Ngày 12-4, Hội Ung thư Việt Nam phối hợp với AstraZeneca Việt Nam tổ chức hội thảo khoa học với chủ đề: “Kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư phổi: Hiện thực hóa mục tiêu triệt căn cùng liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch”.
Tại hội thảo, TS.BS Diệp Bảo Tuấn – Giám đốc Bệnh viện Ung bướu TP.HCM – cho biết ung thư phổi tiếp tục là một trong các thách thức y học hàng đầu tại Việt Nam cũng như toàn cầu.
Theo số liệu Globocan 2022 và Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hằng năm nước ta ghi nhận hơn 24.000 ca ung thư phổi mới (đứng thứ 3 trong các loại ung thư) và gần 22.600 ca tử vong vì bệnh này (đứng thứ 2 về số ca tử vong do ung thư).
Mặc dù có nhiều tiến bộ, việc tiếp cận các phương pháp điều trị ung thư phổi tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, với tỉ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn còn cao, tạo ra gánh nặng rất lớn. Theo thống kê, có tới 84% bệnh nhân ung thư phổi được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, chỉ khoảng 16% được phát hiện sớm.
TS.BS Phạm Xuân Dũng – Chủ tịch Hội Ung thư TP.HCM – cũng cho hay ung thư phổi đang có xu hướng gia tăng cả về số ca mắc mới lẫn tử vong, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều bước tiến đáng kể, tiệm cận trình độ khu vực và thế giới trong các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị và phẫu thuật. Tuy nhiên thách thức lớn vẫn nằm ở việc nâng cao hiệu quả điều trị, đặc biệt với những trường hợp bệnh tiến xa, ít còn lựa chọn điều trị khả quan.
Từ cuối thế kỷ 20 và trong hai thập niên đầu thế kỷ 21, điều trị ung thư phổi đã có bước chuyển mình với sự xuất hiện của hai “vũ khí” quan trọng: liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.
Khi được kết hợp với các phương pháp truyền thống như hóa trị, xạ trị và phẫu thuật, những tiến bộ này đã làm thay đổi đáng kể cách tiếp cận và tiên lượng bệnh.
“Trước đây, với ung thư phổi giai đoạn muộn đã di căn, thời gian sống thêm thường dưới 12 tháng. Tuy nhiên hiện nay, không hiếm trường hợp bệnh nhân có thể sống thêm 2 – 4 năm. Điều này cho thấy chúng ta đang tiến gần hơn đến mục tiêu cá thể hóa trong điều trị ung thư”, BS Dũng nói.
Tương tự, BS Tuấn cho biết các liệu pháp toàn thân hiện đại, bao gồm liệu pháp nhắm trúng đích ở nhóm có đột biến EGFR và liệu pháp miễn dịch đang dịch chuyển gần hơn đến các giai đoạn sớm hơn của bệnh, và tiến đến thay đổi chiến lược điều trị từ “điều trị kéo dài sống còn” đến “hiện thực hóa mục tiêu triệt căn”.
“Nếu chỉ điều trị bằng hóa trị, thời gian sống người mắc ung thư phổi ở giai đoạn 4 thường chỉ khoảng 8 – 9 tháng. Trong khi đó, với liệu pháp miễn dịch có thể tăng thời gian sống lên khoảng 33 tháng”, BS Tuấn so sánh.
Theo các chuyên gia, các liệu pháp toàn thân hiện đại, bao gồm liệu pháp nhắm trúng đích ở nhóm có đột biến EGFR và liệu pháp miễn dịch đang dịch chuyển ngày một gần hơn đến các giai đoạn sớm hơn của bệnh, và tiến đến thay đổi chiến lược điều trị từ “điều trị kéo dài sống còn” đến “hiện thực hóa mục tiêu triệt căn”.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần đẩy mạnh các xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử, phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn ngày, cũng như đổi mới trong nghiên cứu lâm sàng nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân.
Đối với người mắc tiểu đường, kiểm soát đường huyết là yếu tố quan trọng để phòng biến chứng tim mạch, thần kinh và thận. Tuy nhiên, trong chế độ ăn hằng ngày, trái cây, đặc biệt là chuối, thường gây tranh cãi vì chứa nhiều đường và tinh bột.
Carbohydrate là dưỡng chất tác động mạnh nhất đến đường huyết. Khi ăn, carb sẽ được chuyển hóa thành đường và đi vào máu. Một quả chuối cỡ vừa (khoảng 126 g) chứa khoảng 29 g carb và 15 g đường. Vì vậy, ăn chuối có thể làm tăng đường huyết. Tuy nhiên, mức độ tăng không giống nhau ở mỗi người và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Vai trò của chất xơ trong chuối
Dù chứa đường, chuối cũng cung cấp khoảng 3 g chất xơ mỗi quả. Đây là yếu tố giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu. Nhờ đó, đường huyết không tăng đột ngột mà với tốc độ từ từ, giúp duy trì năng lượng ổn định. Đây cũng là lý do đường từ trái cây nguyên quả tốt hơn các loại đường tinh luyện trong bánh kẹo vốn hoàn toàn thiếu hụt chất xơ.
Chỉ số đường huyết của chuối
Chỉ số đường huyết (GI) cho biết mức độ làm tăng đường máu của thực phẩm. GI gồm ba mức: thấp khi từ 55 trở xuống, trung bình khi dao động 56-69 và cao khi từ 70 trở lên. Chuối có GI từ thấp đến trung bình (khoảng 31-62). Vì vậy, chuối không phải là thực phẩm gây tăng đường huyết quá nhanh nhưng vẫn cần kiểm soát lượng ăn.
Sự khác nhau giữa chuối xanh và chuối chín
Độ chín của chuối ảnh hưởng lớn đến đường huyết. Chuối xanh chứa rất ít đường nhưng lại giàu tinh bột kháng - một dạng tinh bột không bị tiêu hóa ngay tại dạ dày và ruột non. Loại tinh bột này hoạt động tương tự chất xơ hòa tan, giúp làm chậm quá trình chuyển hóa thành đường, từ đó hạn chế tăng đường huyết sau ăn.
Ngoài ra, tinh bột kháng còn có lợi cho hệ vi sinh đường ruột, cải thiện độ nhạy insulin và giảm viêm, hữu ích với người bệnh tiểu đường type 2. Tinh bột từ chuối có thể giúp giảm đường huyết lúc đói và kéo dài cảm giác no.
Ngược lại, khi chuối chín, phần lớn tinh bột kháng sẽ chuyển thành đường tự nhiên như glucose và fructose. Vì vậy, chuối càng chín, lượng đường càng cao, càng dễ làm tăng đường huyết nhanh hơn so với chuối còn hơi xanh.
Cách ăn chuối an toàn cho người tiểu đường
Hầu hết các tổ chức y tế đều khuyến nghị người tiểu đường nên ăn trái cây như một phần của chế độ ăn lành mạnh. Chuối cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như kali, vitamin B6 và chất chống oxy hóa, tốt cho tim mạch và hệ thần kinh. Tuy nhiên, người cần kiểm soát carb nghiêm ngặt nên cân nhắc kỹ về khẩu phần.
Để hạn chế ảnh hưởng đến đường huyết, người tiểu đường nên chọn chuối vừa chín, tránh chuối chín quá, ăn khẩu phần nhỏ thay vì một quả lớn. Kết hợp với protein hoặc chất béo như sữa chua không đường, hạt. Không ăn chuối khi đói và theo dõi đường huyết sau khi ăn để điều chỉnh phù hợp.
"Bối cảnh già hóa dân số, đô thị hóa nhanh và thay đổi lối sống như hút thuốc, thừa cân béo phì, ít vận động được xem là những yếu tố góp phần làm tăng số ca mắc", PGS.TS.BS. Bùi Diệu, Chủ tịch Hội Ung thư Việt Nam, nói tại Hội thảo khoa học về Ung thư (Oncology Summit) do AstraZeneca Việt Nam phối hợp Hội Ung Thư tổ chức, hôm 11/4.
Hiện, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 180.000 ca ung thư mới và hơn 120.000 ca tử vong do ung thư. Tỷ suất mắc - tử vong ở mức 150,8 và 99 trên 100.000 dân, phản ánh gánh nặng bệnh tật ngày càng gia tăng đối với hệ thống y tế cũng như toàn xã hội. Theo dự báo gánh nặng ung thư toàn cầu đăng trên tạp chí The Lancet, số ca ung thư tại Việt Nam có thể tăng 60-70% trong khoảng 25 năm tới.
Các loại ung thư phổ biến gồm vú, gan, phổi, đại trực tràng và dạ dày. Xu hướng trẻ hóa ở một số bệnh như ung thư vú và ung thư đại trực tràng, đặt ra thách thức mới về tầm soát sớm, chẩn đoán và điều trị.
Tỷ lệ tử vong do ung thư ở Việt Nam cao do bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, dẫn đến hiệu quả điều trị hạn chế. Ngoài ra, những ung thư phổ biến nhất ở người Việt lại là loại có tiên lượng xấu như ung thư gan,phổi.
Dưới áp lực gánh nặng ung thư ngày càng gia tăng và xu hướng trẻ hóa bệnh nhân tại Việt Nam, PGS Diệu cho rằng ứng dụng các tiến bộ y học không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.
"Thúc đẩy y học chính xác, với trọng tâm là cá thể hóa phác đồ điều trị, mở ra một kỷ nguyên chăm sóc y tế dựa trên bằng chứng và đặc điểm riêng của từng người bệnh", PGS Diệu nói. Chìa khóa cho kỷ nguyên này nằm ở việc triển khai các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến. Ví dụ, sinh thiết lỏng trong xét nghiệm sinh học phân tử, kết hợp hạ tầng dữ liệu số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán, theo dõi.
Tại hội nghị, TS.BS Jomtana Siripaibun, Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Chulabhorn (Thái Lan) cho hay thúc đẩy hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) số hóa và sinh thiết lỏng là nền tảng cho cá thể hóa điều trị ung thư bằng y học chính xác. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy bệnh nhân ung thư có thể cải thiện thời gian sống thêm hơn 15 tháng nếu áp dụng MDT vào chẩn đoán và điều trị so với không áp dụng.
Tuy nhiên, có nhiều nguyên nhân dẫn tới việc vận hành MDT chưa được thường quy, trong đó có thiếu hạ tầng số khiến dữ liệu bị phân tán. Giải pháp được các chuyên gia quốc tế chia sẻ nằm ở việc triển khai các nền tảng MDT số hóa, kết nối trực tiếp với hồ sơ bệnh án điện tử để theo dõi kết quả điều trị theo thời gian thực.
MDT là chiến lược sống còn trong điều trị ung thư, và chuyển đổi số là điều kiện bắt buộc để mô hình này vận hành bền vững. "Khi triển khai nền tảng MDT số hóa kết nối dữ liệu lâm sàng, chúng tôi ghi nhận quy trình chuẩn bị ca bệnh hiệu quả hơn và hồ sơ điều trị đầy đủ, nhất quán hơn", bà nói. Điều quan trọng là bắt đầu từ một nhóm bệnh ưu tiên và một quy trình hội chẩn chuẩn, theo dõi đầy đủ, để từng bước xây dựng năng lực hệ thống cho chăm sóc ung thư hiện đại.
Còn TS.BS Chien-Feng Li, Trưởng khoa Giải phẫu bệnh lâm sàng và Xét nghiệm Trung tâm Y tế Chi Mei, Giáo sư Trường Y khoa, Đại học Quốc gia Sun Yat-sen, Đài Loan, đánh giá những tiến bộ trong sinh thiết lỏng và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo nên chuyển đổi mang tính bước ngoặt trong chẩn đoán và điều trị ung thư. Cách tiếp cận này giúp lựa chọn điều trị phù hợp hơn cho từng người bệnh và tối ưu hóa hiệu quả điều trị, chăm sóc.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), chế độ ăn giàu kali có thể giúp giảm tác động của natri - yếu tố chính làm tăng huyết áp - đồng thời hỗ trợ điều hòa hoạt động của mạch máu.
Chuối là một trong những nguồn cung cấp kali tự nhiên dồi dào và dễ hấp thu. Một quả chuối cỡ trung bình chứa khoảng 400 - 450 mg kali, tương đương khoảng 10% nhu cầu hằng ngày của cơ thể.
Giáo sư Frank Hu, chuyên gia dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan (Mỹ), cho biết việc tăng cường thực phẩm giàu kali từ trái cây và rau củ có thể góp phần làm giảm nguy cơ tăng huyết áp và các bệnh tim mạch.
Kali đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng điện giải và duy trì huyết áp ổn định. Khi chế độ ăn chứa quá nhiều natri - thường đến từ muối và thực phẩm chế biến - cơ thể có xu hướng giữ nước, làm tăng áp lực lên thành mạch.
Kali giúp trung hòa tác động này bằng cách thúc đẩy đào thải natri qua nước tiểu, đồng thời hỗ trợ giãn mạch, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Đây là lý do vì sao chế độ ăn giàu kali thường được khuyến nghị cho người bị tăng huyết áp.
Không chỉ vậy, chuối còn cung cấp chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa, góp phần giảm viêm và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.
Tiến sĩ Penny Kris-Etherton, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Penn State (Mỹ), cho biết chế độ ăn giàu trái cây và rau củ không chỉ giúp kiểm soát huyết áp mà còn làm giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim.
Chuối có thể dễ dàng đưa vào bữa sáng hoặc bữa phụ. Bạn có thể ăn trực tiếp hoặc kết hợp với yến mạch, sữa chua, các loại hạt để tăng giá trị dinh dưỡng và kéo dài cảm giác no.
Một bữa sáng cân bằng với chuối, chất đạm và chất béo lành mạnh không chỉ giúp ổn định huyết áp mà còn hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cân nặng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý không nên lạm dụng. Người mắc bệnh thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến kali cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tăng lượng thực phẩm giàu khoáng chất này.
Dù mang lại nhiều lợi ích, chuối không phải “giải pháp duy nhất” cho huyết áp cao. Hiệu quả kiểm soát huyết áp phụ thuộc vào tổng thể chế độ sống, bao gồm ăn uống cân bằng, giảm muối, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên, theo AHA.
Chuối là lựa chọn đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp nhưng có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho việc hỗ trợ kiểm soát huyết áp nếu được sử dụng hợp lý trong chế độ ăn hằng ngày.