Nghiên cứu chi tiết về cuộc xung đột này đã được công bố vào ngày 9/4 trên tạp chí Science. Theo tác giả chính, nhà nhân chủng học Aaron Sandel từ Đại học Texas ở Austin, Mỹ, “Tinh tinh từ một nhóm bắt đầu tấn công và giết hại những con từ nhóm khác, dẫn đến một giai đoạn bạo lực leo thang”.
Mặc dù nhà nghiên cứu linh trưởng Jane Goodall từng báo cáo về một tình trạng “rạn nứt” tương tự cách đây 50 năm, đây là lần đầu tiên sự chia rẽ nội bộ như vậy được nghiên cứu và ghi lại khi nó đang diễn ra. Thông thường, các cộng đồng tinh tinh chỉ cạnh tranh với các bầy đàn lân cận về đất đai và tài nguyên.
Từ cộng đồng gắn kết đến cuộc chiến đẫm máu
Nhà nhân chủng học Sandel và nhóm của ông đã nghiên cứu cộng đồng tinh tinh Ngogo tại Vườn quốc gia Kibale, Uganda, một nhóm linh trưởng lớn với hơn 200 thành viên, đã được nghiên cứu rộng rãi trong 30 năm qua. Cộng đồng này từng được cho là khá gắn bó, ngoại trừ một vài nhóm nhỏ.
Tuy nhiên, từ năm 1998 đến 2014, một sự rạn nứt đáng chú ý đã xuất hiện khi các “phe phái” khác nhau hình thành, bao gồm một băng nhóm gồm ba con đực. Đến năm 2015, cộng đồng Ngogo đã chia thành hai đàn sống và sinh sản riêng biệt, với bộ ba nói trên đứng đầu một trong hai đàn.
Nguyên nhân chính xác của sự chia rẽ vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng cái chết của một số con đực trưởng thành đóng vai trò trung gian giữa các phe phái đã dẫn đến mối quan hệ căng thẳng và “sự thay đổi trong hệ thống phân cấp thống trị của con đực”.
Nhà nhân chủng học tiến hóa James Brooks từ Trung tâm Linh trưởng Đức ở Göttingen, người không tham gia vào nghiên cứu, nhận định rằng có thể không đủ nguồn lực để duy trì một nhóm lớn bất thường như vậy, đặc biệt là nhóm có tới 30 con đực.
Bạo lực leo thang và những cái chết thương tâm
Đến năm 2018, các mối quan hệ đã hoàn toàn tan vỡ. Các phe phái ly khai bắt đầu tranh giành quyền lực tối cao và chiếm giữ các lãnh thổ riêng biệt, tương tự như các băng đảng tranh giành địa bàn.
“Tiếp theo đó là một loạt các cuộc tấn công của nhóm phía tây nhằm vào các thành viên của nhóm trung tâm”, các nhà nghiên cứu viết.
“Những cuộc tấn công này dẫn đến nhiều vụ giết hại con đực trưởng thành, bắt đầu từ năm 2021, đã lan rộng thành việc giết hại con non thường xuyên, trung bình vài cái chết mỗi năm”. Theo nghiên cứu, những con non chết thường bị ăn thịt.
Hiện vẫn chưa rõ chính xác cách thức cách chúng giết hại lẫn nhau, nhưng thông thường tinh tinh đánh nhau đến chết và xé thịt bằng răng. Điều đáng chú ý là những con tinh tinh từng là bạn bè trong những ngày yên bình đã quay lưng lại với nhau sau khi chia rẽ.
“Điều đặc biệt đáng chú ý là những con tinh tinh đang giết hại các thành viên cũ trong nhóm”, nhà nhân chủng học Sandel nhấn mạnh, và cho biết thêm rằng cuộc xung đột vẫn đang tiếp diễn với các cuộc tấn công gần đây nhất là trong năm nay.
Mặc dù Sandel ngần ngại gọi đây là một “cuộc nội chiến” vì tinh tinh không có quốc gia, ông thừa nhận rằng “có một điểm quan trọng về mặt khái niệm khi nghĩ về chiến tranh chống lại người lạ so với chiến tranh nội bộ. Đây là những con tinh tinh quen biết nhau”.
Tuy nhiên, nhà nhân chủng học tiến hóa Brooks tin rằng thuật ngữ có phần nhân cách hóa này rất phù hợp và thậm chí còn giúp làm sáng tỏ cách thức chia rẽ có thể dẫn đến đổ máu trong “xã hội loài người”.
Trong 48 giờ sinh tử trên lãnh thổ Iran trước khi được giải cứu, phi công của chiếc F‑15E bị bắn hạ đã phải lẩn trốn trong khu vực đồi núi hiểm trở.
Theo các báo kỹ thuật quốc phòng, sau khi F‑15E bị bắn hạ tại tây nam Iran ngày 3/4, phi công đã phóng ghế thoát hiểm và đeo thiết bị CSEL (Combat Survivor Evader Locator, tạm dịch: thiết bị định vị cho quân nhân sống sót và lẩn tránh) để gửi tín hiệu tới lực lượng tìm kiếm, giúp đội cứu hộ xác định vị trí với nguy cơ bị đối phương phát hiện ở mức rất thấp.
Thiết bị sinh tồn chỉ 800 gram
Được sản xuất bởi Boeing, thiết bị CSEL là một thiết bị nhỏ gọn, nặng khoảng 800 gram, được tích hợp trực tiếp vào áo vest sinh tồn của phi công.
Sau khi phóng ghế thoát hiểm, thiết bị vẫn gắn cố định và liên tục truyền dữ liệu vị trí được mã hóa cùng các thông điệp đã cài sẵn như "bị thương" hoặc "cần giải cứu".
Tín hiệu này sử dụng cơ chế nhảy tần số nhanh và phát xung cực ngắn, khiến việc bị các hệ thống tác chiến điện tử đối phương phát hiện trở nên vô cùng khó khăn.
Được thiết kế để chịu đựng khắc nghiệt, CSEL vẫn hoạt động bình thường sau khi ngâm dưới nước sâu tới 10m và có thời gian chờ lên tới 21 ngày.
Giao diện của thiết bị cho phép vận hành trong môi trường ban đêm, áp lực cao. Thiết bị hỗ trợ liên lạc tầm nhìn trực tiếp qua ăng-ten ngoài và truyền dữ liệu vệ tinh thông qua ăng-ten tích hợp, đồng thời có nút khẩn cấp để phát tín hiệu không mã hóa trong trường hợp tuyệt đối cần thiết.
Đặc biệt, chỉ khi trực thăng cứu hộ tiếp cận, CSEL mới chuyển sang chế độ cho phép máy bay khóa chính xác vị trí của phi công. Dữ liệu này được vệ tinh quân sự chuyển tiếp đến các trung tâm chỉ huy toàn cầu, nơi các thông tin về danh tính, tình trạng y tế và mã xác thực của phi công có thể được truy cập.
Ngay cả khi mất hoàn toàn liên lạc, CSEL vẫn có khả năng lưu trữ bản đồ địa hình và các vị trí an toàn, hướng dẫn phi công như một thiết bị GPS sinh tồn.
Hơn 50.000 bộ được trang bị cho quân đội Mỹ
Theo GlobalSecurity, CSEL được phát triển từ nhu cầu hiện đại hóa thiết bị cứu sinh quân sự, thay thế các bộ đàm sinh tồn cũ như PRC‑90 và PRC‑112 mà quân đội Mỹ sử dụng trước đó.
Ý tưởng về một hệ thống định vị sinh tồn tiên tiến được khởi xướng từ đầu những năm 1990 nhằm cải thiện khả năng định vị chính xác và liên lạc an toàn cho phi công, binh sĩ bị rơi sau trận chiến.
Chương trình CSEL được đặt dưới sự quản lý của Không quân Mỹ và được đẩy nhanh sau những phân tích nhu cầu chiến đấu thực tế ở thập niên 1990.
CSEL được đưa vào Khả năng Hoạt động Ban đầu (IOC) từ tháng 1/2006, với mục tiêu thay thế tất cả các thiết bị cứu sinh trước đó bằng một hệ thống liên lạc hai chiều bảo mật, GPS chính xác và nhiều tần số liên lạc hiện đại.
CSEL đời đầu được ước tính có giá thành khoảng 5.000 USD mỗi chiếc (khoảng 9.500 USD tính theo giá lạm phát). Đây là chi phí cho mỗi đơn vị bộ đàm cầm tay cùng các chức năng định vị và liên lạc tích hợp.
Hệ thống CSEL không chỉ là một công nghệ đơn lẻ mà đã trở thành chương trình trang bị tiêu chuẩn cho nhiều lực lượng trong Quân đội Mỹ.
Một báo cáo cho biết, Boeing đã ký nhiều hợp đồng để cung cấp CSEL, với tổng số hơn 54.600 thiết bị được bàn giao cho các nhánh quân đội Mỹ (Không quân, Lục quân, Thủy quân Lục chiến và Hải quân).
Trong hai ngày 11-12/4 (giờ Mỹ), SpaceX đã tiến hành loạt hoạt động kỹ thuật quan trọng tại cơ sở Starbase (bang Texas), tập trung vào tên lửa đẩy Super Heavy Booster 19 (B19) - phương tiện dự kiến phục vụ cho chuyến bay thử nghiệm Starship tiếp theo.
Theo các nguồn theo dõi hoạt động này, Booster 19 đã được dựng trở lại bệ phóng sau giai đoạn kiểm tra trước đó, với đầy đủ cụm 33 động cơ Raptor. Đây là cấu hình hoàn chỉnh của tầng đẩy Super Heavy, đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn thử nghiệm tích hợp ở quy mô lớn hơn.
SpaceX chủ yếu triển khai các bài kiểm tra tiền đốt tĩnh (pre-static fire test), bao gồm nạp nhiên liệu siêu lạnh, kiểm tra áp suất hệ thống và đánh giá độ kín của các bồn chứa.
Quá trình nạp nhiên liệu bằng methane lỏng và oxy lỏng được xem là một trong những bước kiểm tra quan trọng, nhằm mô phỏng điều kiện vận hành thực tế trước khi kích hoạt động cơ.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu từ bệ phóng cho thấy hệ thống mặt đất cũng được vận hành đồng bộ, với các hoạt động xả khí diễn ra liên tục, cùng sự điều phối của tháp phóng "Mechazilla", cấu trúc hỗ trợ giữ và ổn định tên lửa trong quá trình chuẩn bị.
Những hoạt động này thường xuất hiện trong các giai đoạn thử nghiệm hệ thống trước khi tiến hành đốt tĩnh.
Tuy nhiên, tính đến hết ngày 12/4, chưa có thông báo chính thức từ SpaceX xác nhận việc đã thực hiện thành công một bài đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ đối với Booster 19.
Các dữ liệu ghi nhận cho thấy các thử nghiệm vẫn đang ở giai đoạn kiểm tra từng phần, có thể bao gồm việc cho máy bơm nhiên liệu quay thử hoặc kích hoạt ngắn một số động cơ, thay vì thực hiện một lần đốt tĩnh hoàn chỉnh với toàn bộ hệ thống.
Trước đó, vào giữa tháng 3/2026, Booster 19 từng thực hiện một bài thử đốt tĩnh với 10 động cơ Raptor.
Trong lần thử này, các động cơ đã khởi động thành công, nhưng quá trình bị dừng sớm do sự cố liên quan đến hệ thống mặt đất. SpaceX khi đó cho biết vấn đề không xuất phát từ bản thân tên lửa, mở ra cơ sở để tiếp tục các thử nghiệm ở quy mô lớn hơn.
Việc đưa Booster 19 trở lại bệ phóng với đầy đủ 33 động cơ cho thấy SpaceX đang tiến gần hơn tới mục tiêu thực hiện bài đốt tĩnh toàn phần, một trong những bước kiểm tra quan trọng nhất trước khi tiến hành bay thử.
Bài kiểm tra này khi được thực hiện, sẽ đánh giá khả năng vận hành đồng thời của toàn bộ hệ thống động cơ, cũng như độ ổn định của cấu trúc tên lửa dưới tải trọng lớn.
Booster 19 thuộc thế hệ Starship mới, phiên bản nâng cấp với nhiều cải tiến về động cơ, cấu trúc và hệ thống điều khiển so với các nguyên mẫu trước đó.
Đây cũng là cấu hình được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các sứ mệnh không gian sâu của SpaceX trong tương lai.
Dù vậy, SpaceX hiện chưa công bố mốc thời gian cụ thể cho lần đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ, cũng như thời điểm diễn ra chuyến bay thử tiếp theo.
Các hoạt động trong ngày 11-12/4 vì vậy được giới quan sát đánh giá là bước chuẩn bị kỹ thuật quan trọng, nhưng vẫn nằm trong giai đoạn thử nghiệm trước khi bước vào các cột mốc lớn hơn.
Trong bối cảnh chương trình Starship đóng vai trò trung tâm trong tham vọng phát triển hệ thống phóng tái sử dụng cỡ siêu nặng, những thử nghiệm như với Booster 19 không chỉ nhằm hoàn thiện phương tiện mà còn góp phần kiểm chứng toàn bộ hạ tầng kỹ thuật đi kèm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi SpaceX hướng tới các mục tiêu dài hạn như vận chuyển hàng hóa và con người lên Mặt Trăng, cũng như các sứ mệnh liên hành tinh trong tương lai.
Sau khi hoàn thành hành trình bay quanh Mặt Trăng, đưa các phi hành gia Reid Wiseman, Victor Glover, Christina Koch và Jeremy Hansen đi xa Trái Đất hơn bất kỳ con người nào trước đó, sứ mệnh Artemis II của NASA hiện đang bước vào chặng trở về.
Điều gì đang chờ đợi họ khi tái nhập khí quyển Trái Đất?
Khoảng 160km cuối cùng trong tổng hành trình dài 1.118 triệu km được xem là giai đoạn nguy hiểm nhất.
Ở độ cao khoảng 120km so với bề mặt Trái Đất, tàu Orion sẽ tái nhập khí quyển với vận tốc ước tính 38.367km/h, tương đương quãng đường từ Hà Nội đến TP.HCM chỉ trong khoảng 2 phút 36 giây nếu di chuyển theo phương thẳng đứng.
Tàu sẽ hướng tới điểm hạ cánh xuống Thái Bình Dương ngoài khơi San Diego vào tối thứ sáu giờ địa phương (tức sáng sớm thứ bảy ngày 11/4, theo giờ Việt Nam).
8 phút đầy kịch tính
Ban đầu, kế hoạch là để tàu Orion "nhảy" qua lại trong khí quyển giống như một viên đá nảy trên mặt nước, nhằm giảm dần vận tốc thông qua các pha ma sát liên tiếp với không khí.
Tuy nhiên, phương án này đã bị loại bỏ sau khi tàu Orion không người lái trong sứ mệnh Artemis I tái nhập khí quyển vào tháng 12/2022 và ghi nhận những hư hại đáng kể ở tấm chắn nhiệt.
Cụ thể, tấm chắn nhiệt của Orion có cấu trúc nền titan, phủ 186 khối vật liệu chịu nhiệt Avcoat, mỗi khối dày khoảng 3.8cm. Trong lần tái nhập của Artemis I, các khí bị giữ bên trong lớp chắn nhiệt đã giãn nở dưới nhiệt độ cao, làm bong tróc các mảng vật liệu và làm giảm hiệu quả bảo vệ.
Điều này có thể gây nguy hiểm cho phi hành đoàn Artemis II. Vì vậy, trong sứ mệnh lần này, tàu Orion sẽ đi vào khí quyển với góc dốc hơn so với kế hoạch ban đầu nhằm giảm thời gian chịu tác động của nhiệt độ và vận tốc cao, qua đó hạn chế nguy cơ hư hại.
Trong giai đoạn này, tàu Orion sẽ bị bao phủ bởi một "quả cầu lửa", khi plasma phát sáng hình thành xung quanh cửa sổ. Quá trình hạ thấp độ cao sẽ diễn ra đầy rung lắc, và trong một khoảng thời gian ngắn, liên lạc với mặt đất sẽ bị gián đoạn.
Khi đó, tàu Orion sẽ ở độ cao khoảng 8.077m trên Thái Bình Dương, nhưng vẫn lao xuống với vận tốc khoảng 523km/h. Các thiết bị kích nổ sẽ kích hoạt để mở bộ dù đầu tiên, gồm ba dù phụ phía trước có đường kính khoảng 2.1m.
Ở độ cao 7.620m, hai dù lớn hơn với đường kính khoảng 7m sẽ được bung ra để ổn định tàu trước khi thả dù chính ở độ cao 2.896m, khi vận tốc giảm xuống còn khoảng 209km/h.
Hệ thống dù chính phức tạp hơn: trước tiên, ba dù dẫn đường kính 3.4m sẽ được thả ra, kéo theo ba dù chính khổng lồ, mỗi chiếc rộng 35.3m và nặng khoảng 140kg.
Khoang phi hành đoàn Orion sẽ treo cách các dù này khoảng 81m.
Các dù chính sẽ giảm vận tốc xuống dưới 32 km/h, đủ an toàn để tàu tiếp nước xuống Thái Bình Dương ngoài khơi San Diego vào thời điểm dự tính.
Ngay sau đó, các đội cứu hộ sẽ triển khai nhiệm vụ. Trực thăng của Hải quân Mỹ từ tàu USS John P. Murtha sẽ thực hiện tìm kiếm và cứu nạn.
Các đội cứu hộ đã nhiều lần diễn tập cho tình huống này, bao gồm 12 cuộc thử nghiệm thu hồi với mô hình khoang tàu giả lập. Họ cũng đã thực hiện thành công trong thực tế với tàu Orion không người lái của Artemis I.
Theo kế hoạch, sau khi cửa khoang Orion được mở, phi hành đoàn Artemis II sẽ rời tàu, trong khi mô đun vẫn nổi trên mặt nước nhờ các thiết bị hỗ trợ nổi.
Thành công của nhiệm vụ này sẽ đưa các phi hành gia vào lịch sử và mở đường cho sứ mệnh Artemis 4, dự kiến đưa con người quay trở lại bề mặt Mặt Trăng vào cuối năm 2028, gần 60 năm sau lần cuối con người đặt chân lên đó.