“Situationship” là thuật ngữ chỉ kiểu quan hệ mập mờ giữa hai người, có tương tác tình cảm hoặc tình dục nhưng thiếu thỏa thuận rõ ràng về sự cam kết, tính độc quyền hay đích đến lâu dài.
Báo cáo Year in Swipe của Tinder từng ghi nhận tần suất sử dụng của thuật ngữ này trong phần giới thiệu cá nhân của người dùng đã tăng tới 49%, biến nó trở thành một “đặc sản” hẹn hò của giới trẻ hiện đại.
Dù biết bản thân xứng đáng với những điều tốt đẹp hơn, nhiều người vẫn không thể dứt bỏ mối quan hệ vô danh này do chịu sự chi phối của hai cơ chế tâm lý sâu xa.
“Hiệu ứng máy đánh bạc” trong cảm xúc
Huấn luyện viên hẹn hò Matthew Hussey (Anh), tác giả của hai cuốn sách bán chạy về tâm lý tình yêu, ví những mối quan hệ mập mờ vận hành giống như một chiếc máy đánh bạc. Cảm xúc và sự quan tâm từ đối phương không xuất hiện đều đặn mà lúc có lúc không, tạo ra một cơ chế thưởng ngẫu nhiên. “Cứ 10 lần chờ đợi mới có một lần được đáp lại, nhưng bấy nhiêu đó vẫn đủ để người ta tìm ra lý do tiếp tục”, ông nói.
Trong “situationship”, người trong cuộc thường xuyên nếm trải sự bất an. Nhưng thỉnh thoảng, họ lại được xoa dịu bởi những đỉnh cảm xúc ngắn ngủi, ví dụ một cuộc trò chuyện sâu sắc thâu đêm, một ngày cuối tuần mang cảm giác bước ngoặt, hay một cử chỉ ân cần đúng vào lúc họ vừa định cất bước rời đi.
Theo chuyên gia, trong thời buổi việc tìm kiếm sự kết nối ngày càng khó khăn, khi gặp được người có sức hút, nhiều người sợ rằng sẽ rất lâu nữa mới tìm lại được cảm giác rung động này. Con người thường dễ bị hút về phía những đối tượng không cam kết, thay vì chọn những người luôn sẵn sàng gắn bó. Nỗi sợ đánh mất cảm xúc hiếm hoi đó khiến nhiều người tiếp tục hy vọng và chấp nhận tổn thương.
Bẫy tâm lý “lỗi chi phí chìm”
Nguyên nhân thứ hai trói buộc con người trong tình cảnh mập mờ là hội chứng “lỗi chi phí chìm” (sunk cost fallacy). Nghiên cứu của TS Michael R. Langlais tại Đại học Baylor (Mỹ) chỉ ra rằng, đây là xu hướng con người tiếp tục lao vào một việc chỉ vì họ đã lỡ đầu tư quá nhiều tiền bạc, thời gian hoặc cảm xúc, bất chấp việc hiện tại nó không mang lại giá trị gì.
Thay vì dừng lại khi thấy mối quan hệ đang bào mòn tâm lý, người trong cuộc tự huyễn hoặc bản thân: “Đã quen nhau 6 tháng rồi, bỏ thì tiếc” hay “Mình đã dành cho họ quá nhiều tình cảm, không thể rời đi lúc này”.
Chính tâm lý tiếc nuối những “chi phí chìm” đã khiến họ ngần ngại nhấn nút kết thúc. Họ quên mất rằng, việc tiếp tục duy trì một mối quan hệ một chiều không giúp họ thu hồi lại quãng thanh xuân hay tình cảm đã mất, mà chỉ vắt kiệt sức lực của chính họ trong một sự gắn kết không bao giờ có đích đến.
Dấu hiệu của một mối quan hệ mập mờ:
Không có cam kết: Không có định nghĩa rõ ràng về mối quan hệ giữa hai người (ví dụ: tránh trả lời câu hỏi “mối quan hệ của chúng ta là gì?”).
Giao tiếp và kế hoạch không nhất quán: Kế hoạch thường được lập vào phút cuối, và giao tiếp không thường xuyên, thường chỉ xoay quanh sự tiện lợi.
Không có kế hoạch cho tương lai: Bạn không lên kế hoạch cho các sự kiện hoặc chuyến đi sắp tới cùng nhau, chỉ tập trung vào hiện tại.
Thiếu hòa nhập xã hội: Bạn chưa gặp bạn bè hoặc gia đình của họ và họ cũng chưa gặp bạn bè hoặc gia đình của bạn, cho thấy sự thiếu hòa nhập vào cuộc sống của nhau.
Cảm giác “gần gũi nhưng không an toàn”: Bạn chia sẻ những khoảnh khắc thân mật, tình cảm hoặc thể xác, nhưng bạn không cảm thấy an toàn về sự ổn định của mối quan hệ.
Nỗ lực một chiều: Mối quan hệ thường có cảm giác như một người đang đầu tư nhiều nỗ lực hoặc cảm xúc hơn người kia.
Cách chấm dứt mối quan hệ mập mờ:
Cắt liên lạc: Giống như khi chia tay, tạo khoảng cách là điều vô cùng quan trọng để chữa lành. Hãy cắt đứt hoặc giảm đáng kể liên lạc, bao gồm cả việc hủy theo dõi họ trên mạng xã hội.
Chấp nhận thực tế: Thừa nhận rằng mối quan hệ đó có thể là nguồn gốc của sự bối rối hơn là sự an toàn. Đừng tìm kiếm sự kết thúc từ người kia. Hãy tự tạo ra sự kết thúc của riêng bạn bằng cách chấp nhận rằng đây không phải mối quan hệ phù hợp.
Tôn trọng cảm xúc của bản thân: Cảm xúc tiêu cực về một mối quan hệ không chính thức là điều bình thường. Hãy cho phép bản thân cảm thấy buồn hoặc tức giận và trút bầu tâm sự với bạn bè hoặc viết nhật ký.
Phải tiếp tục ở lại làm việc trong xưởng mì ở Kanagawa khiến Thắng, 28 tuổi, quê Hà Tĩnh thất vọng.
Đầu năm 2021, bộ phận của anh tiếp nhận một quản lý mới tên Mizuma Natsuki. Cô gái người Nhật bằng tuổi Thắng chưa thạo việc nên thường phải nhờ đồng nghiệp hướng dẫn. Cô ấn tượng nhất với chàng nhân viên người Việt vì sự chủ động và chăm chỉ. Thắng luôn làm việc tận tụy mà không cần nhắc nhở, khác với một số lao động thường trốn việc khi thiếu giám sát.
"Dù lúc nào anh cũng đeo khẩu trang, tôi vẫn cảm mến giọng nói trầm ấm và đôi mắt sáng", Natsuki kể lại.
Cô chủ động tiếp cận anh nhiều hơn. Nhiều lần thấy Thắng vẫn cặm cụi thái thịt trong bếp khi mọi người đã tan ca, cô đến nhờ anh hướng dẫn. Hôm sau, lúc anh đang rửa rau, Natsuki lại đến phụ giúp. Thấy cô gái Nhật thân thiện, Thắng mạnh dạn hỏi: "Bạn đã ăn đồ Việt Nam bao giờ chưa?". Cô gái lắc đầu rồi rủ luôn: "Ngày mai chúng mình đi ăn nhé!".
Buổi hẹn đầu tiên tại một quán bánh xèo Việt Nam, Thắng lần đầu nhìn rõ khuôn mặt của Natsuki khi cô tháo khẩu trang. Anh kéo ghế cho cô ngồi, hướng dẫn cách thưởng thức món mới và chủ động thanh toán. Natsuki nhớ lại: "Tôi chưa từng gặp chàng trai nào lịch thiệp như anh ấy".
Sau lần hẹn đó, cả hai luôn mong ngóng đến ca làm để được gặp nhau. Chàng trai thường nán lại đợi cô gái cùng về khi tan ca muộn. Họ kết bạn qua mạng xã hội, nhắn tin mỗi ngày và thành đôi mà không cần lời tỏ tình.
Yêu nhau, Natsuki càng nhận ra mình đã chọn đúng người. Cùng làm ca đêm nhưng được về trước, Thắng thường đạp xe 20 phút đến phòng trọ của bạn gái, nấu sẵn những món cô thích, đặt trên bếp rồi mới về ngủ. Cuối tuần, cô gái Nhật được nghỉ ngơi vì đã có bạn trai lo chuyện bếp núc.
Ngược lại, Thắng phục nhất khả năng quản lý tài chính của bạn gái. Natsuki hiếm khi mua sắm đồ hiệu, hạn chế dùng mỹ phẩm và luôn lập kế hoạch chi tiêu cụ thể, dành tới 60-70% thu nhập để tiết kiệm.
Biết Thắng phải gửi phần lớn tiền lương về Việt Nam để trả nợ chi phí đi xuất khẩu lao động, Natsuki thường chủ động trả tiền mỗi lần hẹn hò. Cô còn phụ đạo tiếng Nhật giúp anh tìm thêm cơ hội thăng tiến. Sau nửa năm gắn bó, họ quyết định về chung một nhà.
Yêu một người ngoại quốc, rào cản lớn nhất là văn hóa và ngôn ngữ. Những lúc giận dỗi, họ phải chuyển từ nói chuyện trực tiếp sang nhắn tin để tránh hiểu lầm. Natsuki sợ những món ăn cay nồng hay có mắm tôm, nước mắm của bạn trai, còn Thắng lại không hảo ngọt như cô. Nhưng qua thời gian sống chung, khẩu vị và tính cách của họ dần trung hòa.
"Thấy cô ấy luôn đưa mình vào mọi dự định tương lai, tôi tự nhủ phải nghiêm túc và che chở cho người con gái này", Thắng nói.
Sau dịch, Thắng lao vào làm thêm ba công việc cùng lúc không có ngày nghỉ. Từ một nhân viên bình thường, anh vươn lên thành quản lý khu chế biến topping của công ty. Thu nhập cải thiện, anh đưa bạn gái đi du lịch nhiều nơi để bù đắp.
Bố mẹ Natsuki vốn là những người coi trọng sự ổn định, ban đầu lo lắng khi biết con yêu một chàng trai Việt là tu nghiệp sinh. Nhưng nhìn thấy nỗ lực làm việc của chàng rể tương lai, họ dần yên tâm.
Năm 2023, trong một buổi cắm trại, Thắng chính thức cầu hôn Natsuki. Họ tổ chức đám cưới theo phong tục truyền thống của cả hai quốc gia.
Cuối năm 2025, Thắng quyết định bán các khoản đất đầu tư tại Việt Nam. Cộng với số tiền tích lũy của vợ, cặp vợ chồng trẻ đã tự mua được một ngôi nhà hai tầng và ôtô tại Yokohama - quê hương của Natsuki. Sự tự lập này khiến bố vợ anh - ông Mizuma, 61 tuổi, tự hào và bất ngờ.
Tết năm nay, sau gần 10 năm xa xứ, lần đầu tiên Thắng đưa vợ về Hà Tĩnh. Cô vợ Nhật của anh gây bất ngờ với người thân, họ hàng khi có thể trò chuyện nhiều bằng tiếng Việt, dù nhiều lúc không hiểu tiếng địa phương. Natsuki nhanh chóng thích nghi với văn hóa nhà chồng, học gói bánh chưng, theo mẹ chồng ra đồng cho gà vịt ăn và còn tự trả giá khi đi mua đào, quất.
Nhìn các con hạnh phúc, bà Nguyễn Thị Hằng (mẹ Thắng) mới trút được gánh nặng trong lòng. Từng mất ngủ nhiều đêm vì lo cho tương lai bấp bênh của con trai nơi xứ người, giờ đây bà tin anh đã chọn đúng đường.
Nhìn lại hành trình đã qua, Thắng nhận ra biến cố năm 2020 không phải là vận rủi, mà là cơ duyên đưa anh đến với người phụ nữ của đời mình. Cô gái không chỉ mang lại cho anh tình yêu mà cả động lực thay đổi cuộc đời. Hai vợ chồng đang lên kế hoạch để năm nay có thể chào đón thành viên mới.
"Giờ nước Nhật không còn là xứ người. Đây đã là quê hương thứ hai, nơi cho tôi một gia đình trọn vẹn", anh nói.
Trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh, vậy doanh nghiệp có nên chi trả cho trải nghiệm phỏng vấn của ứng viên, và nếu có thì đâu là giới hạn hợp lý?
Câu chuyện bắt đầu từ chia sẻ của một ứng viên nhận 100.000 đồng hỗ trợ sau buổi phỏng vấn trực tiếp. Dù số tiền không quá lớn nhưng đủ để tạo ấn tượng, bởi nó chạm đến thực tế quen thuộc, ứng viên cũng phải bỏ ra chi phí và công sức từ bước đầu tìm việc.
Đáng chú ý, một tài khoản được cho là nhân sự công ty sau đó xác nhận đây là chính sách có thật và vẫn đang được áp dụng.
Nhiều ý kiến trái chiều nhanh chóng xuất hiện. Một số người cho rằng đây là cách thể hiện sự tôn trọng cần thiết, giúp ứng viên cảm thấy được ghi nhận. Ngược lại, không ít ý kiến đặt câu hỏi liệu doanh nghiệp có đang làm quá bước vốn dĩ thuộc về trách nhiệm cá nhân khi tìm việc.
Nhiều người chia sẻ trải nghiệm tương tự, cho thấy đây không phải là trường hợp cá biệt.
Một số doanh nghiệp đã triển khai các hỗ trợ cho ứng viên đến phỏng vấn, như chi phí đi lại, tặng voucher hoặc quà nhỏ mang dấu ấn thương hiệu. Với các vị trí yêu cầu cao, mức hỗ trợ được mở rộng, bao gồm chi phí di chuyển liên tỉnh, lưu trú, thậm chí tổ chức các buổi phỏng vấn kết hợp tham quan môi trường làm việc.
Ở quy mô quốc tế, việc hỗ trợ chi phí phỏng vấn thường gắn với các tiêu chí cụ thể, được quy định rõ ràng trong quy trình tuyển dụng.
Có nơi, ứng viên ở cách địa điểm phỏng vấn trên 50 km sẽ được hoàn trả chi phí đi lại và hỗ trợ lưu trú theo quy định. Cũng có trường hợp không chỉ dừng ở hỗ trợ chi phí, mà còn đầu tư vào toàn bộ trải nghiệm tuyển dụng, từ khâu chuẩn bị, sắp xếp lịch đến phản hồi sau phỏng vấn, nhằm tạo cảm nhận tích cực ngay cả với những ứng viên không trúng tuyển.
Vì vậy, những khoản hỗ trợ này không phải là chi tiết phát sinh, mà đang dần trở thành một phần trong chiến lược cạnh tranh nhân lực của doanh nghiệp.
Nếu chỉ nhìn bề ngoài, khoản hỗ trợ trong quá trình phỏng vấn có thể được xem là chi tiết nhỏ. Nhưng ở chiều sâu hơn, việc doanh nghiệp lựa chọn có hay không, triển khai đến đâu, lại phản ánh rõ cách họ nhìn nhận tuyển dụng, là khoản chi phí cần tối ưu, hay cơ hội để xây dựng hình ảnh và thu hút nhân tài.
Mức độ đầu tư này thường không đồng đều giữa các vị trí. Theo ông Trần Đăng Quân (trưởng phòng nhân sự một công ty dệt may tại TP.HCM), với nhóm lao động phổ thông, tốc độ và chi phí vẫn là ưu tiên.
Ngược lại, ở nhóm nhân sự có kinh nghiệm hoặc cấp quản lý, những hỗ trợ trong quá trình phỏng vấn có thể tác động đến quyết định tham gia và mức độ thiện cảm với doanh nghiệp.
Tuy vậy, chi phí không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Điều ứng viên quan tâm hơn là cách doanh nghiệp tổ chức quy trình tuyển dụng. "Một quy trình rõ ràng, giao tiếp minh bạch giúp tạo cảm giác chuyên nghiệp và đáng tin cậy, nếu có điểm thiếu nhất quán dễ khiến ứng viên rút lui, ngay cả khi có hỗ trợ chi phí", ông Quân nói.
Ở góc độ vận hành, bà Nguyễn Thảo Vy (phụ trách tuyển dụng tại một công ty vận tải), cho rằng điểm mấu chốt nằm ở cách doanh nghiệp thiết kế hành trình cho ứng viên. Với các vị trí có mức cạnh tranh cao, từng khâu như liên hệ, sắp xếp lịch, tổ chức phỏng vấn đều cần được chuẩn bị có chủ đích.
"Chi phí đi lại có thể chỉ là phần nhỏ. Quan trọng hơn là thông điệp doanh nghiệp tôn trọng thời gian và công sức của ứng viên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc họ có tiếp tục theo đuổi cơ hội hay không", bà nhận định.
Nhưng không ít ý kiến cho rằng việc đầu tư vào trải nghiệm tuyển dụng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả tương xứng. Trong những ngành có nguồn cung lao động dồi dào, hoặc với các vị trí không đòi hỏi chuyên môn cao, lợi ích từ việc nâng cấp trải nghiệm có thể không rõ rệt, thậm chí trở thành gánh nặng chi phí nếu triển khai dàn trải.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng thay vì chạy theo một chuẩn mực trải nghiệm chung, doanh nghiệp cần xác định mức độ đầu tư phù hợp với đặc thù ngành nghề, quy mô và chiến lược nhân sự. Khi được định vị đúng, trải nghiệm tuyển dụng sẽ không còn là yếu tố mang tính phong trào, mà trở thành lợi thế thực chất trong cạnh tranh nhân lực.
Đằng sau những tấm thẻ xác nhận khuyết tật đối với nhiều trường hợp sẽ là một hành trình đi xa và vất vả.
Thương mẹ, từ một người phụ nữ từng đi chợ, làm vườn, chăm lo mọi việc trong nhà, mẹ trở thành người cần được chăm sóc.
Gia đình tôi sau đó làm hồ sơ để mẹ được hưởng chế độ trợ cấp ở diện là con liệt sĩ bị khuyết tật (ông ngoại tôi là liệt sĩ, bà ngoại là thương binh). Khoản hỗ trợ hằng tháng tuy không lớn nhưng phần nào giúp trang trải chi phí thuốc men cho mẹ. Chúng tôi rất biết ơn về sự hỗ trợ này, vì gia đình thuộc diện khó khăn và neo đơn. Nhưng để có được tấm giấy xác nhận ấy, hành trình với chúng tôi đúng là hành trình những chuyến đi xa.
Vì mẹ thuộc diện con liệt sĩ (theo quy định về thủ tục hành chính trường hợp thân nhân là con bị khuyết tật nặng phải có thêm giấy xác nhận mức độ khuyết tật của Hội đồng xác định mức độ khuyết tật và Hội đồng giám định y khoa cấp tỉnh - TT) nên mẹ không thể chỉ khám ở xã như diện khuyết tật thông thường, mà phải nhiều lần xuống bệnh viện tuyến tỉnh theo chỉ định để khám và hoàn tất hồ sơ.
Quãng đường cả đi lẫn về hơn 100 cây số, trong khi mẹ không thể tự đi lại. Mỗi lần như vậy, gia đình đều phải thuê xe taxi, vì tuyến đường và phương tiện công cộng ở ngoài quê không phù hợp cho người ngồi xe lăn.
Chi phí khám bệnh, chi phí di chuyển, thời gian chờ đợi… tất cả dồn lại thành một gánh nặng không nhỏ cho mấy mẹ con. Thật vất vả, để được xác nhận là "khó khăn", người ta lại phải vượt qua một hành trình cũng khá khó khăn.
Câu chuyện của mẹ tôi không phải là cá biệt. Nhiều người khuyết tật ở diện con em liệt sĩ, đặc biệt ở vùng nông thôn, đang gặp những khó khăn tương tự khi tiếp cận chính sách hỗ trợ.
Tôi nghĩ một trong những điều cần được cải thiện là cách thức triển khai. Thay vì yêu cầu người khuyết tật di chuyển xa để thẩm định, các cơ quan chức năng hoàn toàn có thể tổ chức các đợt khám, đánh giá tại địa phương cấp thôn, xã. Việc cử đội ngũ y bác sĩ đến tận nơi, thậm chí là tận nhà (trường hợp nhiều người neo đơn, không thể đi lại,...) không chỉ giảm chi phí cho người dân, mà còn thể hiện sự chủ động của chính sách.
Bên cạnh đó, thủ tục hành chính cũng cần được đơn giản hóa. Việc phải đi lại nhiều lần, bổ sung giấy tờ phức tạp vô tình khiến nhiều người nản lòng, thậm chí từ bỏ quyền lợi chính đáng của mình. Một chính sách nhân văn không chỉ nằm ở nội dung hỗ trợ, mà còn ở cách nó đến được với người cần.
Ngoài chính sách trợ cấp, vấn đề lớn hơn là khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội việc làm của người khuyết tật.
Nhiều công trình công cộng vẫn thiếu lối đi cho xe lăn. Phương tiện giao thông chưa thân thiện. Nơi làm việc hiếm khi được thiết kế phù hợp. Điều đó khiến người khuyết tật, dù có năng lực, vẫn khó hòa nhập.
Để thay đổi điều này, cần có những quy định rõ ràng hơn về thiết kế không gian tiếp cận trong xây dựng, giao thông và môi trường làm việc.
Người khuyết tật không cần được "ưu tiên" theo nghĩa đặc biệt, mà cần một môi trường đủ công bằng để họ có thể tự bước đi theo cách của riêng mình.
Sau những tháng ngày đầu đầy tuyệt vọng, mẹ tôi dần học cách sống cùng chiếc xe lăn. Bà tập làm lại những việc nhỏ, từ việc tự di chuyển trong nhà, đến việc nấu ăn, chăm sóc bản thân. Có những ngày mẹ buồn, có những lúc mệt mỏi, nhưng bà không cho phép mình dừng lại quá lâu. Bà vẫn lọ mọ làm những việc trong khả năng để ngày trôi qua có ý nghĩa.
"Tàn nhưng không phế" - câu nói tưởng chừng quen thuộc ấy, với mẹ tôi, không phải là khẩu hiệu, mà là một hành trình.
Người khuyết tật, hơn ai hết, cần vượt qua chính mình. Nhưng để làm được điều đó, họ cần một môi trường không rào cản, một xã hội không định kiến, và một hệ thống chính sách đủ thấu hiểu.
Một xã hội văn minh không chỉ được đo bằng tốc độ phát triển, mà còn bằng cách nó đối xử với những người yếu thế nhất.
Người khuyết tật không cần những lời hứa lớn lao. Họ cần những thay đổi cụ thể từ chính sách thuận tiện hơn, không gian dễ tiếp cận hơn, và một ánh nhìn công bằng hơn từ cộng đồng.