Theo Hãng tin Bloomberg ngày 9-4, số người tự nguyện gia nhập quân đội Thái Lan đã tăng đều trong vòng 5 năm qua.
Trong đợt tuyển quân tháng 4 năm nay, tại một số khu vực, quân đội thậm chí không cần tổ chức bốc thăm như thường lệ do lượng đăng ký tự nguyện đã đủ chỉ tiêu.
Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh an ninh khu vực có nhiều căng thẳng, đặc biệt sau các cuộc đụng độ biên giới với Campuchia khiến khoảng 40 binh sĩ Thái Lan thiệt mạng trong năm 2025.
Tuy nhiên, động lực chính lại đến từ yếu tố kinh tế. Nền kinh tế Thái Lan tăng trưởng chậm khiến cơ hội việc làm – đặc biệt với người trẻ – ngày càng hạn chế. Hai trụ cột là xuất khẩu và du lịch đều suy yếu, trong đó du lịch chịu tác động nặng nề từ xung đột Iran.
Bên cạnh đó, giá các mặt hàng nông sản chủ lực như gạo và mía giảm, trong khi chi phí phân bón tăng, khiến thu nhập khu vực nông thôn tiếp tục bị thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, quân đội trở thành một trong số ít lựa chọn mang lại sự ổn định. Người nhập ngũ nhận khoảng 11.000 baht (khoảng 340 USD) mỗi tháng, kèm theo chỗ ở, ăn uống và chăm sóc y tế. Dù không cao theo tiêu chuẩn quốc tế, mức thu nhập này vẫn được xem là ổn định, thậm chí cao hơn lương tối thiểu tại nhiều địa phương.
Không chỉ vì thu nhập, việc tình nguyện nhập ngũ còn giúp nhiều thanh niên tránh rủi ro bị gọi nghĩa vụ bắt buộc kéo dài.
Theo quy định, nam giới Thái Lan khi bước sang tuổi 21 phải tham gia tuyển quân; nếu không đủ người tình nguyện, họ sẽ phải bốc thăm.
Người rút thẻ đỏ sẽ phục vụ khoảng hai năm, trong khi thẻ đen được miễn. Tuy nhiên năm nay, tại nhiều nơi, số người tự nguyện đã vượt chỉ tiêu ngay từ đầu.
“Tôi không muốn mạo hiểm bị gọi nhập ngũ”, Purithat Thatvorchaiwat, sinh viên ngành truyền thông số 22 tuổi, cho biết. “Tôi thà đăng ký trước cho xong. Ít nhất sau khi tốt nghiệp, tôi cũng có việc để làm”.
Dù vậy, xu hướng này vẫn gây tranh cãi trong xã hội Thái Lan. Đảng Nhân dân đối lập – được nhiều cử tri trẻ ủng hộ – kêu gọi bãi bỏ nghĩa vụ quân sự, cho rằng thời gian phục vụ có thể làm gián đoạn sự nghiệp của thanh niên.
Ngoài ra, Thái Lan cũng đang đối mặt với thực tế tỉ lệ sinh thuộc hàng thấp nhất thế giới, khiến số lượng nam giới đến tuổi nhập ngũ ngày càng giảm. Trước tình hình này, quân đội đang nỗ lực cải thiện hình ảnh, hiện đại hóa chính sách và mở rộng nguồn tuyển quân.
Dự kiến số liệu chính thức về lượng người tình nguyện nhập ngũ năm nay sẽ được công bố vào giữa tháng 4, và nhiều khả năng sẽ vượt mức của năm trước.
Giữa tháng 2, tài khoản TikTok @papafromjapan của một người đàn ông Nhật Bản 74 tuổi thu hút hàng trăm nghìn lượt xem, giải thích thuật ngữ "madogiwazoku".
Khái niệm này chỉ nhóm nhân viên bị điều chuyển sang các vị trí ít áp lực, bàn làm việc thường đặt gần cửa sổ. Công việc hàng ngày của họ là xử lý giấy tờ đơn giản hoặc trả lời một vài email. Họ bị tách hoàn toàn khỏi các dự án quan trọng nhưng vẫn được nhận mức lương ổn định.
Thay vì sa thải như phương Tây, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản chọn cách giữ lại nhóm lao động không còn bắt kịp công nghệ hay chiến lược mới. Những người này chủ yếu là nam giới ở độ tuổi cuối 50 đến 60, từng được tuyển dụng theo chế độ làm việc trọn đời (shushin koyo) và trả lương theo thâm niên. Doanh nghiệp đánh giá họ là những nhân viên trung thành, ít phàn nàn và không gây xung đột.
Hiện tượng này phản ánh tình trạng già hóa lực lượng lao động tại Nhật Bản. Số liệu năm 2022 cho thấy hơn 25% người từ 65 tuổi trở lên tại nước này vẫn đi làm, cao hơn mức 20% tại Mỹ và 10% tại Anh. Theo khảo sát của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, 80% người lao động muốn tiếp tục làm việc sau tuổi nghỉ hưu, trong đó 70% muốn gắn bó với cơ quan cũ.
Chính phủ Nhật Bản cũng thúc đẩy xu hướng này. Các nhà chức trách cung cấp nhiều khoản trợ cấp để khuyến khích doanh nghiệp duy trì việc làm cho nhân sự đến tuổi 70. Diễn đàn Kinh tế Thế giới cho biết một số công ty đã áp dụng mô hình kéo dài tuổi nghỉ hưu để bảo toàn quyền lợi cho nhân viên.
Dưới góc độ quản trị, việc không sa thải người yếu kém giúp doanh nghiệp ổn định tâm lý nhân viên, tránh tạo ra nỗi sợ mất việc. Các công ty cũng tận dụng kinh nghiệm tích lũy nhiều thập kỷ của nhóm lao động lớn tuổi để hỗ trợ đào tạo nội bộ.
Tuy nhiên, sự tồn tại của nhóm "nhân viên cửa sổ" gây ra những phản ứng trái chiều từ đồng nghiệp trẻ. Khảo sát của công ty tư vấn Shikigaku với những nhân sự từ 20 đến 39 tuổi cho thấy, gần 50% xác nhận công ty họ có "người cao tuổi không làm việc". Công việc chính của nhóm này thường là hút thuốc, ăn vặt, tán gẫu, lướt web hoặc chỉ ngồi nhìn.
90% thanh niên tham gia khảo sát cho biết nhóm "ngồi cạnh cửa sổ" tác động tiêu cực đến môi trường công sở. Họ cho rằng tình trạng này làm giảm tinh thần đồng đội, đẩy áp lực công việc sang người trẻ và gia tăng gánh nặng chi phí cho công ty.
Naveena Vanamala, 26 tuổi, ở Mumbai ngồi để chuyên viên trang điểm vẽ những chấm trắng nhỏ phía trên lông mày. Cô đang chuẩn bị bước vào lễ cưới mà hoa cài tóc vẫn chưa có.
Ở Ấn Độ, bố cô dâu là người lo toàn bộ hôn lễ. Nhưng bố Naveena đã qua đời 6 tháng trước nên cô phải tự xoay xở và đối mặt áp lực tài chính.
Naveena làm nhân viên marketing, thu nhập khoảng 145 USD mỗi tháng. Ngân sách dự kiến cho đám cưới ban đầu là 3.200 USD nhưng đã tăng gấp đôi. Cô phải vay ngân hàng. Chú rể đang trả nợ mua nhà cũng phải thế chấp căn hộ để vay thêm. "Chúng tôi biết vay nợ nhiều đến mức này để làm đám cưới là không đáng, nhưng không còn lựa chọn nào khác", cô nói.
Theo báo cáo của Jefferies Financial Group, ngân hàng đầu tư và dịch vụ tài chính, trụ sở New York (Mỹ), các đám cưới ở Ấn Độ thường kéo dài nhiều ngày, tốn kém và là ngành công nghiệp trị giá khoảng 130 tỷ USD.
Ở quốc gia Nam Á này, hôn nhân gắn chặt với tài chính và áp lực xã hội. Gia đình nhà gái thường gánh phần lớn chi phí. Một số nơi vẫn tồn tại phong tục cô dâu về nhà chồng phải có hồi môn. Với các hộ thu nhập thấp, một đám cưới lớn dễ đẩy gia đình vào nợ nần. Dữ liệu của Jefferies cho thấy chi tiêu cho đám cưới trung bình tại Ấn Độ gấp khoảng hai lần chi cho giáo dục.
Tại Delhi, cha của cô dâu Kaveri Mehta đứng gần lối vào, theo dõi đường đi và điện thoại khi chờ khách. Khi thấy con gái đi ngang qua và mỉm cười, ông bớt căng thẳng vì hiểu mọi chuyện đang suôn sẻ.
Đám cưới của Kaveri có hàng trăm khách mời, nhiều người bay từ nước ngoài về. Đội ngũ phục vụ lên đến 150 người. Dù muốn tổ chức gọn nhẹ, cô cho biết khó tránh áp lực xã hội và quy tắc mời khách. Người cha nói chi phí có thể lên tới hàng trăm nghìn USD.
Vikramjeet Sharma, giám đốc công ty tổ chức đám cưới sang trọng, cho biết trung bình khách hàng của ông chi từ 500.000 USD đến 3 triệu USD. Quy mô đám cưới tăng mạnh trong 20 năm qua.
Tại miền Bắc Ấn Độ, Anamika Upadhayay tham gia một lễ cưới tập thể cùng nhiều cặp đôi khác. Cô chọn hình thức này vì gia đình không đủ khả năng tổ chức đám cưới truyền thống. Chi phí giảm đáng kể, nhưng không gian riêng tư cũng bị hạn chế.
Mỗi cặp vợ chồng tham gia hôn lễ tập thể được nhận bộ đồ gia dụng trị giá khoảng 1.000 USD. Món quà của ban tổ chức này cũng được xem như của hồi môn. Với nhiều gia đình, giá trị bộ đồ gia dụng tương đương thu nhập cả năm. Chương trình do chính quyền địa phương tổ chức nhằm giảm gánh nặng nợ cưới, đặc biệt từ các khoản vay lãi cao.
Bên cạnh chi phí tổ chức đám cưới, của hồi môn là một gánh nặng khác của các gia đình cô dâu. Dù tục lệ này đã bị luật pháp cấm, thực tế vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Mỗi năm, hàng nghìn vụ việc liên quan được ghi nhận, cho thấy khoảng cách giữa luật và đời sống.
Luật sư Kunal Madan cho biết các yêu cầu tài chính trong hôn nhân thường không được nói trực tiếp, nhưng tích lũy dần theo thời gian, tạo áp lực lớn lên gia đình cô dâu. Áp lực này không đến từ một khoản cụ thể mà lan qua nhiều chi tiết trong quá trình chuẩn bị và cả sau cưới.
Trở lại Mumbai, mẹ của Naveena Vanamala đi lại trong lễ cưới, chào hỏi người thân. Hơn 500 khách mời đã đến dự. Các nhiếp ảnh gia vây quanh cô dâu, trong khi đồ ăn liên tục được phục vụ. Trong ngày cưới, cô "cảm giác như mình đã trở thành người nổi tiếng". Nhưng phía sau sự hào nhoáng này là những khoản vay chồng chất và kế hoạch trả nợ kéo dài nhiều năm.
"Đám cưới đúng là mọi thứ tôi từng mơ ước", cô nói. "Nhưng tôi sẽ còn căng thẳng cho đến khi trả hết nợ".
Truyền thông Mỹ đưa tin, vụ mất tích của Christina Marie Plante tại thị trấn Payson (bang Arizona) vào năm 1994 từng làm dấy lên một chiến dịch tìm kiếm quy mô lớn với sự tham gia của nhiều tình nguyện viên.
Hồ sơ ghi lại, ngày 15/5/1994, Plante (khi đó 13 tuổi) rời khỏi nhà ở thị trấn Payson để đi bộ đến một chuồng ngựa gần đó rồi không quay trở lại.
Sau khi bé gái “biến mất không dấu vết”, lực lượng chức năng cùng các tình nguyện viên đã tổ chức tìm kiếm trên diện rộng. Tuy nhiên, dù tiến hành nhiều cuộc phỏng vấn và các biện pháp điều tra, vụ án vẫn không có manh mối rõ ràng.
Vụ mất tích của Plante vì thế được xếp vào diện “nguy cấp và có dấu hiệu đáng ngờ”. Hồ sơ sau đó được đưa vào cơ sở dữ liệu quốc gia về trẻ em mất tích, nhưng theo thời gian, vụ việc rơi vào bế tắc.
Tuy nhiên, trong thông báo ngày 1/4, văn phòng cảnh sát địa phương cho biết, vụ việc đã có kết quả giải quyết thành công: Christina được tìm thấy còn sống sau 32 năm.
Theo đó, bước ngoặt xuất hiện khi các điều tra viên tận dụng những tiến bộ về công nghệ và kỹ thuật điều tra hiện đại để xác nhận danh tính của Plante.
Tuy nhiên, nhằm "tôn trọng quyền riêng tư và đảm bảo sức khỏe tinh thần" cho nạn nhân, giới chức địa phương từ chối công bố các chi tiết liên quan đến thời gian, địa điểm tìm thấy nạn nhân.
“Vì sự riêng tư và sức khỏe của Plante, chúng tôi sẽ không công bố thêm thông tin vào thời điểm này”, thông báo nêu rõ.
Trong các chia sẻ, cơ quan chức năng cũng ghi nhận vai trò của các chương trình rà soát án tồn, giúp “mang lại câu trả lời được chờ đợi từ lâu cho gia đình và cộng đồng”.
Cơ quan này cũng khẳng định sẽ tiếp tục theo đuổi các vụ án chưa được giải quyết, đồng thời kêu gọi bất kỳ ai có thông tin liên quan đến các vụ án tồn khác hãy cung cấp cho cơ quan chức năng.