro rồi chuyển sang xe bus tới bệnh viện.
Khi tình trạng của Teresa nguy kịch, diễn viên quỳ gối khóc, trong lòng cầu xin dùng mạng sống của anh để đổi lấy bình an cho vợ. Doãn Thiên Chiếu nói lúc bạn đời đau đớn, anh mới hiểu cô quan trọng với anh thế nào.
Nhờ được chữa trị, chăm sóc tốt, tinh thần lạc quan, tình trạng của Teresa chuyển biến tích cực. 20 năm qua, bệnh tình của cô được kiểm soát. Tài tử nói: "Bây giờ, chỉ cần thấy cô ấy cười vui vẻ, tôi đã thấy mọi thứ rất ngọt ngào".
Diễn viên hiện đều đặn đóng phim, thường công tác ở Trung Quốc đại lục. Dù nhiều lần hoàn thành công việc buổi khuya, anh cố gắng đáp chuyến bay sớm nhất để về nhà ở bên vợ. Tài tử tự nhận bản thân có nhiều nhược điểm, biết ơn vợ nhường nhịn và thầm lặng ủng hộ anh trong 27 năm chung sống.
Doãn Thiên Chiếu lớn lên trong gia đình nghèo, gia nhập làng phim năm 1982. Anh được khán giả đánh giá cao diễn xuất khi nhập vai chính lẫn phản diện. Tài tử từng gây sốt qua nhiều tác phẩm như Thiên tằm biến 1993, Tinh Võ Môn 1995, Năm 97 rồng đổi màu, ba phần phim Khử tà diệt ma (đóng cùng Vạn Ỷ Văn), Bách biến hồ ly (đóng cùng Lương Tiểu Băng).
Tập mở màn của chương trình Đạp gió 2026 nhanh chóng trở thành tâm điểm bàn luận khi chứng kiến màn đối đầu trực tiếp giữa 2 đội trưởng: Trang Pháp và Tiêu Tường. Kết quả chung cuộc, đại diện Việt Nam phải nhận thất bại trong sự tiếc nuối của khán giả, đồng thời làm dấy lên nhiều tranh cãi về tính minh bạch của chương trình.
Ở phần thi đầu tiên, đội của Trang Pháp lựa chọn một tiết mục có độ khó cao khi vừa phải hát live (sống) vừa thực hiện vũ đạo với tiết tấu nhanh. Dù được đánh giá cao về kỹ thuật, giọng hát và sự đầu tư sân khấu, nhóm của cô chỉ nhận 824 điểm và thất bại trước đội của Lý Tiểu Nhiễm. Khoảng cách giữa chất lượng phần trình diễn và kết quả chấm điểm khiến không ít khán giả đặt dấu hỏi.
Tranh cãi tiếp tục gia tăng ở vòng đối đầu đội trưởng. Trong màn so tài cá nhân, Tiêu Tường giành 472 phiếu, nhỉnh hơn Trang Pháp (437 phiếu). Tuy nhiên, kết quả này không nhận được sự đồng thuận tuyệt đối từ công chúng. Nhiều ý kiến cho rằng Trang Pháp thể hiện ổn định hơn về kỹ thuật lẫn cảm xúc, trong khi phần trình diễn của Tiêu Tường không quá nổi bật.
Việc Trang Pháp thất bại đồng nghĩa với việc một thành viên trong đội phải rời cuộc thi. Nữ ca sĩ Duy Nina đã bị loại, khiến Trang Pháp bật khóc ngay trên sân khấu. Khoảnh khắc này nhanh chóng lan truyền trên truyền thông, làm tăng thêm sự chú ý dành cho chương trình.
Theo truyền thông Trung Quốc, yếu tố ngoài chuyên môn có thể đã ảnh hưởng đến kết quả. Một số khán giả cho rằng rào cản ngôn ngữ khiến Trang Pháp gặp bất lợi trong việc kêu gọi bình chọn, trong khi Tiêu Tường lại có lợi thế về độ nhận diện và khả năng kết nối cảm xúc với khán giả bản địa.
Phát biểu của Tiêu Tường trong chương trình: “Nếu ai dám để các thành viên trong nhóm tôi rời đi, tôi sẽ rời đi”, được cho là đã tạo hiệu ứng mạnh mẽ, góp phần tác động đến lựa chọn của người xem. Một khán giả thừa nhận: “Tôi biết Trang Pháp thể hiện tốt hơn, nhưng cuối cùng vẫn bỏ phiếu cho Tiêu Tường vì danh tiếng của cô ấy”.
Sau tập phát sóng, cả Trang Pháp và Tiêu Tường đều lọt top tìm kiếm trên các nền tảng mạng xã hội Trung Quốc. Trong đó, nhiều ý kiến bày tỏ sự tiếc nuối cho đại diện Việt Nam, đồng thời cho rằng kết quả chưa phản ánh đúng chất lượng chuyên môn.
Dẫu gây tranh cãi, chiến thắng của Tiêu Tường không phải điều quá bất ngờ nếu xét đến vị thế của cô trong làng giải trí Hoa ngữ. Nữ nghệ sĩ được mệnh danh là “đệ nhất mỹ nhân xứ Đài”, nổi tiếng với nhan sắc và vóc dáng gợi cảm dù đã bước vào độ tuổi U60.
Tiêu Tường hoạt động trong ngành giải trí hơn 30 năm, từng là ngôi sao hàng đầu tại Đài Loan (Trung Quốc). Cô ghi dấu ấn qua nhiều bộ phim truyền hình nổi tiếng, đặc biệt là các tác phẩm chuyển thể từ tiểu thuyết của Quỳnh Dao như Một thoáng mộng mơ. Ngoài ra, cô còn gây tiếng vang với các dự án như Tiểu lý phi đao, chuyển thể từ tiểu thuyết của Cổ Long.
Sở hữu nhan sắc nổi bật từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Tiêu Tường sớm được giới giải trí chú ý. Tuy nhiên, phải đến năm 21 tuổi, cô mới chính thức gia nhập làng giải trí với vai trò người mẫu quảng cáo, trước khi chuyển hướng sang diễn xuất và nhanh chóng trở thành ngôi sao hạng A.
Trong thập niên 1980-1990, Tiêu Tường (SN 1968) được xem là biểu tượng sắc đẹp và sự gợi cảm của làng giải trí xứ Đài, sánh vai cùng nhiều mỹ nhân đình đám như Vương Tổ Hiền, Châu Huệ Mẫn hay Chung Sở Hồng.
Nhà văn Kim Dung từng dành lời khen đặc biệt cho nhan sắc của cô, cho rằng vẻ đẹp ngoài đời của Tiêu Tường vượt xa trí tưởng tượng mà ông xây dựng trong các tác phẩm.
Tuy nhiên, trái với kỳ vọng trở thành biểu tượng lâu dài, sự nghiệp của Tiêu Tường dần chững lại từ giữa những năm 2000. Cô rút lui khỏi màn ảnh từ năm 2006, chỉ thỉnh thoảng tham gia sự kiện, chụp ảnh hoặc ghi hình quảng cáo.
Ở tuổi U60, nữ nghệ sĩ vẫn khiến công chúng ngưỡng mộ nhờ vóc dáng thon gọn, dẻo dai. Cô duy trì lối sống lành mạnh, đặc biệt gắn bó với bộ môn yoga trong nhiều năm. Ngoài ra, Tiêu Tường còn thử sức với việc phát hành video hướng dẫn thể dục và theo đuổi các sở thích cá nhân như du lịch, thư pháp.
Về đời tư, nữ diễn viên khá kín tiếng dù từng vướng một số tin đồn tình cảm trong quá khứ. Đến nay, cô vẫn sống độc thân và không có con, lựa chọn cuộc sống riêng tư thay vì xuất hiện dày đặc trước truyền thông.
Trở lại với Đạp gió 2026, chiến thắng của Tiêu Tường trước Trang Pháp có thể tiếp tục gây tranh luận trong thời gian tới. Tuy nhiên, không thể phủ nhận sức hút của nữ nghệ sĩ kỳ cựu, cũng như áp lực mà các thí sinh quốc tế như Trang Pháp phải đối mặt khi bước vào sân chơi giải trí lớn tại Trung Quốc.
Thông tin từ FIFA cho hay Lighter được xây dựng như một sản phẩm mang tinh thần “kết nối, niềm vui và sự bền bỉ”, hướng đến việc lan tỏa năng lượng tích cực đến người hâm mộ toàn cầu. Ca khúc cũng mở đầu cho chuỗi sản phẩm âm nhạc đồng hành cùng kỳ World Cup 2026.
Tuy nhiên, phản ứng ban đầu từ công chúng và một số kênh truyền thông cho thấy sự tiếp nhận không hoàn toàn tích cực.
Một số trang tin thể thao - giải trí như SportBible hay Yahoo Sports ghi nhận phản hồi từ người hâm mộ với nhận xét ca khúc “thiếu năng lượng”, “không đủ cao trào”, “không đủ khí thế cho một sự kiện toàn cầu” so với kỳ vọng dành cho một bài hát World Cup.
Video Lighter (FIFA World Cup 2026) với Jelly Roll, Carín León, FIFA Sound
Khác với những ca khúc từng tạo dấu ấn mạnh mẽ trong quá khứ, Lighter được xây dựng theo hướng tiết tấu vừa phải, pha trộn giữa pop, country và Latin. Chính lựa chọn này khiến nhiều người nghe cho rằng ca khúc chưa tạo được cảm giác bùng nổ thường thấy ở các sự kiện thể thao quy mô lớn.
Một số ý kiến trên mạng xã hội cũng so sánh ca khúc với các bản hit World Cup trước đây và cho rằng Lighter thiếu tính “anthem” - yếu tố giúp người nghe dễ hòa giọng và tạo hiệu ứng đám đông.
Bên cạnh các nhận xét tiêu cực, một số ý kiến cho rằng việc thử nghiệm màu sắc âm nhạc mới là điều dễ hiểu trong bối cảnh World Cup ngày càng mở rộng về quy mô và thị trường.
Việc kết hợp nhiều yếu tố âm nhạc, thay vì theo đuổi công thức "cao trào", "dễ hát" quen thuộc, được xem là nỗ lực làm mới hình ảnh âm nhạc của giải đấu năm 2026. Tuy vậy, điều này cũng khiến ca khúc khó đáp ứng kỳ vọng của những khán giả đã quen với các bản hit mang tính biểu tượng trong quá khứ.
Hiện tại, Lighter mới chỉ là một trong những sản phẩm đầu tiên trong chuỗi âm nhạc của World Cup 2026. Trong các kỳ trước, nhiều ca khúc chính thức chỉ thực sự tạo sức lan tỏa khi giải đấu đến gần hoặc diễn ra.
Do đó giới quan sát cho rằng còn quá sớm để đánh giá toàn diện sức ảnh hưởng của ca khúc. Tuy nhiên, những tranh luận hiện tại phần nào cho thấy áp lực ngày càng lớn đối với các sản phẩm âm nhạc gắn với những sự kiện toàn cầu như World Cup.
Trong bối cảnh khán giả ngày càng đa dạng và kỳ vọng cao hơn, việc tìm ra một ca khúc vừa mang tính đại chúng, vừa đủ mới mẻ để tạo dấu ấn, tiếp tục là bài toán không dễ chút nào cho ban tổ chức.