Trong chuyến du hành tới Mặt Trăng đầu tháng 4, phi hành đoàn Artemis II chụp nhiều hình ảnh ngoạn mục về thiên thể này và Trái Đất, nhận được sự quan tâm lớn của những người yêu thích khám phá không gian. Tuy nhiên, một số bức ảnh lại thu hút vì yếu tố khác: những ngôi sao và hành tinh lấp lánh trên nền vũ trụ. Điều này gây ngạc nhiên vì trong ảnh chụp từ chương trình Mặt Trăng Apollo của NASA cách đây hơn nửa thế kỷ, nhiều người đã quen với nền vũ trụ là khoảng không tối đen.
Theo Viện Vật lý (IOP) tại Anh, việc không có ngôi sao nào trong ảnh chụp từ bề mặt Mặt Trăng là lý do phổ biến khiến một số người nghi ngờ việc phi hành gia Apollo đã đặt chân lên bề mặt thiên thể. Không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm ánh sáng và khí quyển dày như ở Trái Đất, họ trông đợi thấy hàng nghìn ngôi sao trong mọi bức ảnh.
IOP giải thích, kỳ vọng này dựa trên giả định rằng ảnh được chụp vào đêm Mặt Trăng (ban đêm trên Mặt Trăng dài tương đương 14 ngày Trái Đất). Trong khi thực tế, mọi chuyến bay có người lái đến Mặt Trăng thời Apollo đều diễn ra vào ban ngày (cũng dài tương đương 14 ngày Trái Đất), khi bề mặt thiên thể này sáng rực. Phi hành gia phải đeo kính bảo hộ và chụp ảnh trong điều kiện các ngôi sao thua kém bề mặt Mặt Trăng về độ sáng. Chúng quá mờ để xuất hiện trong ảnh, khiến bầu trời trông như khoảng không tối đen.
“Giả sử bạn là Neil Armstrong đang chụp ảnh Buzz Aldrin vào ban ngày nhiều ánh sáng trên Mặt Trăng. Buzz (mặc bộ đồ vũ trụ) và bề mặt Mặt Trăng sẽ là chủ thể sáng nhất trong ảnh. Để Buzz hiện rõ, bạn cần chọn tốc độ màn trập nhanh và khẩu độ nhỏ. Kết quả, bạn thu được hình ảnh rõ nét của Buzz, nhưng nguồn sáng khác như những ngôi sao lại quá mờ để xuất hiện trên phim chụp”, nhà sử học du hành vũ trụ Amy Shira Teitel nói với Astronomy.
Theo nhà vật lý thiên văn Alfredo Carpineti, tiến sĩ tại Đại học Hoàng gia London, từ bề mặt Mặt Trăng hoặc không gian sâu, con người thường có thể thấy bầu trời đầy sao, dải Ngân Hà rõ nét cùng nhiều thiên thể khác. Tuy nhiên, chúng không hiện diện trong ảnh do mục tiêu và cách chụp.
Những mục tiêu phổ biến trong nhiếp ảnh cận Trái Đất là phi hành gia mặc bộ đồ vũ trụ màu trắng, tàu, trạm vũ trụ, Mặt Trăng và chính hành tinh xanh. “Tất cả chủ thể đó đều có một điểm chung: rất sáng nhờ phản xạ nhiều ánh nắng Mặt Trời. Trong khi đó, các ngôi sao vốn là nguồn sáng nhưng lại ở quá xa nên mờ nhạt”, Carpineti giải thích trên IFL Science.
Không chỉ ảnh chụp từ phi hành gia, những bức ảnh do camera trên tàu vũ trụ chụp cũng có thể vắng bóng sao. “Về cơ bản, chúng ta không thể thấy sao từ camera trên tàu vì để quan sát chính con tàu (hoặc Mặt Trăng, Trái Đất) thì phải là ban ngày, khi Mặt Trời soi sáng chúng. Camera được điều chỉnh để phù hợp với độ sáng đó nên không thể thu ánh sáng yếu từ những ngôi sao phía sau”, tiến sĩ Becky Smethurst, nhà vật lý thiên văn tại Đại học Oxford, nói với Reuters.
Hình ảnh từ không gian có thể trông giống chụp vào ban đêm vì nền trời màu đen thay vì xanh. Nhưng thực tế, bầu trời ban ngày trên Trái Đất có màu xanh nhờ sự tán xạ ánh sáng trong khí quyển. “Vượt khỏi khí quyển, bầu trời ban ngày trông tối đen”, Smethurst giải thích.
Bên cạnh đó, đa số ảnh không gian được chụp trên tàu vũ trụ di chuyển nhanh. Vì vậy, để có tác phẩm tốt, cần điều chỉnh tốc độ màn trập và thời gian phơi sáng thích hợp. Phi hành gia NASA Don Pettit thậm chí tự phát triển thiết bị theo dõi sao riêng để chụp những bức ảnh phơi sáng đúng thời gian cần thiết từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), vật thể di chuyển với tốc độ tới 8 km mỗi giây.
Ảnh chụp toàn cảnh Trái Đất ngày 3/4 (trái) và 2/4 (phải) từ tàu vũ trụ Orion trong nhiệm vụ Artemis II. Ảnh: NASA
Những hình ảnh từ phi hành đoàn Artemis II, trong đó các hành tinh và ngôi sao nằm ngoài hệ thống Trái Đất – Mặt Trăng hiện diện, đều có điểm chung là ngược sáng, hay Mặt Trời chiếu sáng từ phía sau. Trong ảnh toàn cảnh Trái Đất ngày 2/4 với thời gian phơi sáng dài hơn, các chi tiết, bao gồm Sao Kim cùng nhiều thiên thể khác, rõ nét hơn so với ảnh chụp ngày 3/4.
Tương tự, trong ảnh chụp nhật thực ngày 6/4, khi Mặt Trăng chắn trước Mặt Trời, các hành tinh và ngôi sao cũng hiện rõ. NASA giải thích: “Các ngôi sao, thường quá mờ để quan sát khi chụp Mặt Trăng, cũng xuất hiện. Lý do là khi Mặt Trăng chìm trong bóng tối, việc chụp ảnh sao trở nên dễ dàng hơn”.
Tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) đưa bốn phi hành gia bay tới Mặt Trăng, đánh dấu sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA).
Nhiệm vụ Artemis II đánh dấu hàng loạt cột mốc trong ngành hàng không vũ trụ. Ví dụ, phi hành gia da màu, người phụ nữ, người không phải công dân Mỹ đầu tiên, phi hành gia lớn tuổi nhất đến Mặt Trăng. Ngoài ra, phi hành đoàn còn lập kỷ lục bay xa Trái Đất nhất, 406.771 km, xa hơn 6.616 km so với kỷ lục cũ của Apollo 13.
Bên cạnh đó, đây là chuyến bay có người lái đầu tiên của tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion. Rất nhiều công nghệ thử nghiệm trên tàu cũng lần đầu được sử dụng ngoài không gian như Hệ thống Liên lạc Quang học Orion Artemis II, sử dụng tia laser để gửi và nhận dữ liệu từ Trái Đất. Ngoài ra, tàu cũng trang bị nhà vệ sinh hoạt động đầy đủ đầu tiên trong chuyến bay tới Mặt Trăng.
Theo NBC, iPhone 5c đang thu hút sự chú ý trên mạng xã hội, chủ yếu nhờ thiết kế đầy màu sắc, chất lượng camera "hoài cổ" và vẻ đẹp cổ điển của nó. Sự phổ biến đột ngột này không chỉ dựa vào tính năng mà còn liên quan đến cảm xúc mà sản phẩm mang lại. Sau sự thành công của iPod, iPhone 5c có thể là sản phẩm tiếp theo được yêu thích trở lại.
Sức hấp dẫn của iPhone 5c nằm ở sự khác biệt so với các smartphone hiện đại. Trong khi hầu hết điện thoại ngày nay có thiết kế kim loại và kính bóng bẩy, iPhone 5c lại nổi bật với màu sắc tươi sáng và chất liệu nhựa, mang đến một vẻ ngoài vui tươi, tạo nên nét duyên dáng thay vì cảm giác rẻ tiền.
NBC cũng chỉ ra những bức ảnh hơi nhiễu hạt được chụp bởi camera trên iPhone 5c đang trở thành xu hướng được yêu thích trong cộng đồng mạng, nơi tính thẩm mỹ kỹ thuật số không hoàn hảo đang lên ngôi.
Nỗi nhớ cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự trở lại này. Khi ra mắt vào năm 2013, iPhone 5c không đạt được kỳ vọng doanh số do giá cả cao và thiếu tính năng Touch ID. Chất liệu nhựa của nó từng bị coi là "rẻ tiền". Tuy nhiên, theo nhà tâm lý học hiện sinh người Mỹ Clay Routledge, sự hấp dẫn của công nghệ hoài cổ không chỉ đơn thuần là về một mẫu iPhone cũ. Nó phản ánh xu hướng của người dùng trẻ tuổi, những người đang tìm kiếm những thiết bị ít được tối ưu hóa, đơn giản hơn và không bị gò bó trong nền văn hóa kỹ thuật số hiện đại.
Sự trở lại của iPhone 5c không chỉ là một hiện tượng nhất thời mà còn là một dấu hiệu cho thấy sự thay đổi trong sở thích và giá trị của thế hệ trẻ ngày nay.
Tuy nhiên, theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), một số máy báo khói sử dụng nguyên tố phóng xạ để phát hiện khói. Thông tin này khiến nhiều người có thể băn khoăn về việc liệu những máy báo khói đó có gây ra rủi ro cho sức khỏe hay không.
Mặc dù điều này có thể gây lo ngại, nhưng thực tế cho thấy nguy cơ từ các máy báo khói chứa chất phóng xạ là rất thấp. Trong thực tế, dữ liệu từ Ủy ban Điều tiết Hạt nhân Mỹ (NRC) chỉ ra rằng, lượng bức xạ mà một máy báo khói thông thường phát ra là không đáng kể.
Dẫu vậy, nếu thiết bị bị lỗi hoặc không được bảo trì đúng cách, nó có thể gây ra nguy hiểm. Do đó, việc bảo trì định kỳ và xử lý kịp thời các vấn đề đối với máy báo khói là rất quan trọng. Ngoài ra, người dùng cũng nên chú ý đến các thông báo thu hồi sản phẩm liên quan đến an toàn, vì điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện khói của thiết bị.
Theo BGR, các dòng máy báo khói ion hóa sử dụng chất phóng xạ americium-241, hoạt động bằng cách tạo ra các hạt alpha ion hóa không khí trong buồng chính. Khi khói xâm nhập vào buồng, nó sẽ làm gián đoạn dòng chảy của các ion, từ đó kích hoạt chuông báo động. Theo EPA, americium được bảo vệ an toàn bên trong lớp giấy bạc và gốm, đảm bảo các hạt alpha không thể thoát ra và gây phơi nhiễm cho con người.
NRC cho biết, nếu trong nhà có 2 máy báo khói ion hóa, một người bình thường chỉ tiếp xúc với liều lượng phóng xạ 0,002 millirem mỗi năm, tương đương với mức phóng xạ mà một người sống ở bờ biển phía đông Mỹ tiếp xúc trong 12 giờ do bức xạ nền tự nhiên.
Cả EPA và NRC đều cảnh báo rằng việc cố gắng tiếp cận hoặc tháo gỡ chất phóng xạ khỏi máy báo khói là rất nguy hiểm. Đồng thời, để đảm bảo an toàn, người dùng cần thực hiện các công việc bảo trì cơ bản, như thay pin cho máy báo khói ít nhất một lần mỗi năm và theo dõi các thông báo thu hồi sản phẩm. Nếu nghi ngờ thiết bị của mình cần sửa chữa, hãy gọi cho chuyên gia.
Khi nâng cấp hệ thống báo cháy, hãy nghiên cứu kỹ các loại máy báo khói thông minh phù hợp với nhu cầu của gia đình. Mặc dù việc vứt bỏ các thiết bị cũ thường không gây hại, một số cộng đồng có chương trình tái chế riêng để xử lý an toàn.
Cuối cùng, mặc dù máy báo khói có thể chứa chất phóng xạ, nhưng nguy cơ gây hại cho sức khỏe là rất thấp. Ngay cả khi sử dụng máy báo khói ion, nó vẫn an toàn nếu được bảo trì đúng cách và sử dụng hợp lý.
Ra đời từ những năm 1960, pin lithium-ion vẫn giữ nguyên nguyên lý hoạt động cơ bản. Nhưng với sự gia tăng sử dụng xe điện, cùng những tiến bộ trong khoa học vật liệu, chúng ta đang đứng trước cơ hội lớn để cải thiện công nghệ pin. Một trong những giải pháp được kỳ vọng thay thế pin lithium-ion đã được đưa ra chính là ion canxi.
Pin là thiết bị lưu trữ năng lượng thông qua quá trình điện hóa, bao gồm ba thành phần chính: cực dương, cực âm và chất điện giải. Nguyên lý hoạt động của pin dựa trên sự di chuyển của các hạt mang điện giữa các cực. Mặc dù pin lithium-ion có nhiều ưu điểm như mật độ năng lượng cao và thời gian sạc nhanh, nó cũng tồn tại nhiều nhược điểm, bao gồm nguy cơ cháy nổ và yêu cầu về nhiệt độ hoạt động hẹp.
Với nguyên liệu chính là canxi, một khoáng chất phong phú và an toàn cho môi trường, pin ion canxi hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích. Canxi có độ dẫn điện cao và mật độ năng lượng lý thuyết vượt trội hơn so với pin lithium-ion. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là chất điện phân gốc canxi, vốn gặp phải hiện tượng hòa tan điện cực làm giảm dung lượng pin sau mỗi chu kỳ sạc-xả.
Mới đây, một nhóm nghiên cứu từ Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông đã phát triển thành công chất điện phân canxi bán rắn nhằm cải thiện khả năng vận chuyển ion và giảm thiểu sự hao mòn. Kết quả cho thấy pin có thể duy trì 74% dung lượng sau 1.000 chu kỳ sạc-xả.
Bất chấp những lợi ích này, pin ion canxi vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua trước khi chúng có thể được áp dụng rộng rãi trong các thiết bị như smartphone. Kích thước lớn hơn của ion canxi so với ion lithium làm cho việc sạc nhanh trở nên khó khăn hơn, trong khi cơ sở hạ tầng cần thiết để sản xuất pin canxi vẫn chưa được phát triển.
Trong quá trình chờ đợi những tiến bộ tiếp theo đối với pin canxi, người dùng có thể tìm đến các sản phẩm hiện có đi kèm pin silicon-carbon nếu muốn đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài. Mặc dù vậy, pin silicon-carbon mới chỉ xuất hiện trên các sản phẩm thương hiệu Trung Quốc, trong khi các ông lớn như Apple hay Samsung vẫn tiếp tục gắn bó với pin lithium-ion.